(Top Banner Ad)
high molecular weight polymer
C1
danh từ C1 Hóa học, Vật liệu học

high molecular weight polymer

UK: /haɪ məˈlekjʊlə weɪt ˈpɒlɪmə/ • US: /haɪ məˈlɛkjələr weɪt ˈpɑlɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

polymer có khối lượng phân tử cao đa phân tử có trọng lượng phân tử lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polymer with a large molecular mass.

Vietnamese Meaning

Một polymer có khối lượng phân tử lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high molecular weight polymer is used to improve the impact resistance of the plastic."

    "Polymer có khối lượng phân tử cao được sử dụng để cải thiện khả năng chống va đập của nhựa."

  • "High molecular weight polymers are often used as thickening agents in cosmetics."

    "Polymer có khối lượng phân tử cao thường được sử dụng làm chất làm đặc trong mỹ phẩm."

  • "The synthesis of high molecular weight polymers is a challenging task."

    "Việc tổng hợp polymer có khối lượng phân tử cao là một nhiệm vụ đầy thách thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polymer polyme, chất trùng hợp
Adjective polymeric thuộc về polyme
Noun polymerization sự trùng hợp

Synonyms

Antonyms

low molecular weight polymer (polymer có khối lượng phân tử thấp)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

English
high molecular weight polymer

Nguồn gốc của Polymer

Từ 'polymer' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'poly' (nhiều) và 'meros' (phần). Nó mô tả các phân tử lớn được tạo thành từ nhiều đơn vị nhỏ lặp đi lặp lại. Các polymer có mặt khắp nơi trong tự nhiên và cuộc sống hàng ngày, từ DNA đến nhựa.

Trọng lượng phân tử cao

Thuật ngữ 'trọng lượng phân tử cao' chỉ kích thước của polymer. Các polymer có trọng lượng phân tử cao thường có các đặc tính cơ học tốt hơn và được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

Usage Note

Khái niệm 'high molecular weight' mang tính tương đối và phụ thuộc vào loại polymer cụ thể. Các polymer có khối lượng phân tử cao thường có độ bền cơ học, độ nhớt và khả năng tạo màng tốt hơn so với các polymer có khối lượng phân tử thấp hơn. Thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực liên quan đến sản xuất nhựa, cao su, keo dán và các vật liệu tổng hợp khác.

Prepositions

of with

‘Polymer of high molecular weight’ chỉ rõ bản chất của polymer, nhấn mạnh khối lượng phân tử cao là một đặc tính quan trọng. ‘Polymer with high molecular weight’ cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể được sử dụng khi mô tả polymer như một vật liệu có nhiều đặc tính khác nhau, trong đó khối lượng phân tử cao chỉ là một trong số đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high molecular weight polymer
  • synthetic synthetic high molecular weight polymer
    (polyme tổng hợp có trọng lượng phân tử cao)
  • natural natural high molecular weight polymer
    (polyme tự nhiên có trọng lượng phân tử cao)
  • degradable degradable high molecular weight polymer
    (polyme có khả năng phân hủy có trọng lượng phân tử cao)
Verb + high molecular weight polymer
  • synthesize synthesize a high molecular weight polymer
    (tổng hợp một polyme có trọng lượng phân tử cao)
  • characterize characterize a high molecular weight polymer
    (xác định đặc tính của một polyme có trọng lượng phân tử cao)
  • study study the properties of high molecular weight polymer
    (nghiên cứu các đặc tính của polyme có trọng lượng phân tử cao)

Idioms

  • The properties of high molecular weight polymer determine its applications.

    Các đặc tính của polyme trọng lượng phân tử cao quyết định ứng dụng của nó.

    "The properties of high molecular weight polymer determine its applications in drug delivery systems."

    (Các đặc tính của polyme trọng lượng phân tử cao quyết định ứng dụng của nó trong các hệ thống phân phối thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high molecular weight polymer

danh từ
Lật mặt

Một polymer có khối lượng phân tử lớn.

"The high molecular weight polymer is used to improve the impact resistance of the plastic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high molecular weight polymer".

Ứng dụng trong Y học

Polyme trọng lượng phân tử cao được sử dụng rộng rãi trong y học, ví dụ như trong các hệ thống phân phối thuốc, vật liệu cấy ghép và chỉ khâu phẫu thuật. Chúng có thể được thiết kế để phân hủy sinh học và tương thích sinh học, giảm thiểu tác dụng phụ cho bệnh nhân.