(Top Banner Ad)
upscale
B2
adjective B2 Thương mại, Phong cách sống

upscale

UK: /ˈʌpˌskeɪl/ • US: /ˈʌpˌskeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cao cấp sang trọng nâng cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relatively expensive and designed to appeal to affluent consumers.

Vietnamese Meaning

Đắt tiền và được thiết kế để thu hút người tiêu dùng giàu có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel is an upscale establishment with a beautiful view."

    "Khách sạn này là một cơ sở sang trọng với một tầm nhìn tuyệt đẹp."

  • "The upscale restaurant offers a sophisticated dining experience."

    "Nhà hàng sang trọng này mang đến trải nghiệm ăn uống tinh tế."

  • "They upscaled their marketing strategy to target a wealthier demographic."

    "Họ đã nâng cấp chiến lược tiếp thị của mình để nhắm mục tiêu đến một nhóm nhân khẩu học giàu có hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective scale thang đo, quy mô
Noun scale cái cân
Verb scale cân, leo trèo, mở rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Phong cách sống

Nguồn gốc của 'Upscale'

Từ 'upscale' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 ở Mỹ, ban đầu được dùng để chỉ việc di chuyển 'lên' trên thang máy cuốn (escalator). Sau đó, nó mang ý nghĩa bóng bẩy hơn, ám chỉ sự nâng cấp, sang trọng và hướng tới những đối tượng có thu nhập cao. Tưởng tượng một thang máy đưa bạn lên một thế giới xa hoa hơn!

Usage Note

Thường dùng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ, địa điểm có chất lượng cao và giá cả tương xứng. Mang ý nghĩa về sự sang trọng, đẳng cấp hơn so với các lựa chọn thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upscale
  • very upscale
    (rất sang trọng)
  • truly upscale
    (thực sự cao cấp)
Verb + upscale
  • live an upscale lifestyle
    (sống một lối sống thượng lưu)
  • frequent upscale restaurants
    (lui tới các nhà hàng sang trọng)

Idioms

  • upscale your life

    nâng cấp cuộc sống của bạn

    "I want to upscale my life by moving to a bigger house and buying a luxury car."

    (Tôi muốn nâng cấp cuộc sống của mình bằng cách chuyển đến một ngôi nhà lớn hơn và mua một chiếc xe hơi sang trọng.)

  • upscale event

    sự kiện cao cấp

    "The charity gala was an upscale event, attended by many celebrities."

    (Buổi dạ tiệc từ thiện là một sự kiện cao cấp, có sự tham gia của nhiều người nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upscale

adjective
Lật mặt

Đắt tiền và được thiết kế để thu hút người tiêu dùng giàu có.

"The hotel is an upscale establishment with a beautiful view."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to upscale their production to meet the growing demand.
Công ty quyết định nâng cấp sản xuất để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
Phủ định
They did not upscale the restaurant, even though it was losing customers.
Họ đã không nâng cấp nhà hàng, mặc dù nó đang mất khách hàng.
Nghi vấn
Did the hotel upscale its amenities to attract a wealthier clientele?
Khách sạn đã nâng cấp các tiện nghi của mình để thu hút đối tượng khách hàng giàu có hơn phải không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to upscale its production: they invested in new machinery and hired more skilled workers.
Công ty quyết định nâng cấp sản xuất: họ đầu tư vào máy móc mới và thuê nhiều công nhân lành nghề hơn.
Phủ định
We are not going to upscale our restaurant: our current setup is comfortable and profitable.
Chúng tôi sẽ không nâng cấp nhà hàng của mình: cách bố trí hiện tại của chúng tôi thoải mái và có lợi nhuận.
Nghi vấn
Are they planning to upscale the hotel: adding a spa and a gourmet restaurant?
Họ có kế hoạch nâng cấp khách sạn không: thêm một spa và một nhà hàng sang trọng?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will upscale its production next year.
Công ty sẽ nâng cấp sản xuất của mình vào năm tới.
Phủ định
They are not going to upscale the restaurant, it's already fancy enough.
Họ sẽ không nâng cấp nhà hàng, nó đã đủ sang trọng rồi.
Nghi vấn
Will they upscale the services at the hotel to attract more customers?
Họ có nâng cấp các dịch vụ tại khách sạn để thu hút thêm khách hàng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was upscaling its offices last year to attract more clients.
Năm ngoái, công ty đang nâng cấp văn phòng của mình để thu hút nhiều khách hàng hơn.
Phủ định
They were not upscaling their services when the recession hit.
Họ đã không nâng cấp dịch vụ của mình khi cuộc suy thoái ập đến.
Nghi vấn
Were they upscaling the restaurant before it reopened?
Họ đã nâng cấp nhà hàng trước khi nó mở cửa trở lại phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been upscaling its technology for years before the new CEO arrived.
Công ty đã nâng cấp công nghệ của mình trong nhiều năm trước khi CEO mới đến.
Phủ định
They hadn't been upscaling the restaurant, which is why it looked so outdated.
Họ đã không nâng cấp nhà hàng, đó là lý do tại sao nó trông lỗi thời.
Nghi vấn
Had the developers been upscaling the app before the critical bug was discovered?
Các nhà phát triển đã nâng cấp ứng dụng trước khi lỗi nghiêm trọng được phát hiện ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upscale".

Upscale và Địa vị Xã hội

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng các sản phẩm và dịch vụ 'upscale' thường được liên kết với địa vị xã hội cao. Nó thể hiện sự thành công tài chính và gu thẩm mỹ tinh tế, mặc dù quan điểm này đang dần thay đổi.

Thương hiệu Upscale

Các thương hiệu 'upscale' thường tập trung vào chất lượng, thiết kế độc đáo và trải nghiệm khách hàng tuyệt vời. Chúng thường có giá cao hơn so với các thương hiệu đại trà.