hibiscus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài thực vật có hoa thuộc chi Hibiscus trong họ Cẩm quỳ, Malvaceae.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden was filled with hibiscus plants of various colors."
"Khu vườn tràn ngập những cây dâm bụt với nhiều màu sắc khác nhau."
-
"She planted a hibiscus in her garden."
"Cô ấy trồng một cây dâm bụt trong vườn của mình."
-
"Hibiscus tea is known for its health benefits."
"Trà dâm bụt được biết đến với những lợi ích sức khỏe của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hibiscus thường được biết đến với những bông hoa lớn, sặc sỡ. Chúng có nhiều màu sắc khác nhau, bao gồm đỏ, hồng, trắng và vàng. Chúng thường được trồng làm cây cảnh và hoa của chúng có thể được sử dụng để pha trà hoặc làm các món ăn khác.
Prepositions
"Hibiscus of various colors" chỉ các loại hoa dâm bụt với nhiều màu sắc khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
red red hibiscus (hoa dâm bụt đỏ)
-
pink pink hibiscus (hoa dâm bụt hồng)
-
tropical tropical hibiscus (dâm bụt nhiệt đới)
-
dried dried hibiscus (dâm bụt khô (thường dùng để pha trà))
-
plant plant hibiscus (trồng hoa dâm bụt)
-
grow grow hibiscus (trồng dâm bụt (nuôi cây))
-
brew brew hibiscus tea (pha trà dâm bụt)
-
hibiscus hibiscus tea (trà dâm bụt)
-
hibiscus hibiscus flower (hoa dâm bụt)
-
hibiscus hibiscus plant (cây dâm bụt)
-
hibiscus hibiscus extract (chiết xuất dâm bụt)
Idioms
-
hibiscus tea
Một loại đồ uống làm từ hoa dâm bụt khô, có vị chua thanh và màu đỏ đẹp mắt.
"She enjoys a cup of hibiscus tea every morning."
(Cô ấy thích uống một tách trà dâm bụt mỗi sáng.)
-
hibiscus flower
Bông hoa từ cây dâm bụt, thường có màu sắc rực rỡ và cánh mỏng manh.
"The garden was full of vibrant hibiscus flowers."
(Khu vườn tràn ngập những bông hoa dâm bụt rực rỡ.)
-
hibiscus plant
Cây dâm bụt, một loại cây bụi thường được trồng để làm cảnh hoặc lấy hoa.
"They are planning to grow several hibiscus plants along the fence."
(Họ đang dự định trồng vài cây dâm bụt dọc hàng rào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hibiscus
danh từMột loài thực vật có hoa thuộc chi Hibiscus trong họ Cẩm quỳ, Malvaceae.
"The garden was filled with hibiscus plants of various colors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hibiscus".
