(Top Banner Ad)
high-end product
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Thương mại, Marketing

high-end product

UK: /ˌhaɪ ˈend ˈprɒdʌkt/ • US: /ˌhaɪ ˈend ˈprɑːdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm cao cấp hàng cao cấp sản phẩm hạng sang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A product that is expensive and of high quality.

Vietnamese Meaning

Sản phẩm cao cấp, đắt tiền và có chất lượng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is known for producing high-end products."

    "Công ty này nổi tiếng với việc sản xuất các sản phẩm cao cấp."

  • "They specialize in high-end products for the beauty industry."

    "Họ chuyên về các sản phẩm cao cấp cho ngành công nghiệp làm đẹp."

  • "The high-end product is designed to last for years."

    "Sản phẩm cao cấp được thiết kế để sử dụng trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high-end cao cấp, thượng hạng
Noun high-ender người thích dùng hàng cao cấp

Synonyms

premium product (sản phẩm cao cấp)luxury product (sản phẩm xa xỉ)top-of-the-line product (sản phẩm hàng đầu)

Antonyms

low-end product (sản phẩm cấp thấp)budget product (sản phẩm giá rẻ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại, Marketing

Nguồn gốc của 'high-end'

Cụm từ 'high-end' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 20 để chỉ những sản phẩm hoặc dịch vụ ở phân khúc cao cấp nhất, tập trung vào chất lượng vượt trội và tính độc đáo. Nó thường ám chỉ những thứ đắt tiền và được thiết kế tỉ mỉ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm có chất lượng vượt trội, thiết kế tinh xảo và giá thành cao hơn so với các sản phẩm thông thường. Nó nhấn mạnh vào sự sang trọng, độc đáo và trải nghiệm người dùng cao cấp. Khác với 'luxury product' (sản phẩm xa xỉ) vốn tập trung nhiều vào thương hiệu và sự phô trương, 'high-end product' chú trọng vào chất lượng và hiệu năng thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-end product
  • Luxury luxury high-end product
    (sản phẩm cao cấp sang trọng)
  • Premium premium high-end product
    (sản phẩm cao cấp chất lượng cao)
Verb + high-end product
  • Invest in invest in a high-end product
    (đầu tư vào một sản phẩm cao cấp)
  • Purchase purchase a high-end product
    (mua một sản phẩm cao cấp)

Idioms

  • at the high end

    ở mức cao cấp nhất

    "These are prices at the high end of the range."

    (Đây là mức giá thuộc phân khúc cao cấp nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-end product

Danh từ
Lật mặt

Sản phẩm cao cấp, đắt tiền và có chất lượng cao.

"The company is known for producing high-end products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-end product".

Văn hóa tiêu dùng cao cấp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sở hữu một sản phẩm cao cấp không chỉ là về chức năng mà còn là biểu tượng của thành công và địa vị xã hội. Điều này thể hiện gu thẩm mỹ và khả năng tài chính của người sở hữu.