(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ kipper
B1

kipper

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cá trích xông khói kiểu Anh cá trích hun khói
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kipper'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Kipper là một loại cá trích đã được xẻ bướm từ đuôi đến đầu dọc theo sống lưng, bỏ ruột, ướp muối hoặc ngâm chua, và xông khói lạnh trên dăm gỗ âm ỉ (thường là gỗ sồi).

Definition (English Meaning)

A kipper is a herring that has been split in butterfly fashion from tail to head along the dorsal ridge, gutted, salted or pickled, and cold-smoked over smouldering woodchips (usually oak).

Ví dụ Thực tế với 'Kipper'

  • "He had kipper for breakfast."

    "Anh ấy đã ăn kipper cho bữa sáng."

  • "Kippers are often served with buttered bread."

    "Kippers thường được phục vụ với bánh mì phết bơ."

  • "The smell of kippers cooking filled the kitchen."

    "Mùi kippers đang nấu lan tỏa khắp bếp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Kipper'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: kipper
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

herring(cá trích)
smoke(khói)
fish(cá)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Kipper'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Kipper là một món ăn truyền thống, đặc biệt phổ biến trong bữa sáng ở Vương quốc Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Quá trình xông khói lạnh giúp bảo quản cá và tạo ra hương vị đặc trưng. Thuật ngữ 'kippered' có thể được sử dụng để mô tả các loại cá khác được chế biến tương tự, nhưng cá trích vẫn là phổ biến nhất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Kipper'

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have eaten kipper for breakfast before.
Tôi đã ăn cá trích hun khói cho bữa sáng trước đây.
Phủ định
She has not tried kipper before, so she doesn't know if she likes it.
Cô ấy chưa từng thử cá trích hun khói trước đây, vì vậy cô ấy không biết liệu cô ấy có thích nó không.
Nghi vấn
Have you ever seen a kipper being prepared?
Bạn đã bao giờ thấy cá trích hun khói được chế biến chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)