hidden feelings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Emotions or sentiments that are concealed or not openly expressed.
Vietnamese Meaning
Những cảm xúc hoặc tình cảm bị che giấu, không được thể hiện ra ngoài một cách công khai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She struggled with hidden feelings of resentment towards her sister."
"Cô ấy vật lộn với những cảm xúc oán giận che giấu đối với em gái mình."
-
"His hidden feelings for her were finally revealed in his diary."
"Những cảm xúc thầm kín của anh ấy dành cho cô ấy cuối cùng đã được tiết lộ trong nhật ký của anh."
-
"The therapist helped her uncover her hidden feelings of anger."
"Nhà trị liệu đã giúp cô ấy khám phá ra những cảm xúc giận dữ che giấu của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những cảm xúc sâu kín mà một người không muốn hoặc không thể chia sẻ với người khác. Nó có thể bao gồm cả những cảm xúc tích cực (như tình yêu thầm kín) hoặc tiêu cực (như sự tức giận, nỗi buồn, sự sợ hãi). Sự khác biệt giữa 'hidden feelings' và 'suppressed feelings' là 'hidden feelings' có thể chỉ đơn giản là không được bày tỏ, trong khi 'suppressed feelings' thường ám chỉ việc chủ động kìm nén.
Prepositions
Khi dùng 'about', nó thường liên quan đến việc che giấu cảm xúc về một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He had hidden feelings about his past.' (Anh ấy có những cảm xúc che giấu về quá khứ của mình). Khi dùng 'towards', nó chỉ ra cảm xúc che giấu đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'She had hidden feelings towards her colleague.' (Cô ấy có những cảm xúc che giấu đối với đồng nghiệp của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep hidden feelings (những cảm xúc sâu kín bị che giấu)
-
true true hidden feelings (những cảm xúc thật sự bị che giấu)
-
underlying underlying hidden feelings (những cảm xúc tiềm ẩn bị giấu kín)
-
suppressed suppressed hidden feelings (những cảm xúc bị kìm nén)
-
complex complex hidden feelings (những cảm xúc phức tạp bị che giấu)
-
reveal reveal hidden feelings (tiết lộ những cảm xúc bị che giấu)
-
express express hidden feelings (bày tỏ những cảm xúc bị che giấu)
-
suppress suppress hidden feelings (kìm nén những cảm xúc bị che giấu)
-
harbor harbor hidden feelings (nuôi dưỡng những cảm xúc bị che giấu (thường là tiêu cực))
-
uncover uncover hidden feelings (khám phá những cảm xúc bị che giấu)
-
a depth of a depth of hidden feelings (chiều sâu của những cảm xúc bị che giấu)
-
a wealth of a wealth of hidden feelings (một kho tàng những cảm xúc bị che giấu)
Idioms
-
bottle up hidden feelings
kìm nén, chôn giấu những cảm xúc bên trong
"He tends to bottle up his hidden feelings instead of sharing them."
(Anh ấy có xu hướng kìm nén những cảm xúc giấu kín của mình thay vì chia sẻ chúng.)
-
unearth hidden feelings
khám phá, tìm thấy những cảm xúc sâu kín bị chôn vùi
"Therapy helped her unearth hidden feelings from her childhood."
(Liệu pháp đã giúp cô ấy khám phá những cảm xúc bị chôn vùi từ thời thơ ấu.)
-
struggle with hidden feelings
vật lộn, đấu tranh với những cảm xúc bị giấu kín
"Many people struggle with hidden feelings of inadequacy."
(Nhiều người đấu tranh với những cảm xúc mặc cảm về sự không đủ khả năng bị giấu kín.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hidden feelings
Danh từ (cụm danh từ)Những cảm xúc hoặc tình cảm bị che giấu, không được thể hiện ra ngoài một cách công khai.
"She struggled with hidden feelings of resentment towards her sister."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden feelings".
