high molecular weight polymer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một polymer có khối lượng phân tử lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The high molecular weight polymer is used to improve the impact resistance of the plastic."
"Polymer có khối lượng phân tử cao được sử dụng để cải thiện khả năng chống va đập của nhựa."
-
"High molecular weight polymers are often used as thickening agents in cosmetics."
"Polymer có khối lượng phân tử cao thường được sử dụng làm chất làm đặc trong mỹ phẩm."
-
"The synthesis of high molecular weight polymers is a challenging task."
"Việc tổng hợp polymer có khối lượng phân tử cao là một nhiệm vụ đầy thách thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | polymer | polyme, chất trùng hợp |
| Adjective | polymeric | thuộc về polyme |
| Noun | polymerization | sự trùng hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'high molecular weight' mang tính tương đối và phụ thuộc vào loại polymer cụ thể. Các polymer có khối lượng phân tử cao thường có độ bền cơ học, độ nhớt và khả năng tạo màng tốt hơn so với các polymer có khối lượng phân tử thấp hơn. Thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực liên quan đến sản xuất nhựa, cao su, keo dán và các vật liệu tổng hợp khác.
Prepositions
‘Polymer of high molecular weight’ chỉ rõ bản chất của polymer, nhấn mạnh khối lượng phân tử cao là một đặc tính quan trọng. ‘Polymer with high molecular weight’ cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể được sử dụng khi mô tả polymer như một vật liệu có nhiều đặc tính khác nhau, trong đó khối lượng phân tử cao chỉ là một trong số đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
synthetic synthetic high molecular weight polymer (polyme tổng hợp có trọng lượng phân tử cao)
-
natural natural high molecular weight polymer (polyme tự nhiên có trọng lượng phân tử cao)
-
degradable degradable high molecular weight polymer (polyme có khả năng phân hủy có trọng lượng phân tử cao)
-
synthesize synthesize a high molecular weight polymer (tổng hợp một polyme có trọng lượng phân tử cao)
-
characterize characterize a high molecular weight polymer (xác định đặc tính của một polyme có trọng lượng phân tử cao)
-
study study the properties of high molecular weight polymer (nghiên cứu các đặc tính của polyme có trọng lượng phân tử cao)
Idioms
-
The properties of high molecular weight polymer determine its applications.
Các đặc tính của polyme trọng lượng phân tử cao quyết định ứng dụng của nó.
"The properties of high molecular weight polymer determine its applications in drug delivery systems."
(Các đặc tính của polyme trọng lượng phân tử cao quyết định ứng dụng của nó trong các hệ thống phân phối thuốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high molecular weight polymer
danh từMột polymer có khối lượng phân tử lớn.
"The high molecular weight polymer is used to improve the impact resistance of the plastic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high molecular weight polymer".
