(Top Banner Ad)
allograft
C1
Danh từ C1 Y học

allograft

UK: /ˈæləʊˌɡrɑːft/ • US: /ˈæloʊˌɡræft/

Nghĩa tiếng Việt

mảnh ghép đồng loại ghép đồng loại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tissue graft from a donor of the same species as the recipient but not genetically identical.

Vietnamese Meaning

Một mảnh ghép mô từ một người hiến tặng cùng loài với người nhận nhưng không giống hệt về mặt di truyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient received an allograft to repair the damaged cartilage in his knee."

    "Bệnh nhân đã được nhận một mảnh ghép đồng loại để sửa chữa sụn bị tổn thương ở đầu gối."

  • "Allograft rejection remains a significant challenge in transplant medicine."

    "Sự đào thải mảnh ghép đồng loại vẫn là một thách thức lớn trong y học cấy ghép."

  • "Bone allografts are frequently used in orthopedic surgery."

    "Ghép xương đồng loại thường được sử dụng trong phẫu thuật chỉnh hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun allograft mảnh ghép dị thân (mô hoặc cơ quan được lấy từ một cá thể này để cấy ghép cho một cá thể khác cùng loài nhưng khác biệt về mặt di truyền)
Noun allografting sự cấy ghép dị thân
Adjective allogeneic thuộc về dị thân, có nguồn gốc dị thân (chỉ mảnh ghép từ cá thể khác cùng loài)

Synonyms

homograft (Mảnh ghép đồng loại (từ đồng nghĩa ít dùng hơn))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
allos (ἄλλος)
Greek
grapheion (γραφεῖον)
Modern English
allograft

Mảnh Ghép Từ 'Người Khác'

Từ 'allograft' được ghép từ hai gốc Hy Lạp. 'Allo-' (ἄλλος) có nghĩa là 'khác' hoặc 'khác biệt'. 'Graft' bắt nguồn từ 'grapheion' (γραφεῖον), nghĩa là 'cây bút' hoặc 'dụng cụ để viết', vì hình dạng của một cành cây dùng để ghép (mảnh ghép) trông giống như một cây bút nhọn. Vì vậy, 'allograft' có nghĩa đen là 'mảnh ghép từ một cá thể khác' cùng loài, phân biệt với 'autograft' (mảnh ghép tự thân, lấy từ chính cơ thể bệnh nhân) và 'xenograft' (mảnh ghép dị loài, từ một loài khác).

Usage Note

Allograft là một loại cấy ghép phổ biến, ví dụ như ghép da, xương, hoặc nội tạng. Khác với 'autograft' (tự ghép, sử dụng mô của chính người nhận) và 'xenograft' (dị ghép, sử dụng mô từ một loài khác), allograft mang nguy cơ bị hệ miễn dịch của người nhận đào thải cao hơn, do đó cần sử dụng thuốc ức chế miễn dịch.

Prepositions

of for

'Allograft of...' chỉ nguồn gốc hoặc loại mô được ghép. Ví dụ: 'allograft of skin'. 'Allograft for...' chỉ mục đích sử dụng của mảnh ghép. Ví dụ: 'allograft for burn treatment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + allograft
  • receive an allograft
    (nhận một mảnh ghép dị thân)
  • transplant an allograft
    (cấy ghép một mảnh ghép dị thân)
  • reject an allograft
    (đào thải mảnh ghép dị thân)
  • implant an allograft
    (cấy/đặt một mảnh ghép dị thân)
Adjective + allograft
  • bone allograft
    (mảnh ghép xương dị thân)
  • tendon allograft
    (mảnh ghép gân dị thân)
  • cadaveric allograft
    (mảnh ghép dị thân từ người hiến đã qua đời)
  • successful allograft
    (mảnh ghép dị thân thành công)
Noun + allograft
  • allograft rejection
    (sự đào thải mảnh ghép dị thân)
  • allograft failure
    (sự thất bại của mảnh ghép dị thân)
  • allograft transplantation
    (phẫu thuật cấy ghép dị thân)
  • allograft donor
    (người hiến mảnh ghép dị thân)

Idioms

  • bridge the gap with an allograft

    Sử dụng mảnh ghép dị thân để nối liền hoặc lấp đầy một khoảng trống (thường là trong xương hoặc mô mềm). Đây là một cụm từ chuyên ngành phổ biến.

    "The surgeon used a section of bone allograft to bridge the gap created by the tumor removal."

    (Bác sĩ phẫu thuật đã dùng một đoạn mảnh ghép xương dị thân để bắc cầu qua khoảng trống tạo ra sau khi cắt bỏ khối u.)

  • the gold standard allograft

    Loại mảnh ghép dị thân được coi là tốt nhất, hiệu quả nhất và được ưu tiên lựa chọn cho một thủ thuật y tế cụ thể.

    "For this ACL reconstruction, the patellar tendon allograft is often considered the gold standard."

    (Đối với ca tái tạo dây chằng chéo trước này, mảnh ghép gân bánh chè dị thân thường được coi là tiêu chuẩn vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allograft

Danh từ
Lật mặt

Một mảnh ghép mô từ một người hiến tặng cùng loài với người nhận nhưng không giống hệt về mặt di truyền.

"The patient received an allograft to repair the damaged cartilage in his knee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allograft".

Món Quà Sự Sống Từ Người Hiến Tặng

Ở các nước phương Tây, allograft (mảnh ghép mô/cơ quan) gắn liền với văn hóa hiến tạng. Hầu hết các mảnh ghép này đến từ những người đã qua đời và đăng ký hiến tặng mô và nội tạng. Hành động này được coi là một nghĩa cử cao đẹp, một 'món quà sự sống' cuối cùng dành cho người khác. Quá trình này được quản lý chặt chẽ bởi các quy định về đạo đức, sự đồng thuận của người hiến (qua thẻ hiến tạng) và sự tôn trọng đối với người hiến và gia đình họ.

Đột Phá Y Học và Hy Vọng Mới

Sự phát triển của kỹ thuật cấy ghép dị thân (allografting), cùng với việc phát minh ra thuốc chống thải ghép, đã tạo ra một cuộc cách mạng trong y học. Nó cho phép các bác sĩ không chỉ sửa chữa mà còn thay thế hoàn toàn các bộ phận bị hư hỏng của cơ thể. Điều này đã thay đổi hoàn toàn tiên lượng cho các bệnh nhân bị thương nặng, bệnh tật hoặc suy tạng, mang lại cho họ hy vọng về một cuộc sống khỏe mạnh và lâu dài hơn.