(Top Banner Ad)
sardine
B1
noun B1 Ẩm thực, Sinh học biển

sardine

UK: /sɑːˈdiːn/ • US: /sɑːrˈdiːn/

Nghĩa tiếng Việt

cá mòi cá са đình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, oily fish, typically tinned in oil.

Vietnamese Meaning

Một loại cá nhỏ, nhiều dầu, thường được đóng hộp trong dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had sardines on toast for lunch."

    "Tôi đã ăn cá mòi trên bánh mì nướng cho bữa trưa."

  • "Sardines are a good source of omega-3 fatty acids."

    "Cá mòi là một nguồn cung cấp axit béo omega-3 tốt."

  • "She opened a can of sardines for a quick snack."

    "Cô ấy mở một hộp cá mòi để ăn nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sardine cá mòi
Adjective sardined bị nhồi nhét, chật ních (như cá mòi trong hộp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σαρδῖνος (sardinos)
Latin
sardina
Old French
sardine
English
sardine

Nguồn gốc từ đảo Sardinia

Từ 'sardine' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'sardinos' và tiếng Latinh 'sardina', được đặt tên theo đảo Sardinia ở Địa Trung Hải. Hòn đảo này nổi tiếng với việc có rất nhiều loài cá này.

Usage Note

Cá sardine thường được ăn nguyên con, bao gồm cả xương (mềm) và da. Chúng là nguồn cung cấp canxi, vitamin D và omega-3 dồi dào. Cá sardine có thể được chế biến thành nhiều món khác nhau, ví dụ như ăn trực tiếp từ hộp, nướng, chiên hoặc thêm vào salad và bánh mì.

Prepositions

in

"Sardines in oil" - Diễn tả cá sardine được ngâm trong dầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sardine
  • canned canned sardines
    (cá mòi đóng hộp)
  • fresh fresh sardines
    (cá mòi tươi)
  • oily oily sardines
    (cá mòi nhiều dầu)
Verb + sardine
  • eat eat sardines
    (ăn cá mòi)
  • pack pack like sardines
    (nhồi nhét chật như nêm (thường dùng ở dạng bị động 'be packed like sardines'))
Noun + sardine
  • sardine sardine can
    (hộp cá mòi)
  • sardine sardine oil
    (dầu cá mòi)

Idioms

  • packed like sardines

    chật ních, đông đúc chen chúc (như cá mòi trong hộp)

    "The subway train was packed like sardines during rush hour."

    (Chuyến tàu điện ngầm đông nghẹt như cá mòi trong giờ cao điểm.)

  • a sardine can (figurative)

    một không gian chật hẹp, nhỏ bé (ẩn dụ)

    "My first apartment was just a sardine can, but it was all I could afford."

    (Căn hộ đầu tiên của tôi nhỏ xíu như hộp cá mòi, nhưng đó là tất cả những gì tôi có thể chi trả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sardine

noun
Lật mặt

Một loại cá nhỏ, nhiều dầu, thường được đóng hộp trong dầu.

"I had sardines on toast for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I ate a sardine for lunch.
Tôi đã ăn một con cá mòi cho bữa trưa.
Phủ định
She doesn't like sardines.
Cô ấy không thích cá mòi.
Nghi vấn
Have you ever tried sardines on toast?
Bạn đã bao giờ thử cá mòi trên bánh mì nướng chưa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you open a can of sardines, the smell fills the room.
Nếu bạn mở một hộp cá mòi, mùi sẽ lan tỏa khắp phòng.
Phủ định
When you eat sardines regularly, you don't often need calcium supplements.
Khi bạn ăn cá mòi thường xuyên, bạn thường không cần bổ sung canxi.
Nghi vấn
If you find bones in your sardines, do you still eat them?
Nếu bạn thấy xương trong cá mòi, bạn vẫn ăn chúng chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked to eat sardines with crackers.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích ăn cá mòi với bánh quy giòn.
Phủ định
He said that he did not enjoy the taste of sardines.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích hương vị của cá mòi.
Nghi vấn
She asked if I knew how to prepare sardines.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cách chế biến cá mòi không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sardine".

Thực phẩm thiết yếu và lợi ích sức khỏe

Cá mòi đóng hộp là một thực phẩm phổ biến, giá cả phải chăng và giàu dinh dưỡng, đặc biệt là axit béo Omega-3, vitamin D và canxi. Nó thường được coi là một loại thực phẩm tiện lợi, tốt cho sức khỏe tim mạch và xương khớp.

Biểu tượng của sự chật chội

Hình ảnh cá mòi được đóng gói chặt chẽ trong hộp đã trở thành một biểu tượng phổ biến trong văn hóa phương Tây để mô tả tình trạng đông đúc, chật chội. Cụm từ 'packed like sardines' được dùng rộng rãi để diễn tả việc có quá nhiều người hoặc vật trong một không gian nhỏ.