high-end
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to products or services that are more expensive and of better quality than others of the same type.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến các sản phẩm hoặc dịch vụ đắt tiền hơn và có chất lượng tốt hơn so với những sản phẩm hoặc dịch vụ cùng loại khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This restaurant offers high-end dining experiences."
"Nhà hàng này cung cấp những trải nghiệm ẩm thực cao cấp."
-
"They sell high-end electronics."
"Họ bán các thiết bị điện tử cao cấp."
-
"She bought a high-end car."
"Cô ấy đã mua một chiếc xe hơi hạng sang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm cao cấp, sang trọng, nhắm đến đối tượng khách hàng có thu nhập cao và yêu cầu chất lượng tốt nhất. Khác với "expensive" (đắt tiền) đơn thuần, "high-end" nhấn mạnh vào sự kết hợp giữa giá cả và chất lượng vượt trội. So với "luxury" (sang trọng), "high-end" có thể áp dụng cho nhiều loại sản phẩm/dịch vụ hơn, không nhất thiết phải xa xỉ, mà chỉ cần cao cấp và chất lượng cao so với mặt bằng chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxury luxury high-end products (các sản phẩm cao cấp sang trọng)
-
expensive expensive high-end watches (đồng hồ cao cấp đắt tiền)
-
brand a high-end brand (một thương hiệu cao cấp)
-
restaurant a high-end restaurant (một nhà hàng cao cấp)
Idioms
-
at the high end
ở mức cao nhất, ở đầu kia (của một phạm vi)
"The price is at the high end of the range."
(Giá ở mức cao nhất của phạm vi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-end
Tính từLiên quan đến các sản phẩm hoặc dịch vụ đắt tiền hơn và có chất lượng tốt hơn so với những sản phẩm hoặc dịch vụ cùng loại khác.
"This restaurant offers high-end dining experiences."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been collecting high-end handbags for years before she finally opened her own boutique. |
Cô ấy đã sưu tập những chiếc túi xách cao cấp trong nhiều năm trước khi cuối cùng cô ấy mở cửa hàng riêng của mình. |
| Phủ định | They hadn't been focusing on the high-end market until the new CEO arrived. |
Họ đã không tập trung vào thị trường cao cấp cho đến khi CEO mới đến. |
| Nghi vấn | Had he been investing in high-end real estate before the market crashed? |
Liệu anh ta đã đầu tư vào bất động sản cao cấp trước khi thị trường sụp đổ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-end".
