(Top Banner Ad)
graft
B2
Noun B2 Y học, Chính trị, Nông nghiệp

graft

UK: /ɡrɑːft/ • US: /ɡræft/

Nghĩa tiếng Việt

ghép (cành, mô) tham nhũng hối lộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shoot or twig inserted into a slit on the stock of another tree, where it grows.

Vietnamese Meaning

Một cành hoặc chồi được ghép vào một vết rạch trên gốc của một cây khác, nơi nó phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gardener carefully made a graft to propagate the rare apple variety."

    "Người làm vườn cẩn thận thực hiện việc ghép cành để nhân giống giống táo quý hiếm."

  • "The patient underwent a bone graft to repair the fracture."

    "Bệnh nhân trải qua một cuộc ghép xương để chữa lành vết gãy."

  • "Graft is a serious problem in many developing countries."

    "Tham nhũng là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grafting Sự ghép cây
Verb graft Ghép (cây)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Chính trị, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
grafe
Old English
grafan

Nguồn gốc nông nghiệp của 'Graft'

Từ 'graft' bắt nguồn từ các hoạt động nông nghiệp cổ xưa, khi người ta ghép một bộ phận của cây này vào cây khác để tạo ra một giống cây mới tốt hơn. Hãy tưởng tượng những người nông dân kiên nhẫn ghép cành cây để tạo ra những loại trái cây ngon ngọt hơn!

Usage Note

Trong nông nghiệp, 'graft' chỉ quá trình ghép một bộ phận của cây này vào cây khác để chúng phát triển như một. Thái nghĩa này thường trung tính, mang tính kỹ thuật. Phân biệt với 'budding' (chiết cành), trong đó chỉ một chồi được ghép.

Prepositions

on onto

'graft on/onto': cho biết bộ phận được ghép được gắn vào đâu. Ví dụ: 'The rose bush was grafted onto a sturdy rootstock.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graft
  • skin graft
    (Mảnh da ghép)
  • bone graft
    (Mảnh xương ghép)
Verb + graft
  • perform a graft
    (Thực hiện một ca phẫu thuật ghép da/xương)
  • reject a graft
    (Từ chối mảnh ghép)

Idioms

  • corruption/graft

    Tham nhũng, hối lộ (trong chính trị hoặc kinh doanh)

    "The newspaper exposed widespread corruption and graft within the government."

    (Tờ báo đã phanh phui nạn tham nhũng và hối lộ tràn lan trong chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graft

Noun
Lật mặt

Một cành hoặc chồi được ghép vào một vết rạch trên gốc của một cây khác, nơi nó phát triển.

"The gardener carefully made a graft to propagate the rare apple variety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the old apple tree was weak, the farmer decided to graft a new branch onto it so that it would bear more fruit.
Mặc dù cây táo già yếu, người nông dân quyết định ghép một cành mới vào nó để nó ra nhiều quả hơn.
Phủ định
Nghi vấn
If a corrupt official is caught, will they face legal consequences for their acts of graft?
Nếu một quan chức tham nhũng bị bắt, liệu họ có phải đối mặt với hậu quả pháp lý cho các hành vi tham nhũng của mình không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener aims to graft the rose bush onto the stronger rootstock to improve its resilience.
Người làm vườn có mục tiêu ghép cây hoa hồng lên gốc ghép khỏe hơn để cải thiện khả năng phục hồi của nó.
Phủ định
He decided not to graft the apple tree this year due to the unfavorable weather conditions.
Anh ấy quyết định không ghép cây táo năm nay do điều kiện thời tiết không thuận lợi.
Nghi vấn
Why did they choose to graft that particular variety of pear?
Tại sao họ chọn ghép giống lê đặc biệt đó?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener performed a successful graft: he joined the branches of two different apple trees.
Người làm vườn đã thực hiện ghép cây thành công: anh ấy đã nối cành của hai cây táo khác nhau.
Phủ định
The politician denied any form of graft: he insisted he never accepted bribes or misused public funds.
Chính trị gia phủ nhận mọi hình thức tham nhũng: ông ta khẳng định chưa bao giờ nhận hối lộ hoặc lạm dụng quỹ công.
Nghi vấn
Is this an example of political graft: the politician uses his power for personal financial gain?
Đây có phải là một ví dụ về tham nhũng chính trị không: chính trị gia sử dụng quyền lực của mình để đạt được lợi ích tài chính cá nhân?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Graft the rose cuttings onto the strong rootstock carefully.
Ghép cẩn thận những cành hoa hồng lên gốc ghép khỏe mạnh.
Phủ định
Don't graft corrupt practices into the system.
Đừng đưa những hành vi tham nhũng vào hệ thống.
Nghi vấn
Do graft a small tree in the spring!
Hãy ghép một cây nhỏ vào mùa xuân!

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon is grafting skin onto the burn victim's arm.
Bác sĩ phẫu thuật đang ghép da lên cánh tay của nạn nhân bị bỏng.
Phủ định
The politician is not grafting during this election; he's actually being honest.
Chính trị gia không tham nhũng trong cuộc bầu cử này; ông ấy thực sự đang trung thực.
Nghi vấn
Are they grafting apple branches onto the pear tree in the orchard?
Họ đang ghép cành táo vào cây lê trong vườn cây ăn quả phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener grafts new roses onto the existing bush to create more variety.
Người làm vườn ghép những cây hoa hồng mới vào bụi cây hiện có để tạo ra nhiều giống hơn.
Phủ định
He does not graft apple trees because he prefers the original variety.
Anh ấy không ghép cây táo vì anh ấy thích giống cây nguyên bản hơn.
Nghi vấn
Does she graft the tomato plants herself, or does she hire someone?
Cô ấy tự ghép cây cà chua hay là thuê người khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graft".

Graft trong y học

Trong y học, 'graft' chỉ việc cấy ghép mô hoặc cơ quan từ một bộ phận cơ thể sang bộ phận khác, hoặc từ một người khác. Điều này có thể cứu sống hoặc cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.