(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sardine
B1

sardine

noun

Nghĩa tiếng Việt

cá mòi cá са đình
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sardine'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại cá nhỏ, nhiều dầu, thường được đóng hộp trong dầu.

Definition (English Meaning)

A small, oily fish, typically tinned in oil.

Ví dụ Thực tế với 'Sardine'

  • "I had sardines on toast for lunch."

    "Tôi đã ăn cá mòi trên bánh mì nướng cho bữa trưa."

  • "Sardines are a good source of omega-3 fatty acids."

    "Cá mòi là một nguồn cung cấp axit béo omega-3 tốt."

  • "She opened a can of sardines for a quick snack."

    "Cô ấy mở một hộp cá mòi để ăn nhanh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sardine'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sardine
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Sinh học biển

Ghi chú Cách dùng 'Sardine'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cá sardine thường được ăn nguyên con, bao gồm cả xương (mềm) và da. Chúng là nguồn cung cấp canxi, vitamin D và omega-3 dồi dào. Cá sardine có thể được chế biến thành nhiều món khác nhau, ví dụ như ăn trực tiếp từ hộp, nướng, chiên hoặc thêm vào salad và bánh mì.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

"Sardines in oil" - Diễn tả cá sardine được ngâm trong dầu.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sardine'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I ate a sardine for lunch.
Tôi đã ăn một con cá mòi cho bữa trưa.
Phủ định
She doesn't like sardines.
Cô ấy không thích cá mòi.
Nghi vấn
Have you ever tried sardines on toast?
Bạn đã bao giờ thử cá mòi trên bánh mì nướng chưa?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you open a can of sardines, the smell fills the room.
Nếu bạn mở một hộp cá mòi, mùi sẽ lan tỏa khắp phòng.
Phủ định
When you eat sardines regularly, you don't often need calcium supplements.
Khi bạn ăn cá mòi thường xuyên, bạn thường không cần bổ sung canxi.
Nghi vấn
If you find bones in your sardines, do you still eat them?
Nếu bạn thấy xương trong cá mòi, bạn vẫn ăn chúng chứ?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked to eat sardines with crackers.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích ăn cá mòi với bánh quy giòn.
Phủ định
He said that he did not enjoy the taste of sardines.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích hương vị của cá mòi.
Nghi vấn
She asked if I knew how to prepare sardines.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cách chế biến cá mòi không.
(Vị trí vocab_tab4_inline)