(Top Banner Ad)
heterograft
C1
Danh từ C1 Y học

heterograft

UK: /ˈhɛtərəʊˌɡrɑːft/ • US: /ˈhɛtəroʊˌɡræft/

Nghĩa tiếng Việt

dị ghép mảnh ghép dị loài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tissue graft from a donor of one species to a recipient of another species.

Vietnamese Meaning

Một mảnh ghép mô từ người cho thuộc loài này sang người nhận thuộc loài khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient received a heterograft to temporarily cover the burn wound."

    "Bệnh nhân đã được ghép dị loại để che phủ tạm thời vết bỏng."

  • "Heterografts are often used as temporary biological dressings."

    "Dị ghép thường được sử dụng làm băng sinh học tạm thời."

  • "Research is being conducted to improve the acceptance rate of heterografts."

    "Nghiên cứu đang được tiến hành để cải thiện tỷ lệ chấp nhận của dị ghép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graft Mô cấy ghép (dùng chung)
Adjective heterogenous Không đồng nhất, khác loại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
héteros (ἕτερος)
Greek
graphe (γραφή)
English
heterograft

Nguồn gốc của Heterograft

Từ 'heterograft' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'héteros' (khác) và 'graphe' (ghép). Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc cấy ghép mô từ một loài khác sang một loài khác, một kỹ thuật quan trọng trong y học hiện đại để điều trị các tổn thương và bệnh tật.

Usage Note

Heterograft, còn được gọi là xenograft, thường được sử dụng tạm thời trong y học khi không có sẵn autograft (ghép tự thân) hoặc allograft (ghép đồng loại). Ví dụ, da lợn có thể được sử dụng như một heterograft tạm thời cho bệnh nhân bị bỏng nặng để bảo vệ vùng da bị tổn thương và ngăn ngừa nhiễm trùng cho đến khi có thể thực hiện ghép da vĩnh viễn.

Prepositions

from in

- 'heterograft from': chỉ nguồn gốc của mô ghép, ví dụ: 'a heterograft from a pig'.
- 'heterograft in': chỉ việc sử dụng heterograft trong một ngữ cảnh cụ thể, ví dụ: 'the use of heterografts in burn treatment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heterograft
  • durable durable heterograft
    (dị ghép bền)
  • successful successful heterograft
    (dị ghép thành công)
  • biological biological heterograft
    (dị ghép sinh học)
Verb + heterograft
  • implant implant a heterograft
    (cấy dị ghép)
  • reject reject a heterograft
    (đào thải dị ghép)
  • accept accept a heterograft
    (chấp nhận dị ghép)

Idioms

  • a band-aid solution (for heterograft rejection)

    một giải pháp tạm thời (cho việc đào thải dị ghép)

    "Using immunosuppressants is often just a band-aid solution for heterograft rejection; a more permanent solution is needed."

    (Việc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch thường chỉ là một giải pháp tạm thời cho việc đào thải dị ghép; cần có một giải pháp lâu dài hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heterograft

Danh từ
Lật mặt

Một mảnh ghép mô từ người cho thuộc loài này sang người nhận thuộc loài khác.

"The patient received a heterograft to temporarily cover the burn wound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeons will be performing a heterograft tomorrow to replace the damaged tissue.
Các bác sĩ phẫu thuật sẽ thực hiện một ca dị ghép vào ngày mai để thay thế mô bị tổn thương.
Phủ định
The medical team won't be using a heterograft if the patient's own tissue is suitable for grafting.
Đội ngũ y tế sẽ không sử dụng dị ghép nếu mô của chính bệnh nhân phù hợp để ghép.
Nghi vấn
Will the doctors be considering a heterograft as the best option for this type of injury?
Liệu các bác sĩ có đang xem xét dị ghép như là lựa chọn tốt nhất cho loại chấn thương này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heterograft".

Sự phát triển của cấy ghép mô

Cấy ghép mô, bao gồm cả heterograft, đã có một lịch sử lâu dài và phức tạp. Nó phản ánh sự tiến bộ không ngừng của y học và công nghệ sinh học trong việc điều trị bệnh tật và kéo dài tuổi thọ.