(Top Banner Ad)
openly
B2
Adverb B2 General

openly

UK: /ˈəʊpənli/ • US: /ˈoʊpənli/

Nghĩa tiếng Việt

công khai thẳng thắn cởi mở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an open manner; without concealment or secrecy; frankly.

Vietnamese Meaning

Một cách công khai; không che giấu hoặc bí mật; thẳng thắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spoke openly about her experiences."

    "Cô ấy đã nói một cách cởi mở về những trải nghiệm của mình."

  • "The government has openly admitted its mistake."

    "Chính phủ đã công khai thừa nhận sai lầm của mình."

  • "He openly defied his parents' wishes."

    "Anh ta công khai chống lại mong muốn của cha mẹ mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective open mở, cởi mở, không che đậy, công khai
Verb open mở ra, khai trương, bắt đầu
Noun openness sự cởi mở, tính công khai, sự minh bạch
Noun opener dụng cụ mở (chai, hộp), trận/phần mở đầu
Adverb openly công khai, thẳng thắn, không che giấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Middle English
openly
Modern English
openly

Nguồn gốc của 'Openly'

Từ 'openly' được hình thành bằng cách thêm hậu tố trạng từ '-ly' vào tính từ 'open'. Gốc 'open' đã tồn tại trong tiếng Anh cổ (Old English) với nghĩa 'không đóng, không che giấu'. Do đó, 'openly' mang ý nghĩa 'một cách công khai, không giấu giếm, thẳng thắn', nhấn mạnh sự minh bạch và thiếu sự che đậy trong hành động hoặc lời nói.

Usage Note

Diễn tả hành động được thực hiện một cách minh bạch, không có ý định che giấu. Khác với 'publicly' (công khai) ở chỗ 'openly' nhấn mạnh sự trung thực, không giấu giếm, trong khi 'publicly' nhấn mạnh việc thực hiện trước công chúng. Ví dụ, bạn có thể 'openly criticize' (công khai chỉ trích) ai đó, thể hiện bạn không sợ hãi khi nêu ý kiến của mình.

Prepositions

about with

'Openly about' dùng khi muốn nói về việc công khai về một chủ đề gì đó. 'Openly with' dùng khi muốn nói đến việc cởi mở với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + openly
  • speak speak openly
    (nói chuyện/phát biểu một cách cởi mở/thẳng thắn)
  • discuss discuss openly
    (thảo luận công khai)
  • admit admit openly
    (công khai thừa nhận)
  • criticize criticize openly
    (công khai chỉ trích)
  • express express openly
    (công khai bày tỏ)
  • declare declare openly
    (công khai tuyên bố)
  • live live openly
    (sống công khai/thật với bản thân)
openly + Adjective/Participle
  • gay openly gay
    (công khai là người đồng tính)
  • hostile openly hostile
    (công khai thù địch)
  • defiant openly defiant
    (công khai chống đối/bất chấp)

Idioms

  • speak openly about something

    nói chuyện/bày tỏ một cách thẳng thắn về điều gì đó (thường là những vấn đề cá nhân hoặc nhạy cảm)

    "He spoke openly about his struggles with depression."

    (Anh ấy đã nói chuyện thẳng thắn về những khó khăn của mình với bệnh trầm cảm.)

  • live openly

    sống một cách công khai, không che giấu bản thân (đặc biệt về bản dạng hoặc lối sống cá nhân)

    "After years of hiding, she decided to live openly as an artist."

    (Sau nhiều năm che giấu, cô ấy quyết định sống công khai như một nghệ sĩ.)

  • openly declare/state one's intentions

    công khai tuyên bố/nêu rõ ý định của mình

    "The company openly declared its intention to expand into new markets."

    (Công ty công khai tuyên bố ý định mở rộng sang các thị trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

openly

Adverb
Lật mặt

Một cách công khai; không che giấu hoặc bí mật; thẳng thắn.

"She spoke openly about her experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she expresses her feelings openly, she will feel much better.
Nếu cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình một cách cởi mở, cô ấy sẽ cảm thấy tốt hơn nhiều.
Phủ định
If you don't communicate openly, the relationship won't improve.
Nếu bạn không giao tiếp cởi mở, mối quan hệ sẽ không cải thiện.
Nghi vấn
Will he understand the situation better if she speaks openly about it?
Liệu anh ấy có hiểu tình hình tốt hơn nếu cô ấy nói một cách cởi mở về nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "openly".

Giá trị của sự Minh bạch và Trung thực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giao tiếp một cách công khai và trung thực được đánh giá cao. 'Openly' thường được sử dụng để nhấn mạnh hành động hoặc lời nói không che giấu, phù hợp với giá trị về sự minh bạch, chính trực và giao tiếp trực tiếp. Điều này trái ngược với các nền văn hóa đề cao sự gián tiếp hoặc giữ kẽ.

Khái niệm 'Coming Out' (Công khai xu hướng tính dục/giới tính)

Thuật ngữ 'openly gay,' 'openly bisexual' hay 'openly transgender' rất phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt trong cộng đồng LGBTQ+. Nó mô tả hành động một người công khai xác nhận và sống đúng với xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của mình sau một thời gian có thể đã che giấu. Đây là một khái niệm văn hóa quan trọng, đại diện cho sự tự chấp nhận và được xã hội chấp nhận rộng rãi hơn ở nhiều nước phương Tây.