(Top Banner Ad)
Red herring
C1
Noun C1 Logic, Rhetoric, Literature

Red herring

UK: /ˌred ˈherɪŋ/ • US: /ˌred ˈherɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

Sự đánh lạc hướng Mánh khóe đánh lạc hướng Chiêu bài đánh lạc hướng Manh mối giả Đánh trống lảng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that misleads or distracts from a relevant or important issue; a false clue.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó gây hiểu lầm hoặc đánh lạc hướng khỏi một vấn đề liên quan hoặc quan trọng; một manh mối sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detective followed the red herring, wasting valuable time."

    "Thám tử đã đi theo manh mối sai, lãng phí thời gian quý báu."

  • "The politician used the scandal as a red herring to distract from the real issues."

    "Chính trị gia đã sử dụng vụ bê bối như một sự đánh lạc hướng để làm xao nhãng khỏi các vấn đề thực tế."

  • "In the mystery novel, the seemingly important clue turned out to be a red herring."

    "Trong tiểu thuyết trinh thám, manh mối có vẻ quan trọng hóa ra lại là một sự đánh lạc hướng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Rhetoric, Literature

Etymology (Nguồn gốc)

English
Red herring

Nguồn gốc 'Red herring' (Cá trích đỏ)

Cụm từ 'red herring' xuất phát từ một loại cá trích hun khói có màu đỏ và mùi rất nồng. Theo một số câu chuyện, loại cá này từng được dùng để huấn luyện chó săn bằng cách kéo chúng đi theo một mùi khác để đánh lạc hướng khỏi mùi mồi thật. Nó cũng được dùng để làm phân tán chó săn trong các cuộc săn bắn hoặc để đánh lừa những kẻ truy đuổi. Từ đó, 'red herring' được dùng để chỉ một điều gì đó được đưa ra nhằm đánh lạc hướng sự chú ý khỏi vấn đề chính hoặc gây nhầm lẫn.

Usage Note

Red herring thường được sử dụng trong tranh luận, văn học trinh thám và chính trị. Nó là một thủ thuật ngụy biện nhằm chuyển hướng sự chú ý khỏi lập luận chính. Sự khác biệt với 'straw man' (hình nộm rơm) là red herring đánh lạc hướng sang một chủ đề khác, trong khi straw man bóp méo lập luận ban đầu.

Prepositions

of in

Red herring *of* an argument: Đề cập đến yếu tố đánh lạc hướng *trong* một cuộc tranh luận. Red herring *in* a story: ám chỉ một yếu tố đánh lạc hướng *trong* một câu chuyện, chẳng hạn như trong một cuốn tiểu thuyết trinh thám.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Red herring
  • throw throw a red herring
    (cố tình đưa ra một điều gây xao nhãng, đánh lạc hướng)
  • present present a red herring
    (đưa ra một điều gây xao nhãng)
  • create create a red herring
    (tạo ra một yếu tố gây đánh lạc hướng)
  • be be a red herring
    (là một sự đánh lạc hướng, là yếu tố gây xao nhãng)
Adjective + Red herring
  • obvious an obvious red herring
    (một sự đánh lạc hướng rõ ràng)
  • clever a clever red herring
    (một mưu mẹo đánh lạc hướng tinh vi)
  • political a political red herring
    (một chiêu trò chính trị gây sao nhãng)

Idioms

  • throw a red herring

    cố tình đưa ra một điều gây xao nhãng, đánh lạc hướng

    "The politician tried to throw a red herring to distract from the real issue."

    (Chính trị gia cố gắng tung hỏa mù để đánh lạc hướng khỏi vấn đề thực sự.)

  • a classic red herring

    một chiêu đánh lạc hướng kinh điển

    "The detective realized the mysterious note was just a classic red herring."

    (Thám tử nhận ra lá thư bí ẩn chỉ là một chiêu đánh lạc hướng kinh điển.)

  • the whole thing was a red herring

    toàn bộ sự việc chỉ là một sự đánh lạc hướng

    "It turned out the suspicious character wasn't involved; the whole thing was a red herring."

    (Hóa ra nhân vật khả nghi không liên quan gì; toàn bộ sự việc chỉ là một sự đánh lạc hướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Red herring

Noun
Lật mặt

Một thứ gì đó gây hiểu lầm hoặc đánh lạc hướng khỏi một vấn đề liên quan hoặc quan trọng; một manh mối sai.

"The detective followed the red herring, wasting valuable time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective presented a red herring to mislead the suspect.
Thám tử đã đưa ra một thông tin đánh lạc hướng để đánh lừa nghi phạm.
Phủ định
Did the witness realize the clue was a red herring?
Nhân chứng có nhận ra manh mối đó là một thông tin đánh lạc hướng không?
Nghi vấn
Is the misleading statement a red herring?
Có phải tuyên bố gây hiểu lầm là một thông tin đánh lạc hướng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective had thought the anonymous letter was a red herring, but it turned out to be crucial to the case.
Thám tử đã nghĩ rằng bức thư nặc danh là một sự đánh lạc hướng, nhưng hóa ra nó lại rất quan trọng đối với vụ án.
Phủ định
She had not realized the politician's emotional speech was a red herring designed to distract from the real issues.
Cô ấy đã không nhận ra bài phát biểu đầy cảm xúc của chính trị gia là một sự đánh lạc hướng được thiết kế để làm xao nhãng khỏi các vấn đề thực sự.
Nghi vấn
Had the journalist considered that the leaked document might have been a red herring planted by the company to mislead the investigation?
Nhà báo đã cân nhắc liệu tài liệu bị rò rỉ có thể là một sự đánh lạc hướng được gài bởi công ty để đánh lạc hướng cuộc điều tra hay không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective thinks the anonymous letter is a red herring.
Thám tử nghĩ rằng bức thư nặc danh là một sự đánh lạc hướng.
Phủ định
She does not consider his sudden change of heart a red herring.
Cô ấy không coi sự thay đổi thái độ đột ngột của anh ta là một sự đánh lạc hướng.
Nghi vấn
Does the politician often use accusations of corruption as a red herring?
Chính trị gia có thường xuyên sử dụng các cáo buộc tham nhũng như một sự đánh lạc hướng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Red herring".

Trong tranh luận và logic học

Trong logic học và tranh luận, 'red herring' là một ngụy biện (fallacy) khi một lập luận không liên quan được đưa ra để chuyển hướng sự chú ý khỏi vấn đề chính. Đây là một chiến thuật phổ biến trong các cuộc tranh luận chính trị hoặc pháp lý, nhằm đánh lạc hướng đối thủ hoặc khán giả.

Trong văn học trinh thám

Cụm từ 'red herring' thường xuyên xuất hiện trong các tiểu thuyết trinh thám và phim ảnh để chỉ các manh mối giả, nhân vật đáng ngờ hoặc tình tiết được cài cắm nhằm đánh lừa độc giả/khán giả và làm cho vụ án trở nên phức tạp hơn, trước khi sự thật cuối cùng được tiết lộ.