(Top Banner Ad)
kipper
B1
danh từ B1 Ẩm thực

kipper

UK: /ˈkɪpə(r)/ • US: /ˈkɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

cá trích xông khói kiểu Anh cá trích hun khói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A kipper is a herring that has been split in butterfly fashion from tail to head along the dorsal ridge, gutted, salted or pickled, and cold-smoked over smouldering woodchips (usually oak).

Vietnamese Meaning

Kipper là một loại cá trích đã được xẻ bướm từ đuôi đến đầu dọc theo sống lưng, bỏ ruột, ướp muối hoặc ngâm chua, và xông khói lạnh trên dăm gỗ âm ỉ (thường là gỗ sồi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had kipper for breakfast."

    "Anh ấy đã ăn kipper cho bữa sáng."

  • "Kippers are often served with buttered bread."

    "Kippers thường được phục vụ với bánh mì phết bơ."

  • "The smell of kippers cooking filled the kitchen."

    "Mùi kippers đang nấu lan tỏa khắp bếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kipper cá trích hun khói
Verb kipper (v) hun khói (cá)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cypera
Middle English
kipper

Nguồn Gốc của Kipper

Từ 'kipper' có lẽ xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cypera', có nghĩa là cá hồi đực. Ban đầu, nó dùng để chỉ những con cá hồi được hun khói hoặc ướp muối để bảo quản. Phương pháp này đã được sử dụng từ rất lâu để giữ cá ăn được trong thời gian dài, đặc biệt là ở những vùng ven biển.

Usage Note

Kipper là một món ăn truyền thống, đặc biệt phổ biến trong bữa sáng ở Vương quốc Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Quá trình xông khói lạnh giúp bảo quản cá và tạo ra hương vị đặc trưng. Thuật ngữ 'kippered' có thể được sử dụng để mô tả các loại cá khác được chế biến tương tự, nhưng cá trích vẫn là phổ biến nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kipper
  • smoked smoked kipper
    (cá trích hun khói)
  • traditional traditional kipper
    (cá trích hun khói truyền thống)
Verb + kipper
  • eat eat a kipper
    (ăn cá trích hun khói)
  • cook cook a kipper
    (nấu cá trích hun khói)
  • buy buy kippers
    (mua cá trích hun khói)

Idioms

  • as flat as a kipper

    rất phẳng, bẹp dí

    "The road was as flat as a kipper."

    (Con đường phẳng lì như một con cá trích hun khói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kipper

danh từ
Lật mặt

Kipper là một loại cá trích đã được xẻ bướm từ đuôi đến đầu dọc theo sống lưng, bỏ ruột, ướp muối hoặc ngâm chua, và xông khói lạnh trên dăm gỗ âm ỉ (thường là gỗ sồi).

"He had kipper for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have eaten kipper for breakfast before.
Tôi đã ăn cá trích hun khói cho bữa sáng trước đây.
Phủ định
She has not tried kipper before, so she doesn't know if she likes it.
Cô ấy chưa từng thử cá trích hun khói trước đây, vì vậy cô ấy không biết liệu cô ấy có thích nó không.
Nghi vấn
Have you ever seen a kipper being prepared?
Bạn đã bao giờ thấy cá trích hun khói được chế biến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kipper".

Kipper và Bữa Sáng Kiểu Anh

Kipper là một món ăn phổ biến trong bữa sáng truyền thống của người Anh. Nó thường được ăn kèm với bánh mì nướng và bơ. Món ăn này gắn liền với văn hóa ẩm thực Anh và thường được thưởng thức vào buổi sáng cuối tuần.