(Top Banner Ad)
high-energy physics
C1
danh từ C1 Vật lý

high-energy physics

UK: /ˌhaɪ ˈenədʒi ˈfɪzɪks/ • US: /ˌhaɪ ˈɛnərdʒi ˈfɪzɪks/

Nghĩa tiếng Việt

vật lý năng lượng cao vật lý hạt năng lượng cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of physics that studies the fundamental constituents of matter and their interactions at very high energies.

Vietnamese Meaning

Ngành vật lý nghiên cứu các thành phần cơ bản của vật chất và tương tác của chúng ở mức năng lượng rất cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High-energy physics seeks to understand the fundamental building blocks of the universe."

    "Vật lý năng lượng cao tìm cách hiểu các khối xây dựng cơ bản của vũ trụ."

  • "The Large Hadron Collider is a crucial tool for high-energy physics experiments."

    "Máy gia tốc hạt lớn là một công cụ quan trọng cho các thí nghiệm vật lý năng lượng cao."

  • "Many breakthroughs in our understanding of the universe have come from advancements in high-energy physics."

    "Nhiều đột phá trong sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ đến từ những tiến bộ trong vật lý năng lượng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physicist Nhà vật lý học
Adjective physical Thuộc về vật lý, thể chất
Noun energy Năng lượng
Adjective energetic Đầy năng lượng, mạnh mẽ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
high-energy physics
Physics
Derived from Greek 'physika' (study of nature)
Energy
Derived from Greek 'energeia' (activity, operation)
High
Old English 'heah' (tall, elevated)

Nguồn gốc của Vật lý năng lượng cao

Vật lý năng lượng cao, còn được gọi là vật lý hạt, bắt đầu phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20 khi các nhà khoa học bắt đầu khám phá cấu trúc cơ bản của vật chất bằng cách sử dụng các máy gia tốc hạt để tạo ra các va chạm ở năng lượng rất cao. Điều này cho phép họ nghiên cứu các hạt cơ bản và các lực tương tác giữa chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu trong vật lý, liên quan đến việc sử dụng các máy gia tốc hạt để tạo ra và nghiên cứu các hạt mới ở năng lượng cao. Nó đôi khi được gọi là 'vật lý hạt' (particle physics), mặc dù có những khác biệt nhỏ về phạm vi.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'research in high-energy physics' (nghiên cứu trong vật lý năng lượng cao), 'the principles of high-energy physics' (các nguyên tắc của vật lý năng lượng cao). 'In' chỉ lĩnh vực nghiên cứu, 'of' chỉ thuộc tính hoặc thành phần của lĩnh vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + vật lý năng lượng cao
  • theoretical theoretical high-energy physics
    (vật lý năng lượng cao lý thuyết)
  • experimental experimental high-energy physics
    (vật lý năng lượng cao thực nghiệm)
Động từ + vật lý năng lượng cao
  • study study high-energy physics
    (nghiên cứu vật lý năng lượng cao)
  • research research high-energy physics
    (nghiên cứu vật lý năng lượng cao)
  • explore explore high-energy physics
    (khám phá vật lý năng lượng cao)

Idioms

  • It's not rocket science/high-energy physics

    Không phải là điều gì đó quá phức tạp.

    "Fixing a flat tire isn't rocket science."

    (Sửa một cái lốp xe bị xẹp không phải là điều gì đó quá phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-energy physics

danh từ
Lật mặt

Ngành vật lý nghiên cứu các thành phần cơ bản của vật chất và tương tác của chúng ở mức năng lượng rất cao.

"High-energy physics seeks to understand the fundamental building blocks of the universe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-energy physics".

Giải Nobel Vật lý

Nhiều khám phá quan trọng trong vật lý năng lượng cao đã được vinh danh bằng giải Nobel Vật lý, cho thấy tầm quan trọng của lĩnh vực này trong việc mở rộng kiến thức của chúng ta về vũ trụ.