(Top Banner Ad)
hierarchical clustering
C1
danh từ C1 Khoa học máy tính, Thống kê

hierarchical clustering

UK: /ˌhaɪ.əˈrɑː.kɪ.kəl ˈklʌs.tər.ɪŋ/ • US: /ˌhaɪ.əˈrɑːr.kɪ.kəl ˈklʌs.tər.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phân cụm phân cấp gom cụm phân cấp phân tích cụm phân cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of cluster analysis which seeks to build a hierarchy of clusters. Strategies for hierarchical clustering generally fall into two types: Agglomerative and Divisive.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp phân tích cụm nhằm xây dựng một hệ thống phân cấp các cụm. Các chiến lược cho phân cụm theo phân cấp thường thuộc hai loại: Kết tụ (Agglomerative) và Phân tách (Divisive).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hierarchical clustering is used to group similar data points into clusters based on their proximity."

    "Phân cụm phân cấp được sử dụng để nhóm các điểm dữ liệu tương tự vào các cụm dựa trên sự gần gũi của chúng."

  • "Researchers used hierarchical clustering to identify different groups of customers based on their purchasing behavior."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phân cụm phân cấp để xác định các nhóm khách hàng khác nhau dựa trên hành vi mua hàng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hierarchy hệ thống cấp bậc, thứ bậc
Adjective hierarchical có tính phân cấp, theo cấp bậc
Noun cluster cụm, nhóm
Verb cluster tụ tập, gom lại thành cụm
Noun clustering sự gom cụm, sự phân cụm (hành động hoặc quá trình)
Adjective clustered được gom cụm, tạo thành cụm

Synonyms

hierarchical cluster analysis (phân tích cụm phân cấp)

Related Words

k-means clustering (phân cụm k-means)agglomerative clustering (phân cụm kết tụ)divisive clustering (phân cụm phân tách)

Subject Area

Khoa học máy tính, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἱεραρχία (hierarkhia)
Late Latin
hierarchia
Old French
hierarchie
English
hierarchy
Old English
clyster
Middle English
cluster
English (compound term)
hierarchical clustering

Nguồn gốc 'Hierarchical'

Từ 'hierarchical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'hierarkhia', có nghĩa là 'quyền lực của một tổng giám mục' hoặc 'quyền lực của các vị thánh'. Ban đầu, nó chỉ dùng để mô tả hệ thống cấp bậc trong giáo hội. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ hệ thống nào có các cấp bậc được sắp xếp theo thứ tự từ cao đến thấp, nơi mỗi cấp bậc thấp hơn nằm dưới một cấp bậc cao hơn. Điều này phản ánh cách chúng ta tổ chức mọi thứ trong tự nhiên, xã hội và cả dữ liệu.

Nguồn gốc 'Clustering'

Từ 'cluster' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clyster', ban đầu có nghĩa là 'một nhóm, một bó' các vật thể mọc hoặc đứng gần nhau. Theo thời gian, nó phát triển thành 'cluster' như chúng ta biết ngày nay, có nghĩa là 'tập hợp lại thành nhóm hoặc cụm'. Khi kết hợp với 'hierarchical', nó mô tả một phương pháp gom nhóm dữ liệu theo một cấu trúc phân cấp, từ đó tạo nên ý nghĩa của 'hierarchical clustering'.

Usage Note

Hierarchical clustering là một kỹ thuật phân tích cụm dữ liệu mà không yêu cầu xác định trước số lượng cụm. Thay vào đó, nó xây dựng một cấu trúc phân cấp, cho phép người dùng lựa chọn mức độ chi tiết phù hợp cho việc phân tích. Có hai phương pháp chính:
- Agglomerative (từ dưới lên): Bắt đầu với mỗi điểm dữ liệu là một cụm riêng biệt, sau đó hợp nhất các cụm gần nhau nhất cho đến khi chỉ còn lại một cụm duy nhất.
- Divisive (từ trên xuống): Bắt đầu với tất cả các điểm dữ liệu trong một cụm duy nhất, sau đó chia cụm này thành các cụm nhỏ hơn cho đến khi mỗi điểm dữ liệu là một cụm riêng biệt.

Prepositions

of in

-"clustering of data": Nhấn mạnh việc nhóm các điểm dữ liệu lại với nhau.
-"clustering in machine learning": Đề cập đến việc sử dụng clustering như một công cụ trong học máy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hierarchical clustering
  • apply apply hierarchical clustering
    (áp dụng phương pháp phân cụm phân cấp)
  • perform perform hierarchical clustering
    (thực hiện phân cụm phân cấp)
  • use use hierarchical clustering
    (sử dụng phân cụm phân cấp)
  • implement implement hierarchical clustering
    (triển khai phương pháp phân cụm phân cấp)
  • visualize visualize hierarchical clustering results
    (trực quan hóa kết quả phân cụm phân cấp)
Adjective + hierarchical clustering
  • agglomerative agglomerative hierarchical clustering
    (phân cụm phân cấp gom dần)
  • divisive divisive hierarchical clustering
    (phân cụm phân cấp chia tách)
  • unsupervised unsupervised hierarchical clustering
    (phân cụm phân cấp không giám sát)
  • complete-linkage complete-linkage hierarchical clustering
    (phân cụm phân cấp liên kết toàn phần)
Noun + of hierarchical clustering
  • dendrogram dendrogram of hierarchical clustering
    (biểu đồ cây (dendrogram) của phân cụm phân cấp)
  • results results of hierarchical clustering
    (kết quả của phân cụm phân cấp)
  • method method of hierarchical clustering
    (phương pháp phân cụm phân cấp)

Idioms

  • apply hierarchical clustering to data

    áp dụng phương pháp phân cụm phân cấp vào dữ liệu

    "Researchers often apply hierarchical clustering to genetic data to identify similar gene expressions."

    (Các nhà nghiên cứu thường áp dụng phân cụm phân cấp vào dữ liệu gen để xác định các biểu hiện gen tương tự.)

  • perform hierarchical clustering analysis

    tiến hành phân tích phân cụm phân cấp

    "To understand customer segments, we performed hierarchical clustering analysis on their purchasing habits."

    (Để hiểu rõ hơn về các phân khúc khách hàng, chúng tôi đã tiến hành phân tích phân cụm phân cấp dựa trên thói quen mua hàng của họ.)

  • interpret hierarchical clustering results

    diễn giải kết quả phân cụm phân cấp

    "It's crucial to correctly interpret hierarchical clustering results to derive meaningful insights."

    (Điều quan trọng là phải diễn giải chính xác kết quả phân cụm phân cấp để rút ra những hiểu biết có giá trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hierarchical clustering

danh từ
Lật mặt

Một phương pháp phân tích cụm nhằm xây dựng một hệ thống phân cấp các cụm. Các chiến lược cho phân cụm theo phân cấp thường thuộc hai loại: Kết tụ (Agglomerative) và Phân tách (Divisive).

"Hierarchical clustering is used to group similar data points into clusters based on their proximity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hierarchical clustering".

Tổ chức xã hội và tự nhiên

Khái niệm 'hierarchical' (phân cấp) không chỉ tồn tại trong khoa học máy tính mà còn ăn sâu vào cách chúng ta tổ chức xã hội, chính phủ, quân đội và các công ty. Ngay cả trong tự nhiên, hệ thống phân loại sinh vật (phân loại học) từ giới đến loài cũng là một ví dụ điển hình của cấu trúc phân cấp. Điều này cho thấy tư duy phân loại và sắp xếp theo cấp bậc là một phần cơ bản trong cách con người nhận thức và tương tác với thế giới.

Phân tích dữ liệu và ra quyết định

Trong kỷ nguyên dữ liệu lớn, 'hierarchical clustering' đóng vai trò quan trọng trong việc giúp con người hiểu được các mối quan hệ phức tạp trong dữ liệu mà không cần biết trước số lượng nhóm. Nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như y tế (phân loại bệnh), tiếp thị (phân khúc khách hàng), sinh học (phân tích gen) và mạng xã hội. Khả năng trực quan hóa các mối quan hệ dưới dạng biểu đồ cây (dendrogram) là một công cụ mạnh mẽ, giúp các nhà khoa học và doanh nghiệp đưa ra quyết định sáng suốt hơn.