(Top Banner Ad)
chickenpox
B2
danh từ B2 Y học

chickenpox

UK: /ˈtʃɪkɪnpɒks/ • US: /ˈtʃɪkɪnpɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh thủy đậu trái rạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An infectious disease causing a mild fever and a rash of itchy inflamed blisters.

Vietnamese Meaning

Một bệnh truyền nhiễm gây sốt nhẹ và phát ban với các mụn nước ngứa và viêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many children get chickenpox before they start school."

    "Nhiều trẻ em mắc bệnh thủy đậu trước khi chúng bắt đầu đi học."

  • "She's been off school with chickenpox."

    "Cô ấy đã phải nghỉ học vì bệnh thủy đậu."

  • "A chickenpox vaccine is available."

    "Hiện nay đã có vắc-xin phòng bệnh thủy đậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun varicella Tên khoa học của bệnh thủy đậu.
Noun shingles Bệnh zona thần kinh, do chính vi-rút gây bệnh thủy đậu tái hoạt động gây ra.
Noun Phrase varicella-zoster virus (VZV) Tên của loại vi-rút gây ra cả bệnh thủy đậu và bệnh zona.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cicen (young fowl) + pocc (pustule)
Middle English
chiken + pokkes
Late 17th Century
chickenpox

Tại sao lại là 'Chicken' (Gà)?

Có hai giả thuyết chính. Một là vì bệnh này nhẹ hơn nhiều so với bệnh đậu mùa (smallpox), nên từ 'chicken' được dùng với nghĩa 'yếu ớt' hoặc 'nhẹ'. Giả thuyết thứ hai cho rằng các nốt mụn nước trông giống hạt đậu gà (chickpeas).

Còn 'Pox' nghĩa là gì?

'Pox' là một từ cổ trong tiếng Anh, có nghĩa là 'mụn mủ' hoặc 'vết loét'. Nó được dùng để chỉ các bệnh gây phát ban trên da, nổi tiếng nhất là 'smallpox' (bệnh đậu mùa) và 'chickenpox' (bệnh thủy đậu).

Usage Note

Chickenpox là một bệnh rất dễ lây lan, chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ em. Bệnh được đặc trưng bởi phát ban mụn nước ngứa trên khắp cơ thể. Mặc dù chickenpox thường nhẹ, nhưng nó có thể nghiêm trọng hơn ở người lớn và những người có hệ miễn dịch suy yếu.

Prepositions

with from

‘With chickenpox’ ám chỉ việc đang mắc bệnh. ‘From chickenpox’ ám chỉ việc mắc bệnh rồi (và có thể đã hồi phục hoặc đang nói về nguyên nhân của một vấn đề khác).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chickenpox
  • catch /get chickenpox
    (bị/mắc bệnh thủy đậu)
  • have chickenpox
    (đang bị bệnh thủy đậu)
  • give someone chickenpox
    (lây bệnh thủy đậu cho ai đó)
  • be vaccinated against chickenpox
    (được tiêm phòng bệnh thủy đậu)
Noun + chickenpox
  • a case of chickenpox
    (một ca/trường hợp bệnh thủy đậu)
  • an outbreak of chickenpox
    (một đợt bùng phát dịch thủy đậu)
  • the chickenpox vaccine
    (vắc-xin phòng bệnh thủy đậu)
  • chickenpox symptoms
    (các triệu chứng của bệnh thủy đậu)
Adjective + chickenpox
  • a mild case of chickenpox
    (một trường hợp thủy đậu nhẹ)
  • a severe case of chickenpox
    (một trường hợp thủy đậu nặng)

Idioms

  • (as) contagious as chickenpox

    Cực kỳ dễ lây lan (thường dùng để mô tả tin đồn, ý tưởng, hoặc cảm xúc).

    "The new fashion trend spread through the school like it was as contagious as chickenpox."

    (Xu hướng thời trang mới lan khắp trường cứ như thể nó dễ lây như bệnh thủy đậu vậy.)

  • a common childhood illness

    Một căn bệnh thông thường ở trẻ em, thường dùng để nói về thủy đậu như một điều gần như ai cũng phải trải qua thời thơ ấu.

    "My mom wasn't too worried, she just said chickenpox is a common childhood illness."

    (Mẹ tôi không quá lo lắng, bà chỉ nói thủy đậu là một căn bệnh thông thường ở trẻ em thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chickenpox

danh từ
Lật mặt

Một bệnh truyền nhiễm gây sốt nhẹ và phát ban với các mụn nước ngứa và viêm.

"Many children get chickenpox before they start school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chickenpox".

Tiệc Thủy Đậu (Chickenpox Parties)

Trước khi có vắc-xin, ở một số nước phương Tây, cha mẹ đôi khi tổ chức 'tiệc thủy đậu'. Họ chủ động cho con mình tiếp xúc với một đứa trẻ đang bị bệnh để chúng cũng mắc bệnh và có miễn dịch tự nhiên. Người ta tin rằng mắc bệnh khi còn nhỏ sẽ nhẹ hơn khi trưởng thành.

Từ 'Nghi Thức' Trẻ Em đến Bệnh Có Thể Phòng Ngừa

Trong quá khứ, bệnh thủy đậu được coi là một 'nghi thức thông hành' (rite of passage) mà hầu hết trẻ em đều phải trải qua. Tuy nhiên, kể từ khi vắc-xin ra đời vào những năm 1990, quan niệm này đã thay đổi. Giờ đây, nó được xem là một căn bệnh nghiêm trọng có thể và nên được phòng ngừa.