(Top Banner Ad)
high priest
C1
noun C1 Tôn giáo, Lịch sử

high priest

UK: /ˌhaɪ ˈpriːst/ • US: /ˌhaɪ ˈpriːst/

Nghĩa tiếng Việt

thầy tế cả tư tế tối cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A priest of the highest rank in a non-Christian religion.

Vietnamese Meaning

Một thầy tế có cấp bậc cao nhất trong một tôn giáo không phải Kitô giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high priest led the ceremony in the ancient temple."

    "Vị thầy tế tối cao dẫn đầu buổi lễ trong ngôi đền cổ."

  • "The high priest made sacrifices to the gods."

    "Vị thầy tế tối cao dâng lễ vật hiến tế cho các vị thần."

  • "He was regarded as the high priest of modern architecture."

    "Ông được xem là bậc thầy của kiến trúc hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun priesthood chức tư tế, hàng ngũ tư tế
Adjective priestly thuộc về tư tế, có tính chất tư tế

Synonyms

archpriest (thầy tế cả)chief priest (thầy tế trưởng)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử

Nguồn gốc của 'high priest'

Cụm từ 'high priest' xuất hiện từ lâu trong lịch sử, dùng để chỉ những người đứng đầu tôn giáo, có quyền lực và vai trò quan trọng trong cộng đồng. Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, các 'high priest' không chỉ là lãnh đạo tôn giáo mà còn là cố vấn cho các nhà vua và có ảnh hưởng lớn đến chính trị và xã hội. Nó mang ý nghĩa về sự uyên bác, quyền lực thiêng liêng và sự kết nối giữa con người và thần thánh.

Usage Note

Cụm từ 'high priest' thường được dùng để chỉ những người có vị trí quan trọng và quyền lực cao trong một hệ thống tôn giáo hoặc nghi lễ cổ xưa. Nó mang ý nghĩa về sự uy quyền, kiến thức sâu rộng về tôn giáo, và vai trò trung gian giữa thần linh và con người. Trong một số trường hợp, nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ người có trình độ chuyên môn cao và có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể.

Prepositions

of as

'high priest of': Chỉ người giữ chức tư tế tối cao của một tôn giáo cụ thể. Ví dụ: 'the high priest of Apollo'. 'high priest as': Dùng ẩn dụ để chỉ ai đó có vị trí cao trong một lĩnh vực phi tôn giáo, xem họ như là người có thẩm quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high priest
  • chief chief high priest
    (vị thượng tế trưởng)
  • former former high priest
    (cựu thượng tế)
Verb + high priest
  • appoint appoint a high priest
    (bổ nhiệm một thượng tế)
  • depose depose a high priest
    (phế truất một thượng tế)
  • consult consult the high priest
    (tham vấn thượng tế)

Idioms

  • High priest of...

    Bậc thầy, người đi đầu trong lĩnh vực...

    "He is considered the high priest of modern architecture."

    (Ông được coi là bậc thầy của kiến trúc hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high priest

noun
Lật mặt

Một thầy tế có cấp bậc cao nhất trong một tôn giáo không phải Kitô giáo.

"The high priest led the ceremony in the ancient temple."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The high priest led the ceremony.
Vị thượng tế dẫn đầu buổi lễ.
Phủ định
He is not the high priest of that temple.
Ông ấy không phải là thượng tế của ngôi đền đó.
Nghi vấn
Is he the high priest of this order?
Ông ấy có phải là thượng tế của dòng tu này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high priest".

Vai trò của 'high priest' trong lịch sử

Trong nhiều tôn giáo cổ đại, 'high priest' đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối con người với thần linh. Họ thường là người duy nhất được phép thực hiện các nghi lễ quan trọng và diễn giải ý muốn của các vị thần. Ví dụ, trong Do Thái giáo, 'high priest' có vai trò đặc biệt trong Đền thờ Jerusalem.