(Top Banner Ad)
hidden feelings
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Tâm lý học, Cảm xúc

hidden feelings

UK: /ˈhɪdn ˈfiːlɪŋz/ • US: /ˈhɪdn ˈfiːlɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

cảm xúc thầm kín tình cảm giấu kín những cảm xúc che giấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Emotions or sentiments that are concealed or not openly expressed.

Vietnamese Meaning

Những cảm xúc hoặc tình cảm bị che giấu, không được thể hiện ra ngoài một cách công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She struggled with hidden feelings of resentment towards her sister."

    "Cô ấy vật lộn với những cảm xúc oán giận che giấu đối với em gái mình."

  • "His hidden feelings for her were finally revealed in his diary."

    "Những cảm xúc thầm kín của anh ấy dành cho cô ấy cuối cùng đã được tiết lộ trong nhật ký của anh."

  • "The therapist helped her uncover her hidden feelings of anger."

    "Nhà trị liệu đã giúp cô ấy khám phá ra những cảm xúc giận dữ che giấu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj hidden ẩn giấu, bí mật
Verb hide giấu đi, che đậy
Noun hiding sự giấu giếm, sự che đậy (ví dụ: in hiding - đang lẩn trốn)
Verb feel cảm thấy, cảm nhận
Noun feeling cảm xúc, cảm giác
Adj heartfelt chân thành, xuất phát từ trái tim

Synonyms

repressed emotions (cảm xúc bị kìm nén)unexpressed emotions (cảm xúc không được bày tỏ)bottled-up feelings (cảm xúc bị dồn nén)

Antonyms

open emotions (cảm xúc thể hiện công khai)expressed feelings (cảm xúc được bày tỏ)

Related Words

inner thoughts (những suy nghĩ thầm kín)secret desires (những mong muốn bí mật)unspoken words (những lời chưa nói)

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hūdijaną
Old English
hȳdan
Middle English
hiden
Modern English
hide
Modern English
hidden
Proto-Germanic
*fōlijaną
Old English
fēlan
Middle English
felen
Modern English
feel
Modern English
feelings

Nguồn gốc của 'Hidden'

Từ 'hidden' (ẩn giấu) có nguồn gốc từ từ 'hide' trong tiếng Anh cổ (hȳdan), mang ý nghĩa 'che đậy, giấu kín'. Khái niệm này đã tồn tại từ rất lâu trong ngôn ngữ, phản ánh nhu cầu của con người về việc che giấu vật thể hoặc cảm xúc.

Nguồn gốc của 'Feelings'

Từ 'feelings' (cảm xúc) bắt nguồn từ từ 'fēlan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cảm nhận bằng xúc giác' hoặc 'cảm nhận bằng tâm trí'. Theo thời gian, nó phát triển để bao hàm cả những trạng thái cảm xúc phức tạp bên trong con người, cho thấy sự phát triển trong cách chúng ta diễn tả thế giới nội tâm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những cảm xúc sâu kín mà một người không muốn hoặc không thể chia sẻ với người khác. Nó có thể bao gồm cả những cảm xúc tích cực (như tình yêu thầm kín) hoặc tiêu cực (như sự tức giận, nỗi buồn, sự sợ hãi). Sự khác biệt giữa 'hidden feelings' và 'suppressed feelings' là 'hidden feelings' có thể chỉ đơn giản là không được bày tỏ, trong khi 'suppressed feelings' thường ám chỉ việc chủ động kìm nén.

Prepositions

about towards

Khi dùng 'about', nó thường liên quan đến việc che giấu cảm xúc về một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He had hidden feelings about his past.' (Anh ấy có những cảm xúc che giấu về quá khứ của mình). Khi dùng 'towards', nó chỉ ra cảm xúc che giấu đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'She had hidden feelings towards her colleague.' (Cô ấy có những cảm xúc che giấu đối với đồng nghiệp của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hidden feelings
  • deep deep hidden feelings
    (những cảm xúc sâu kín bị che giấu)
  • true true hidden feelings
    (những cảm xúc thật sự bị che giấu)
  • underlying underlying hidden feelings
    (những cảm xúc tiềm ẩn bị giấu kín)
  • suppressed suppressed hidden feelings
    (những cảm xúc bị kìm nén)
  • complex complex hidden feelings
    (những cảm xúc phức tạp bị che giấu)
Verb + hidden feelings
  • reveal reveal hidden feelings
    (tiết lộ những cảm xúc bị che giấu)
  • express express hidden feelings
    (bày tỏ những cảm xúc bị che giấu)
  • suppress suppress hidden feelings
    (kìm nén những cảm xúc bị che giấu)
  • harbor harbor hidden feelings
    (nuôi dưỡng những cảm xúc bị che giấu (thường là tiêu cực))
  • uncover uncover hidden feelings
    (khám phá những cảm xúc bị che giấu)
Prepositional Phrase + hidden feelings
  • a depth of a depth of hidden feelings
    (chiều sâu của những cảm xúc bị che giấu)
  • a wealth of a wealth of hidden feelings
    (một kho tàng những cảm xúc bị che giấu)

Idioms

  • bottle up hidden feelings

    kìm nén, chôn giấu những cảm xúc bên trong

    "He tends to bottle up his hidden feelings instead of sharing them."

    (Anh ấy có xu hướng kìm nén những cảm xúc giấu kín của mình thay vì chia sẻ chúng.)

  • unearth hidden feelings

    khám phá, tìm thấy những cảm xúc sâu kín bị chôn vùi

    "Therapy helped her unearth hidden feelings from her childhood."

    (Liệu pháp đã giúp cô ấy khám phá những cảm xúc bị chôn vùi từ thời thơ ấu.)

  • struggle with hidden feelings

    vật lộn, đấu tranh với những cảm xúc bị giấu kín

    "Many people struggle with hidden feelings of inadequacy."

    (Nhiều người đấu tranh với những cảm xúc mặc cảm về sự không đủ khả năng bị giấu kín.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hidden feelings

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Những cảm xúc hoặc tình cảm bị che giấu, không được thể hiện ra ngoài một cách công khai.

"She struggled with hidden feelings of resentment towards her sister."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden feelings".

Khuôn mặt Poker (Poker Face)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các trò chơi bài như poker, 'poker face' là một biểu hiện trên khuôn mặt không để lộ bất kỳ cảm xúc hay suy nghĩ nào. Điều này tượng trưng cho việc che giấu 'hidden feelings' (cảm xúc bị che giấu) để không cho đối thủ biết mình đang nghĩ gì, một kỹ năng được đánh giá cao trong nhiều tình huống xã hội và kinh doanh.

Trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence)

Trong xã hội hiện đại, trí tuệ cảm xúc (EQ) ngày càng được coi trọng. Nó bao gồm khả năng nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân, cũng như cảm xúc của người khác. Việc nhận diện và xử lý 'hidden feelings' – cả của mình và của người khác – là một phần quan trọng của trí tuệ cảm xúc, giúp cải thiện các mối quan hệ và giao tiếp hiệu quả.