(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ herring
B1

herring

noun

Nghĩa tiếng Việt

cá trích
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Herring'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại cá trích có màu bạc sống ở biển và thường được dùng làm thực phẩm.

Definition (English Meaning)

A silvery fish that lives in the sea and is often used for food.

Ví dụ Thực tế với 'Herring'

  • "Smoked herring is a popular breakfast in some European countries."

    "Cá trích hun khói là một món ăn sáng phổ biến ở một số nước châu Âu."

  • "The fisherman caught a lot of herring."

    "Người đánh cá đã bắt được rất nhiều cá trích."

  • "Pickled herring is a traditional Scandinavian dish."

    "Cá trích muối chua là một món ăn truyền thống của vùng Scandinavia."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Herring'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: herring
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

fish(cá)
red herring(lạc đề, đánh lạc hướng (nghĩa bóng))

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Động vật học

Ghi chú Cách dùng 'Herring'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cá trích thường được ăn hun khói, muối hoặc ướp. Nó là một nguồn cung cấp protein và omega-3 dồi dào. Đôi khi, 'red herring' được dùng theo nghĩa bóng (xem mục related_words).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'herring of': đề cập đến loại hoặc xuất xứ của cá trích. Ví dụ: 'a herring of the Baltic Sea'. 'herring in': đề cập đến cá trích được chế biến hoặc bảo quản theo một cách nào đó. Ví dụ: 'herring in brine'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Herring'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fisherman hadn't caught so many herring yesterday, the price wouldn't be so low now.
Nếu hôm qua người đánh cá không bắt được quá nhiều cá trích, thì giá bây giờ đã không thấp như vậy.
Phủ định
If we hadn't eaten all the herring last night, we wouldn't have to go to the store to buy more now.
Nếu tối qua chúng ta không ăn hết cá trích, thì bây giờ chúng ta đã không phải đi ra cửa hàng mua thêm.
Nghi vấn
If they had known how much we like herring, would they have brought us some for dinner tonight?
Nếu họ biết chúng ta thích cá trích đến mức nào, liệu họ có mang cho chúng ta một ít ăn tối nay không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fishermen had known about the herring migration patterns, they would have caught tons of fish.
Nếu những người đánh cá đã biết về đường di cư của cá trích, họ đã có thể bắt được hàng tấn cá.
Phủ định
If the factory had not polluted the river, the herring would not have disappeared from these waters.
Nếu nhà máy không gây ô nhiễm sông, cá trích đã không biến mất khỏi vùng nước này.
Nghi vấn
Would the chef have created that special herring dish if he had not found fresh herring at the market?
Đầu bếp có tạo ra món cá trích đặc biệt đó không nếu anh ấy không tìm thấy cá trích tươi ở chợ?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman will catch a lot of herring tomorrow.
Ngày mai người ngư dân sẽ bắt được rất nhiều cá trích.
Phủ định
They are not going to eat herring for dinner tonight.
Họ sẽ không ăn cá trích cho bữa tối nay.
Nghi vấn
Will you buy some herring at the market?
Bạn sẽ mua một ít cá trích ở chợ chứ?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman had sold all the herring before the market opened.
Người ngư dân đã bán hết cá trích trước khi chợ mở cửa.
Phủ định
They had not eaten herring before visiting the Baltic Sea.
Họ đã không ăn cá trích trước khi đến thăm biển Baltic.
Nghi vấn
Had she ever seen such a large herring before that day?
Trước ngày hôm đó, cô ấy đã từng thấy con cá trích nào lớn như vậy chưa?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fishermen have caught a lot of herring this year.
Những người đánh cá đã bắt được rất nhiều cá trích trong năm nay.
Phủ định
I haven't eaten herring in ages.
Tôi đã không ăn cá trích từ rất lâu rồi.
Nghi vấn
Has she ever tried pickled herring?
Cô ấy đã bao giờ thử cá trích ngâm chưa?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman's herring catch was impressive this morning.
Mẻ cá trích của người ngư dân sáng nay thật ấn tượng.
Phủ định
That company's herring sales aren't as high as they were last year.
Doanh số bán cá trích của công ty đó không cao bằng năm ngoái.
Nghi vấn
Is it John's herring that smells so strongly?
Có phải cá trích của John có mùi nồng nặc như vậy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)