(Top Banner Ad)
inner thoughts
B2
noun phrase B2 Tâm lý học, Triết học

inner thoughts

UK: /ˈɪnə θɔːts/ • US: /ˈɪnər θɔːts/

Nghĩa tiếng Việt

suy nghĩ thầm kín tâm tư những suy nghĩ sâu thẳm trong lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's private thoughts, feelings, and beliefs.

Vietnamese Meaning

Những suy nghĩ, cảm xúc và niềm tin riêng tư của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She struggled to express her inner thoughts."

    "Cô ấy đã rất cố gắng để diễn đạt những suy nghĩ thầm kín của mình."

  • "His inner thoughts were a mystery to everyone."

    "Những suy nghĩ thầm kín của anh ấy là một bí ẩn đối với mọi người."

  • "The diary revealed her deepest inner thoughts."

    "Cuốn nhật ký tiết lộ những suy nghĩ thầm kín nhất của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj inner bên trong, nội tại
Adj innermost sâu thẳm nhất, tận đáy lòng
Adv inwardly hướng vào trong, bên trong lòng
Verb think suy nghĩ, nghĩ rằng
Noun thought suy nghĩ, tư tưởng
Adj thoughtful chu đáo, trầm tư, có suy nghĩ
Adj thoughtless thiếu suy nghĩ, vô tâm
Adv thoughtfully một cách chu đáo/trầm tư
Noun thoughtfulness sự chu đáo, sự trầm tư
Noun thoughtlessness sự thiếu suy nghĩ, sự vô tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*en- ('in')
Proto-Germanic
*innara ('inner')
Old English
innor
Modern English
inner
PIE
*tong- ('to think, feel')
Proto-Germanic
*þanhtaz ('thought')
Old English
þōht
Modern English
thought

Nguồn Gốc Của 'Inner Thoughts'

Cụm từ 'inner thoughts' (suy nghĩ nội tâm) được tạo thành từ hai thành tố 'inner' và 'thoughts'. 'Inner' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'innor', phát triển từ gốc Proto-Germanic '*innara', mang ý nghĩa 'bên trong'. 'Thoughts' lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'þōht', từ gốc Proto-Germanic '*þanhtaz', có nghĩa là 'suy nghĩ' hoặc 'tư tưởng'. Khi kết hợp, chúng diễn tả những suy tư, cảm xúc, ý kiến sâu kín và riêng tư nhất tồn tại bên trong mỗi người, thường không dễ dàng được bộc lộ ra bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những gì đang diễn ra trong tâm trí một người, những điều họ không nhất thiết phải chia sẻ với người khác. Nó nhấn mạnh tính chất riêng tư và nội tâm của những suy nghĩ này. Khác với 'thoughts' thông thường, 'inner thoughts' gợi ý một chiều sâu cảm xúc và tính cá nhân cao hơn.

Prepositions

about on

Ví dụ: 'Thoughts about' dùng để chỉ những suy nghĩ *về* một chủ đề cụ thể. 'Thoughts on' thường dùng để hỏi *ý kiến* hoặc *quan điểm* về một vấn đề nào đó. Tuy nhiên, khi kết hợp với 'inner', những giới từ này hiếm khi được sử dụng trực tiếp, mà thường xuất hiện trong một mệnh đề hoặc cấu trúc phức tạp hơn để diễn tả những suy nghĩ riêng tư về một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inner thoughts
  • deepest deepest inner thoughts
    (những suy nghĩ nội tâm sâu thẳm nhất)
  • private private inner thoughts
    (những suy nghĩ nội tâm riêng tư)
  • secret secret inner thoughts
    (những suy nghĩ nội tâm bí mật)
  • hidden hidden inner thoughts
    (những suy nghĩ nội tâm được che giấu)
Verb + inner thoughts
  • reveal reveal one's inner thoughts
    (tiết lộ suy nghĩ nội tâm của ai đó)
  • express express one's inner thoughts
    (bày tỏ suy nghĩ nội tâm của ai đó)
  • share share one's inner thoughts
    (chia sẻ suy nghĩ nội tâm của ai đó)
  • keep keep one's inner thoughts to oneself
    (giữ kín suy nghĩ nội tâm của ai đó (không nói ra))
  • ponder ponder one's inner thoughts
    (suy ngẫm về những suy nghĩ nội tâm của ai đó)
  • delve into delve into one's inner thoughts
    (đi sâu vào những suy nghĩ nội tâm của ai đó)

Idioms

  • keep one's inner thoughts to oneself

    giữ kín suy nghĩ nội tâm của mình, không chia sẻ với ai

    "He always keeps his inner thoughts to himself, making it hard to know what he truly feels."

    (Anh ấy luôn giữ kín suy nghĩ nội tâm của mình, khiến khó mà biết được anh ấy thực sự cảm thấy thế nào.)

  • a glimpse into someone's inner thoughts

    một cái nhìn thoáng qua vào suy nghĩ nội tâm của ai đó

    "Her diary offered a rare glimpse into her inner thoughts and feelings."

    (Cuốn nhật ký của cô ấy hé lộ một cái nhìn hiếm hoi vào những suy nghĩ và cảm xúc nội tâm của cô.)

  • to voice one's inner thoughts

    bày tỏ/lên tiếng về những suy nghĩ nội tâm của mình

    "It took courage for her to finally voice her inner thoughts during the meeting."

    (Cô ấy đã cần rất nhiều dũng khí để cuối cùng bày tỏ những suy nghĩ nội tâm của mình trong cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inner thoughts

noun phrase
Lật mặt

Những suy nghĩ, cảm xúc và niềm tin riêng tư của một người.

"She struggled to express her inner thoughts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She shared her inner thoughts with her best friend.
Cô ấy chia sẻ những suy nghĩ thầm kín của mình với người bạn thân nhất.
Phủ định
He doesn't reveal his inner thoughts easily.
Anh ấy không dễ dàng tiết lộ những suy nghĩ thầm kín của mình.
Nghi vấn
Do you often reflect on your inner thoughts?
Bạn có thường suy ngẫm về những suy nghĩ thầm kín của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner thoughts".

Sự Quan Trọng Của Sự Tự Phản Tỉnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tự phản tỉnh (introspection) và khám phá 'inner thoughts' (suy nghĩ nội tâm) được coi trọng như một con đường dẫn đến sự phát triển cá nhân và hiểu biết sâu sắc về bản thân. Các hoạt động như viết nhật ký, thiền định hoặc tham vấn tâm lý thường được khuyến khích để giúp con người tiếp cận và xử lý những suy nghĩ bên trong mình.

Quyền Riêng Tư Và Không Gian Cá Nhân

'Inner thoughts' gắn liền với khái niệm quyền riêng tư cá nhân. Việc tiết lộ những suy nghĩ này thường là một sự lựa chọn có ý thức và chỉ dành cho những người đáng tin cậy. Xâm phạm không gian riêng tư của suy nghĩ nội tâm mà không được cho phép thường bị coi là thiếu tôn trọng hoặc không phù hợp, phản ánh giá trị cao về ranh giới cá nhân trong xã hội phương Tây.