(Top Banner Ad)
hibiscus
B1
danh từ B1 Thực vật học, Làm vườn, Trang trí

hibiscus

UK: /haɪˈbɪskəs/ • US: /hɪˈbɪskəs/

Nghĩa tiếng Việt

dâm bụt bụp hoa bụp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flowering plant of the genus Hibiscus in the mallow family, Malvaceae.

Vietnamese Meaning

Một loài thực vật có hoa thuộc chi Hibiscus trong họ Cẩm quỳ, Malvaceae.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden was filled with hibiscus plants of various colors."

    "Khu vườn tràn ngập những cây dâm bụt với nhiều màu sắc khác nhau."

  • "She planted a hibiscus in her garden."

    "Cô ấy trồng một cây dâm bụt trong vườn của mình."

  • "Hibiscus tea is known for its health benefits."

    "Trà dâm bụt được biết đến với những lợi ích sức khỏe của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hibiscus Cây dâm bụt, hoa dâm bụt
Adjective hibiscus Thuộc về dâm bụt (thường dùng trong cụm danh từ, ví dụ: trà dâm bụt)

Synonyms

rose mallow (Cẩm quỳ hồng (một số loài thuộc họ Cẩm quỳ có hình dáng tương tự))

Related Words

flower (hoa)Malvaceae (họ Cẩm quỳ)tropical (nhiệt đới)

Subject Area

Thực vật học, Làm vườn, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἱβίσκος (hibískos)
Latin
hibiscum / hibiscus
English
hibiscus

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'hibiscus' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'hibiscus', mà từ này lại được mượn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ἱβίσκος' (hibískos). Thuật ngữ Hy Lạp này được nhà thực vật học Dioscorides sử dụng để chỉ cây thục quỳ (mallow). Như vậy, tên gọi của hoa dâm bụt đã có nguồn gốc sâu xa trong lịch sử phân loại thực vật.

Usage Note

Hibiscus thường được biết đến với những bông hoa lớn, sặc sỡ. Chúng có nhiều màu sắc khác nhau, bao gồm đỏ, hồng, trắng và vàng. Chúng thường được trồng làm cây cảnh và hoa của chúng có thể được sử dụng để pha trà hoặc làm các món ăn khác.

Prepositions

of

"Hibiscus of various colors" chỉ các loại hoa dâm bụt với nhiều màu sắc khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hibiscus
  • red red hibiscus
    (hoa dâm bụt đỏ)
  • pink pink hibiscus
    (hoa dâm bụt hồng)
  • tropical tropical hibiscus
    (dâm bụt nhiệt đới)
  • dried dried hibiscus
    (dâm bụt khô (thường dùng để pha trà))
Verb + hibiscus
  • plant plant hibiscus
    (trồng hoa dâm bụt)
  • grow grow hibiscus
    (trồng dâm bụt (nuôi cây))
  • brew brew hibiscus tea
    (pha trà dâm bụt)
Noun + hibiscus
  • hibiscus hibiscus tea
    (trà dâm bụt)
  • hibiscus hibiscus flower
    (hoa dâm bụt)
  • hibiscus hibiscus plant
    (cây dâm bụt)
  • hibiscus hibiscus extract
    (chiết xuất dâm bụt)

Idioms

  • hibiscus tea

    Một loại đồ uống làm từ hoa dâm bụt khô, có vị chua thanh và màu đỏ đẹp mắt.

    "She enjoys a cup of hibiscus tea every morning."

    (Cô ấy thích uống một tách trà dâm bụt mỗi sáng.)

  • hibiscus flower

    Bông hoa từ cây dâm bụt, thường có màu sắc rực rỡ và cánh mỏng manh.

    "The garden was full of vibrant hibiscus flowers."

    (Khu vườn tràn ngập những bông hoa dâm bụt rực rỡ.)

  • hibiscus plant

    Cây dâm bụt, một loại cây bụi thường được trồng để làm cảnh hoặc lấy hoa.

    "They are planning to grow several hibiscus plants along the fence."

    (Họ đang dự định trồng vài cây dâm bụt dọc hàng rào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hibiscus

danh từ
Lật mặt

Một loài thực vật có hoa thuộc chi Hibiscus trong họ Cẩm quỳ, Malvaceae.

"The garden was filled with hibiscus plants of various colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hibiscus".

Biểu tượng Quốc gia

Ở Malaysia, hoa dâm bụt đỏ (Bunga Raya) là quốc hoa, tượng trưng cho lòng dũng cảm và sự phát triển nhanh chóng của quốc gia. Năm cánh hoa tượng trưng cho năm nguyên tắc của Rukun Negara (Quốc gia Căn bản) của Malaysia.

Công dụng và Ý nghĩa

Hoa dâm bụt được sử dụng rộng rãi để làm trà thảo mộc, nổi tiếng với hương vị chua thanh và được cho là có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Trong một số nền văn hóa, dâm bụt còn tượng trưng cho vẻ đẹp, niềm đam mê và tính phù du của cuộc sống do những cánh hoa mỏng manh và tuổi thọ ngắn ngủi của chúng.