(Top Banner Ad)
premium product
B2
Tính từ (Adjective) B2 Kinh tế, Marketing

premium product

UK: /ˈpriː.mi.əm/ • US: /ˈpriː.mi.əm/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm cao cấp sản phẩm thượng hạng sản phẩm chất lượng cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of exceptional quality or greater value than others of its kind; superior.

Vietnamese Meaning

Có chất lượng vượt trội hoặc giá trị lớn hơn so với những loại khác cùng loại; cao cấp, thượng hạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a premium product, designed for discerning customers."

    "Đây là một sản phẩm cao cấp, được thiết kế cho những khách hàng sành sỏi."

  • "Our premium product line features the latest technology."

    "Dòng sản phẩm cao cấp của chúng tôi có công nghệ mới nhất."

  • "We only use premium ingredients in our products."

    "Chúng tôi chỉ sử dụng những nguyên liệu cao cấp trong các sản phẩm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun premium phí bảo hiểm; tiền thưởng; giá trị bổ sung
Adjective premium cao cấp; chất lượng cao; vượt trội
Noun product sản phẩm; vật phẩm
Verb produce sản xuất; tạo ra; làm ra
Noun producer nhà sản xuất; người sản xuất
Noun production sự sản xuất; quá trình sản xuất
Adjective productive năng suất; hiệu quả; có ích
Noun productivity năng suất lao động/sản xuất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praemium
English
premium
Latin
productus
Old French
produit
English
product

Nguồn gốc 'cao cấp' của sản phẩm

Từ 'premium' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praemium', có nghĩa là 'phần thưởng' hoặc 'giá trị đặc biệt', ám chỉ chất lượng vượt trội. Từ 'product' đến từ tiếng Latin 'productus', có nghĩa là 'đem ra' hoặc 'sản xuất', để chỉ một thứ được tạo ra. Khi kết hợp, 'premium product' mô tả một sản phẩm có chất lượng, tính năng, hoặc trải nghiệm vượt trội so với các sản phẩm thông thường, thường đi kèm với giá thành cao hơn để phản ánh giá trị đó.

Usage Note

Tính từ 'premium' thường được sử dụng để chỉ một sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng, tính năng và giá trị cao hơn so với các sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự trên thị trường. Nó thường ám chỉ sự sang trọng, độc đáo và trải nghiệm tốt hơn cho người dùng. Khác với 'high-quality' (chất lượng cao) chỉ đơn thuần nhấn mạnh đến chất lượng, 'premium' còn bao hàm cả giá trị thương hiệu và trải nghiệm người dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + premium product
  • high-end high-end premium product
    (sản phẩm cao cấp hàng đầu)
  • luxury luxury premium product
    (sản phẩm cao cấp xa xỉ)
  • quality quality premium product
    (sản phẩm cao cấp chất lượng)
  • exclusive exclusive premium product
    (sản phẩm cao cấp độc quyền)
  • affordable affordable premium product
    (sản phẩm cao cấp với giá phải chăng)
Verb + premium product
  • offer offer a premium product
    (cung cấp một sản phẩm cao cấp)
  • launch launch a premium product
    (ra mắt một sản phẩm cao cấp)
  • develop develop a premium product
    (phát triển một sản phẩm cao cấp)
  • market market a premium product
    (tiếp thị một sản phẩm cao cấp)
  • buy buy premium products
    (mua các sản phẩm cao cấp)
Premium product + Noun
  • line premium product line
    (dòng sản phẩm cao cấp)
  • segment premium product segment
    (phân khúc sản phẩm cao cấp)
  • range premium product range
    (loạt/phạm vi sản phẩm cao cấp)

Idioms

  • invest in premium products

    đầu tư vào các sản phẩm cao cấp

    "Many consumers are willing to invest in premium products for better quality and durability."

    (Nhiều người tiêu dùng sẵn sàng đầu tư vào các sản phẩm cao cấp để có chất lượng và độ bền tốt hơn.)

  • position a product as premium

    định vị một sản phẩm là cao cấp

    "The company decided to position its new smartphone as a premium product."

    (Công ty quyết định định vị điện thoại thông minh mới của mình là một sản phẩm cao cấp.)

  • demand for premium products

    nhu cầu về các sản phẩm cao cấp

    "The demand for premium products has increased significantly in recent years."

    (Nhu cầu về các sản phẩm cao cấp đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

premium product

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Có chất lượng vượt trội hoặc giá trị lớn hơn so với những loại khác cùng loại; cao cấp, thượng hạng.

"This is a premium product, designed for discerning customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premium product".

Đẳng cấp và Giá trị

Trong văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, 'premium product' thường không chỉ đề cập đến chất lượng vật lý mà còn hàm ý về địa vị xã hội, sự độc quyền và một trải nghiệm người dùng vượt trội. Người tiêu dùng thường sẵn lòng trả giá cao hơn cho những sản phẩm này vì tin vào giá trị lâu dài, thiết kế tinh xảo và dịch vụ hậu mãi tốt, cũng như mong muốn thể hiện phong cách sống hoặc đạt được lợi ích đặc biệt.

Xu hướng 'Premium hóa'

Thuật ngữ 'premium hóa' (premiumization) mô tả một xu hướng thị trường, nơi người tiêu dùng ngày càng ưu tiên chất lượng, tính bền vững hoặc những đặc tính độc đáo hơn số lượng hay giá thành rẻ. Họ sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho các sản phẩm được coi là 'cao cấp' hơn, thường là những sản phẩm mang lại giá trị cảm xúc, lợi ích sức khỏe, hoặc có nguồn gốc rõ ràng và đạo đức.