(Top Banner Ad)
high-end
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Thương mại, Tiêu dùng

high-end

UK: /ˌhaɪ ˈend/ • US: /ˌhaɪ ˈend/

Nghĩa tiếng Việt

cao cấp hạng sang thượng hạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to products or services that are more expensive and of better quality than others of the same type.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến các sản phẩm hoặc dịch vụ đắt tiền hơn và có chất lượng tốt hơn so với những sản phẩm hoặc dịch vụ cùng loại khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This restaurant offers high-end dining experiences."

    "Nhà hàng này cung cấp những trải nghiệm ẩm thực cao cấp."

  • "They sell high-end electronics."

    "Họ bán các thiết bị điện tử cao cấp."

  • "She bought a high-end car."

    "Cô ấy đã mua một chiếc xe hơi hạng sang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, chất lượng cao
Noun end cuối, điểm cuối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

English
high
English
end
English
high-end

Nguồn gốc của 'high-end'

Cụm từ 'high-end' xuất hiện để mô tả những sản phẩm hoặc dịch vụ ở phân khúc cao cấp nhất của thị trường. Nó kết hợp ý nghĩa của 'high' (cao, chất lượng cao) và 'end' (phần cuối, điểm cuối cùng), ngụ ý rằng sản phẩm đó đạt đến đỉnh cao về chất lượng hoặc giá trị. Ban đầu, nó thường được dùng trong lĩnh vực tài chính và bất động sản, sau đó lan rộng sang nhiều ngành khác.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm cao cấp, sang trọng, nhắm đến đối tượng khách hàng có thu nhập cao và yêu cầu chất lượng tốt nhất. Khác với "expensive" (đắt tiền) đơn thuần, "high-end" nhấn mạnh vào sự kết hợp giữa giá cả và chất lượng vượt trội. So với "luxury" (sang trọng), "high-end" có thể áp dụng cho nhiều loại sản phẩm/dịch vụ hơn, không nhất thiết phải xa xỉ, mà chỉ cần cao cấp và chất lượng cao so với mặt bằng chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + high-end
  • luxury luxury high-end products
    (các sản phẩm cao cấp sang trọng)
  • expensive expensive high-end watches
    (đồng hồ cao cấp đắt tiền)
Danh từ + high-end
  • brand a high-end brand
    (một thương hiệu cao cấp)
  • restaurant a high-end restaurant
    (một nhà hàng cao cấp)

Idioms

  • at the high end

    ở mức cao nhất, ở đầu kia (của một phạm vi)

    "The price is at the high end of the range."

    (Giá ở mức cao nhất của phạm vi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-end

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến các sản phẩm hoặc dịch vụ đắt tiền hơn và có chất lượng tốt hơn so với những sản phẩm hoặc dịch vụ cùng loại khác.

"This restaurant offers high-end dining experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been collecting high-end handbags for years before she finally opened her own boutique.
Cô ấy đã sưu tập những chiếc túi xách cao cấp trong nhiều năm trước khi cuối cùng cô ấy mở cửa hàng riêng của mình.
Phủ định
They hadn't been focusing on the high-end market until the new CEO arrived.
Họ đã không tập trung vào thị trường cao cấp cho đến khi CEO mới đến.
Nghi vấn
Had he been investing in high-end real estate before the market crashed?
Liệu anh ta đã đầu tư vào bất động sản cao cấp trước khi thị trường sụp đổ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-end".

Văn hóa tiêu dùng 'high-end'

Trong nhiều nền văn hóa, việc sở hữu các sản phẩm 'high-end' thường được xem là biểu tượng của sự thành công và địa vị xã hội. Điều này thúc đẩy một thị trường cạnh tranh, nơi các thương hiệu không ngừng nỗ lực để tạo ra những sản phẩm độc đáo và chất lượng cao hơn.