(Top Banner Ad)
xenograft
C1
danh từ C1 Y học

xenograft

UK: /ˈzenəʊˌɡræft/ • US: /ˈzenoʊˌɡræft/

Nghĩa tiếng Việt

dị ghép ghép dị loài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical graft of tissue from one species to an unlike species (or genus or family).

Vietnamese Meaning

Một ca ghép phẫu thuật mô từ một loài này sang một loài khác (hoặc chi hoặc họ) không giống nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers used a xenograft of human skin onto mice to study the effects of a new drug."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một xenograft da người lên chuột để nghiên cứu tác dụng của một loại thuốc mới."

  • "Xenografts are essential for pre-clinical studies of cancer therapies."

    "Xenograft rất cần thiết cho các nghiên cứu tiền lâm sàng về các liệu pháp điều trị ung thư."

  • "The use of xenografts raises ethical concerns about animal welfare."

    "Việc sử dụng xenograft làm dấy lên những lo ngại về đạo đức liên quan đến phúc lợi động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun xenotransplantation quá trình cấy ghép dị loài (giữa các loài khác nhau)
Adjective xenogeneic thuộc về dị loài, có nguồn gốc từ loài khác
Noun xenografting hành động cấy ghép dị loài
Noun graft mảnh ghép, vật cấy ghép (nói chung, có thể là tự thân, đồng loài hoặc dị loài)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
xenos (ξένος)
Old French
graffe
English
graft
English
xenograft

Gốc rễ Hy Lạp và Pháp trong y học

Từ 'xenograft' được ghép từ hai gốc từ có nguồn gốc cổ xưa. 'Xeno-' đến từ 'xenos' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'xa lạ' hoặc 'nước ngoài'. Phần '-graft' xuất phát từ 'graffe' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'mảnh ghép' hoặc 'cành ghép', sau này trở thành 'graft' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ một phần mô được cấy ghép. Khi ghép lại, 'xenograft' mô tả việc cấy ghép mô hoặc cơ quan giữa hai loài khác nhau, nhấn mạnh tính 'xa lạ' về mặt sinh học.

Usage Note

Xenograft thường được sử dụng trong nghiên cứu y sinh để nghiên cứu bệnh tật ở người hoặc để thử nghiệm các phương pháp điều trị mới. Nó khác với allograft (ghép từ một người hiến tặng khác cùng loài) và autograft (ghép từ một vùng khác trên cùng một cơ thể). Xenograft có thể gặp phải tình trạng thải ghép do hệ miễn dịch của người nhận tấn công mô lạ. Các nghiên cứu đang diễn ra để giảm thiểu phản ứng thải ghép này.

Prepositions

of with

'xenograft of...' chỉ nguồn gốc của mô cấy ghép. 'xenograft with...' thường chỉ việc sử dụng xenograft trong một thí nghiệm hoặc quy trình cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + xenograft
  • perform perform a xenograft
    (thực hiện ca cấy ghép dị loài)
  • implant implant a xenograft
    (cấy ghép một dị loài)
  • reject reject a xenograft
    (đào thải dị loài)
  • accept accept a xenograft
    (chấp nhận dị loài)
Adjective + xenograft
  • successful successful xenograft
    (ca cấy ghép dị loài thành công)
  • porcine porcine xenograft
    (dị loài từ lợn)
  • bovine bovine xenograft
    (dị loài từ bò)
  • animal animal xenograft
    (dị loài động vật)
Noun + xenograft (as modifier)
  • rejection xenograft rejection
    (sự đào thải dị loài)
  • survival xenograft survival
    (sự sống sót của dị loài)

Idioms

  • xenograft rejection

    Sự đào thải dị loài (khi hệ miễn dịch của vật chủ tấn công mô cấy ghép từ loài khác)

    "Xenograft rejection is a major immunological barrier in cross-species transplantation."

    (Sự đào thải dị loài là một rào cản miễn dịch lớn trong cấy ghép giữa các loài.)

  • porcine xenograft

    Dị loài từ lợn (mô hoặc cơ quan được cấy ghép lấy từ lợn)

    "Researchers are genetically modifying pigs to produce more compatible porcine xenografts for humans."

    (Các nhà nghiên cứu đang biến đổi gen lợn để tạo ra các dị loài từ lợn tương thích hơn cho người.)

  • xenograft transplantation

    Cấy ghép dị loài (quá trình cấy ghép mô/cơ quan giữa các loài khác nhau)

    "Advances in genetic engineering are crucial for the future of xenograft transplantation."

    (Những tiến bộ trong kỹ thuật di truyền là rất quan trọng cho tương lai của cấy ghép dị loài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

xenograft

danh từ
Lật mặt

Một ca ghép phẫu thuật mô từ một loài này sang một loài khác (hoặc chi hoặc họ) không giống nhau.

"The researchers used a xenograft of human skin onto mice to study the effects of a new drug."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This xenograft offers hope for patients with severe burns.
Xenograft này mang lại hy vọng cho bệnh nhân bị bỏng nặng.
Phủ định
That xenograft was not successful due to rejection issues.
Xenograft đó không thành công do các vấn đề đào thải.
Nghi vấn
Which xenograft is most suitable for her condition?
Loại xenograft nào phù hợp nhất với tình trạng của cô ấy?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A xenograft is a common procedure in modern medicine.
Việc cấy ghép dị loài là một thủ thuật phổ biến trong y học hiện đại.
Phủ định
A xenograft is not always the best option for every patient.
Việc cấy ghép dị loài không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất cho mọi bệnh nhân.
Nghi vấn
Is a xenograft a viable solution for this patient's condition?
Cấy ghép dị loài có phải là một giải pháp khả thi cho tình trạng của bệnh nhân này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "xenograft".

Thách thức đạo đức và khoa học

Cấy ghép dị loài (xenograft) đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức và khoa học phức tạp. Về mặt đạo đức, có những tranh cãi về quyền động vật, liệu việc sử dụng động vật để lấy nội tạng cho con người có hợp lý hay không. Về mặt khoa học, nguy cơ lây truyền virus từ động vật sang người (zoonosis) và khả năng đào thải mô ghép là những thách thức lớn mà các nhà khoa học phải đối mặt và tìm cách giải quyết.

Hy vọng cho tình trạng thiếu nội tạng

Mặc dù có những thách thức, cấy ghép dị loài vẫn được coi là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn để giải quyết tình trạng thiếu hụt nội tạng trầm trọng trên toàn cầu. Các nhà khoa học đang không ngừng nỗ lực chỉnh sửa gen động vật, đặc biệt là lợn, để làm cho nội tạng của chúng tương thích hơn với cơ thể người, từ đó mở ra hy vọng mới cho hàng triệu bệnh nhân đang chờ ghép tạng.