Red herring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that misleads or distracts from a relevant or important issue; a false clue.
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó gây hiểu lầm hoặc đánh lạc hướng khỏi một vấn đề liên quan hoặc quan trọng; một manh mối sai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The detective followed the red herring, wasting valuable time."
"Thám tử đã đi theo manh mối sai, lãng phí thời gian quý báu."
-
"The politician used the scandal as a red herring to distract from the real issues."
"Chính trị gia đã sử dụng vụ bê bối như một sự đánh lạc hướng để làm xao nhãng khỏi các vấn đề thực tế."
-
"In the mystery novel, the seemingly important clue turned out to be a red herring."
"Trong tiểu thuyết trinh thám, manh mối có vẻ quan trọng hóa ra lại là một sự đánh lạc hướng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Red herring thường được sử dụng trong tranh luận, văn học trinh thám và chính trị. Nó là một thủ thuật ngụy biện nhằm chuyển hướng sự chú ý khỏi lập luận chính. Sự khác biệt với 'straw man' (hình nộm rơm) là red herring đánh lạc hướng sang một chủ đề khác, trong khi straw man bóp méo lập luận ban đầu.
Prepositions
Red herring *of* an argument: Đề cập đến yếu tố đánh lạc hướng *trong* một cuộc tranh luận. Red herring *in* a story: ám chỉ một yếu tố đánh lạc hướng *trong* một câu chuyện, chẳng hạn như trong một cuốn tiểu thuyết trinh thám.
Collocations (Từ đi kèm)
-
throw throw a red herring (cố tình đưa ra một điều gây xao nhãng, đánh lạc hướng)
-
present present a red herring (đưa ra một điều gây xao nhãng)
-
create create a red herring (tạo ra một yếu tố gây đánh lạc hướng)
-
be be a red herring (là một sự đánh lạc hướng, là yếu tố gây xao nhãng)
-
obvious an obvious red herring (một sự đánh lạc hướng rõ ràng)
-
clever a clever red herring (một mưu mẹo đánh lạc hướng tinh vi)
-
political a political red herring (một chiêu trò chính trị gây sao nhãng)
Idioms
-
throw a red herring
cố tình đưa ra một điều gây xao nhãng, đánh lạc hướng
"The politician tried to throw a red herring to distract from the real issue."
(Chính trị gia cố gắng tung hỏa mù để đánh lạc hướng khỏi vấn đề thực sự.)
-
a classic red herring
một chiêu đánh lạc hướng kinh điển
"The detective realized the mysterious note was just a classic red herring."
(Thám tử nhận ra lá thư bí ẩn chỉ là một chiêu đánh lạc hướng kinh điển.)
-
the whole thing was a red herring
toàn bộ sự việc chỉ là một sự đánh lạc hướng
"It turned out the suspicious character wasn't involved; the whole thing was a red herring."
(Hóa ra nhân vật khả nghi không liên quan gì; toàn bộ sự việc chỉ là một sự đánh lạc hướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Red herring
NounMột thứ gì đó gây hiểu lầm hoặc đánh lạc hướng khỏi một vấn đề liên quan hoặc quan trọng; một manh mối sai.
"The detective followed the red herring, wasting valuable time."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective presented a red herring to mislead the suspect. |
Thám tử đã đưa ra một thông tin đánh lạc hướng để đánh lừa nghi phạm. |
| Phủ định | Did the witness realize the clue was a red herring? |
Nhân chứng có nhận ra manh mối đó là một thông tin đánh lạc hướng không? |
| Nghi vấn | Is the misleading statement a red herring? |
Có phải tuyên bố gây hiểu lầm là một thông tin đánh lạc hướng không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective had thought the anonymous letter was a red herring, but it turned out to be crucial to the case. |
Thám tử đã nghĩ rằng bức thư nặc danh là một sự đánh lạc hướng, nhưng hóa ra nó lại rất quan trọng đối với vụ án. |
| Phủ định | She had not realized the politician's emotional speech was a red herring designed to distract from the real issues. |
Cô ấy đã không nhận ra bài phát biểu đầy cảm xúc của chính trị gia là một sự đánh lạc hướng được thiết kế để làm xao nhãng khỏi các vấn đề thực sự. |
| Nghi vấn | Had the journalist considered that the leaked document might have been a red herring planted by the company to mislead the investigation? |
Nhà báo đã cân nhắc liệu tài liệu bị rò rỉ có thể là một sự đánh lạc hướng được gài bởi công ty để đánh lạc hướng cuộc điều tra hay không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective thinks the anonymous letter is a red herring. |
Thám tử nghĩ rằng bức thư nặc danh là một sự đánh lạc hướng. |
| Phủ định | She does not consider his sudden change of heart a red herring. |
Cô ấy không coi sự thay đổi thái độ đột ngột của anh ta là một sự đánh lạc hướng. |
| Nghi vấn | Does the politician often use accusations of corruption as a red herring? |
Chính trị gia có thường xuyên sử dụng các cáo buộc tham nhũng như một sự đánh lạc hướng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Red herring".
