hierarchical clustering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of cluster analysis which seeks to build a hierarchy of clusters. Strategies for hierarchical clustering generally fall into two types: Agglomerative and Divisive.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp phân tích cụm nhằm xây dựng một hệ thống phân cấp các cụm. Các chiến lược cho phân cụm theo phân cấp thường thuộc hai loại: Kết tụ (Agglomerative) và Phân tách (Divisive).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hierarchical clustering is used to group similar data points into clusters based on their proximity."
"Phân cụm phân cấp được sử dụng để nhóm các điểm dữ liệu tương tự vào các cụm dựa trên sự gần gũi của chúng."
-
"Researchers used hierarchical clustering to identify different groups of customers based on their purchasing behavior."
"Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phân cụm phân cấp để xác định các nhóm khách hàng khác nhau dựa trên hành vi mua hàng của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hierarchy | hệ thống cấp bậc, thứ bậc |
| Adjective | hierarchical | có tính phân cấp, theo cấp bậc |
| Noun | cluster | cụm, nhóm |
| Verb | cluster | tụ tập, gom lại thành cụm |
| Noun | clustering | sự gom cụm, sự phân cụm (hành động hoặc quá trình) |
| Adjective | clustered | được gom cụm, tạo thành cụm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hierarchical clustering là một kỹ thuật phân tích cụm dữ liệu mà không yêu cầu xác định trước số lượng cụm. Thay vào đó, nó xây dựng một cấu trúc phân cấp, cho phép người dùng lựa chọn mức độ chi tiết phù hợp cho việc phân tích. Có hai phương pháp chính:
- Agglomerative (từ dưới lên): Bắt đầu với mỗi điểm dữ liệu là một cụm riêng biệt, sau đó hợp nhất các cụm gần nhau nhất cho đến khi chỉ còn lại một cụm duy nhất.
- Divisive (từ trên xuống): Bắt đầu với tất cả các điểm dữ liệu trong một cụm duy nhất, sau đó chia cụm này thành các cụm nhỏ hơn cho đến khi mỗi điểm dữ liệu là một cụm riêng biệt.
Prepositions
-"clustering of data": Nhấn mạnh việc nhóm các điểm dữ liệu lại với nhau.
-"clustering in machine learning": Đề cập đến việc sử dụng clustering như một công cụ trong học máy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply hierarchical clustering (áp dụng phương pháp phân cụm phân cấp)
-
perform perform hierarchical clustering (thực hiện phân cụm phân cấp)
-
use use hierarchical clustering (sử dụng phân cụm phân cấp)
-
implement implement hierarchical clustering (triển khai phương pháp phân cụm phân cấp)
-
visualize visualize hierarchical clustering results (trực quan hóa kết quả phân cụm phân cấp)
-
agglomerative agglomerative hierarchical clustering (phân cụm phân cấp gom dần)
-
divisive divisive hierarchical clustering (phân cụm phân cấp chia tách)
-
unsupervised unsupervised hierarchical clustering (phân cụm phân cấp không giám sát)
-
complete-linkage complete-linkage hierarchical clustering (phân cụm phân cấp liên kết toàn phần)
-
dendrogram dendrogram of hierarchical clustering (biểu đồ cây (dendrogram) của phân cụm phân cấp)
-
results results of hierarchical clustering (kết quả của phân cụm phân cấp)
-
method method of hierarchical clustering (phương pháp phân cụm phân cấp)
Idioms
-
apply hierarchical clustering to data
áp dụng phương pháp phân cụm phân cấp vào dữ liệu
"Researchers often apply hierarchical clustering to genetic data to identify similar gene expressions."
(Các nhà nghiên cứu thường áp dụng phân cụm phân cấp vào dữ liệu gen để xác định các biểu hiện gen tương tự.)
-
perform hierarchical clustering analysis
tiến hành phân tích phân cụm phân cấp
"To understand customer segments, we performed hierarchical clustering analysis on their purchasing habits."
(Để hiểu rõ hơn về các phân khúc khách hàng, chúng tôi đã tiến hành phân tích phân cụm phân cấp dựa trên thói quen mua hàng của họ.)
-
interpret hierarchical clustering results
diễn giải kết quả phân cụm phân cấp
"It's crucial to correctly interpret hierarchical clustering results to derive meaningful insights."
(Điều quan trọng là phải diễn giải chính xác kết quả phân cụm phân cấp để rút ra những hiểu biết có giá trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hierarchical clustering
danh từMột phương pháp phân tích cụm nhằm xây dựng một hệ thống phân cấp các cụm. Các chiến lược cho phân cụm theo phân cấp thường thuộc hai loại: Kết tụ (Agglomerative) và Phân tách (Divisive).
"Hierarchical clustering is used to group similar data points into clusters based on their proximity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hierarchical clustering".
