(Top Banner Ad)
gerd (gastroesophageal reflux disease)
C1
Danh từ C1 Y học

gerd (gastroesophageal reflux disease)

UK: /ˌɡæstrəʊˌiːˌsɒfəˈdʒiːəl ˈriːflʌks dɪˈziːz/ • US: /ˌɡæstroʊˌiːˌsɒfəˈdʒiːəl ˈriːflʌks dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh trào ngược dạ dày thực quản trào ngược dạ dày thực quản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chronic digestive disease that occurs when stomach acid or bile flows back into the esophagus and irritates the lining.

Vietnamese Meaning

Một bệnh tiêu hóa mãn tính xảy ra khi axit dạ dày hoặc dịch mật trào ngược vào thực quản và gây kích ứng niêm mạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lifestyle changes can often help relieve GERD symptoms."

    "Thay đổi lối sống thường có thể giúp giảm bớt các triệu chứng của GERD."

  • "He was diagnosed with GERD after experiencing frequent heartburn."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc GERD sau khi bị ợ nóng thường xuyên."

  • "A diet low in fat and caffeine can help manage GERD."

    "Một chế độ ăn ít chất béo và caffeine có thể giúp kiểm soát GERD."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reflux sự trào ngược
Verb reflux trào ngược
Adjective gastroesophageal thuộc dạ dày và thực quản
Adjective gastric thuộc dạ dày
Adjective esophageal thuộc thực quản
Noun heartburn chứng ợ nóng (một triệu chứng phổ biến của GERD)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Gastroesophageal Reflux Disease
English
GERD

Nguồn gốc từ viết tắt

GERD là một từ viết tắt (acronym) trong tiếng Anh, được hình thành từ các chữ cái đầu của cụm từ 'Gastroesophageal Reflux Disease'. Cụm từ này có nghĩa là 'Bệnh Trào ngược Dạ dày Thực quản', một tình trạng y tế phổ biến khi axit dạ dày trào ngược lên thực quản.

Usage Note

GERD là từ viết tắt của gastroesophageal reflux disease. Nó mô tả một tình trạng bệnh lý kéo dài, không chỉ là hiện tượng trào ngược axit đơn lẻ. Cần phân biệt với chứng ợ nóng thông thường (heartburn), vốn chỉ là một triệu chứng có thể xuất hiện do nhiều nguyên nhân khác nhau, không nhất thiết là GERD.

Prepositions

for in with

* for: được sử dụng khi nói về việc điều trị GERD hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ cho GERD (ví dụ: treatment for GERD).
* in: dùng để chỉ các yếu tố liên quan hoặc vai trò của GERD trong các vấn đề sức khỏe (ví dụ: risk factors in GERD).
* with: dùng để chỉ việc sống chung với GERD hoặc các triệu chứng đi kèm (ví dụ: living with GERD).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gerd (gastroesophageal reflux disease)
  • chronic chronic GERD
    (GERD mãn tính)
  • severe severe GERD
    (GERD nặng)
  • mild mild GERD
    (GERD nhẹ)
  • diagnosed diagnosed GERD
    (GERD đã được chẩn đoán)
  • untreated untreated GERD
    (GERD không được điều trị)
Verb + gerd (gastroesophageal reflux disease)
  • manage manage GERD
    (kiểm soát GERD)
  • treat treat GERD
    (điều trị GERD)
  • diagnose diagnose GERD
    (chẩn đoán GERD)
  • suffer from suffer from GERD
    (mắc/bị GERD)
  • prevent prevent GERD symptoms
    (phòng ngừa các triệu chứng GERD)
gerd (gastroesophageal reflux disease) + Noun
  • symptoms GERD symptoms
    (các triệu chứng của GERD)
  • treatment GERD treatment
    (điều trị GERD)
  • medication GERD medication
    (thuốc điều trị GERD)
  • diagnosis GERD diagnosis
    (chẩn đoán GERD)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gerd (gastroesophageal reflux disease)

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh tiêu hóa mãn tính xảy ra khi axit dạ dày hoặc dịch mật trào ngược vào thực quản và gây kích ứng niêm mạc.

"Lifestyle changes can often help relieve GERD symptoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he frequently experiences heartburn, the doctor suspects he has GERD.
Vì anh ấy thường xuyên bị ợ nóng, bác sĩ nghi ngờ anh ấy bị GERD.
Phủ định
Unless she changes her diet, she won't improve her GERD symptoms.
Trừ khi cô ấy thay đổi chế độ ăn uống của mình, cô ấy sẽ không cải thiện các triệu chứng GERD của mình.
Nghi vấn
If you have GERD, is it necessary to avoid acidic foods?
Nếu bạn bị GERD, có cần thiết phải tránh các loại thực phẩm có tính axit không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has GERD.
Anh ấy bị bệnh trào ngược dạ dày thực quản.
Phủ định
She does not have gastroesophageal reflux disease.
Cô ấy không bị bệnh trào ngược dạ dày thực quản.
Nghi vấn
Does he have GERD?
Anh ấy có bị bệnh trào ngược dạ dày thực quản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gerd (gastroesophageal reflux disease)".

Thói quen sinh hoạt và bệnh GERD

Tại nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, GERD ngày càng trở nên phổ biến, một phần do thói quen sinh hoạt hiện đại. Việc tiêu thụ nhiều thức ăn nhanh, đồ ăn cay nóng, béo, căng thẳng kéo dài, béo phì và thói quen ăn tối muộn có thể góp phần làm tăng nguy cơ và mức độ nghiêm trọng của GERD.

Ợ nóng và việc tự điều trị

Nhiều người thường coi 'ợ nóng' (heartburn) là một vấn đề nhỏ và tự điều trị bằng thuốc kháng axit không kê đơn. Tuy nhiên, ợ nóng dai dẳng có thể là triệu chứng của GERD, một tình trạng cần được chẩn đoán và điều trị y tế thích hợp để tránh các biến chứng nghiêm trọng hơn về lâu dài.