(Top Banner Ad)
ceremony
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

ceremony

UK: /ˈser.ɪ.mə.ni/ • US: /ˈser.ə.moʊ.ni/

Nghĩa tiếng Việt

lễ nghi lễ buổi lễ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một nghi lễ trang trọng, thường là tôn giáo hoặc công cộng, thường được tổ chức để kỷ niệm một sự kiện hoặc ngày kỷ niệm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wedding ceremony was beautiful and moving."

    "Lễ cưới thật đẹp và cảm động."

  • "The opening ceremony of the Olympic Games is always a spectacular event."

    "Lễ khai mạc của Thế vận hội Olympic luôn là một sự kiện ngoạn mục."

  • "They held a special ceremony to honor the war veterans."

    "Họ đã tổ chức một buổi lễ đặc biệt để vinh danh các cựu chiến binh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ceremony Nghi lễ, nghi thức, lễ
Adjective ceremonial Thuộc về nghi thức, nghi lễ; trang trọng
Adverb ceremonially Một cách nghi thức, một cách trang trọng
Adjective unceremonious Không nghi thức, suồng sã, đột ngột
Adverb unceremoniously Một cách suồng sã, đột ngột hoặc thiếu trang trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caerimōnia
Old French
cérémonie
Middle English
ceremonie

Nguồn Gốc Thiêng Liêng

Từ 'ceremony' xuất phát từ tiếng Latin là *caerimōnia* (hoặc *cērimōnia*), có nghĩa là 'nghi thức thiêng liêng' hay 'sự tôn kính'. Ban đầu, từ này chủ yếu được dùng để chỉ các nghi lễ tôn giáo và nghi thức thờ cúng. Mãi về sau, nó mới mở rộng ý nghĩa để bao gồm các sự kiện trang trọng mang tính xã hội hoặc nhà nước.

Usage Note

Từ 'ceremony' mang ý nghĩa trang trọng, có tính nghi thức và thường tuân theo những quy tắc nhất định. Nó khác với 'celebration' ở chỗ 'celebration' nhấn mạnh niềm vui và sự hân hoan, còn 'ceremony' nhấn mạnh tính chính thức và quy củ.

Prepositions

at for during

'at' dùng để chỉ địa điểm diễn ra nghi lễ (ví dụ: at the wedding ceremony). 'for' dùng để chỉ mục đích của nghi lễ (ví dụ: a ceremony for awarding prizes). 'during' dùng để chỉ thời gian diễn ra nghi lễ (ví dụ: during the opening ceremony).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ceremony
  • formal a formal ceremony
    (một buổi lễ trang trọng)
  • opening the opening ceremony
    (lễ khai mạc)
  • simple a simple ceremony
    (một nghi lễ đơn giản)
  • grand a grand ceremony
    (một buổi lễ hoành tráng)
Verb + ceremony
  • hold hold a ceremony
    (tổ chức một buổi lễ)
  • attend attend a ceremony
    (tham dự một buổi lễ)
  • perform perform a ceremony
    (tiến hành một nghi lễ)
  • preside over preside over the ceremony
    (chủ trì buổi lễ)
Noun + ceremony (Types)
  • wedding wedding ceremony
    (lễ cưới, lễ thành hôn)
  • graduation graduation ceremony
    (lễ tốt nghiệp)
  • award award ceremony
    (lễ trao giải)

Idioms

  • pomp and ceremony

    Sự phô trương và nghi thức trang trọng; sự long trọng thái quá

    "The royal wedding was conducted with great pomp and ceremony."

    (Đám cưới hoàng gia được tổ chức với sự trang trọng và phô trương rất lớn.)

  • stand on ceremony

    Câu nệ tiểu tiết; giữ kẽ, quá khách sáo

    "Please don't stand on ceremony; just make yourself comfortable and help yourself to food."

    (Xin đừng quá khách sáo; cứ tự nhiên và dùng thức ăn đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ceremony

danh từ
Lật mặt

Một nghi lễ trang trọng, thường là tôn giáo hoặc công cộng, thường được tổ chức để kỷ niệm một sự kiện hoặc ngày kỷ niệm cụ thể.

"The wedding ceremony was beautiful and moving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ceremony".

Nghi Thức Chuyển Giao (Rites of Passage)

Trong văn hóa phương Tây, 'ceremony' thường liên quan chặt chẽ đến các Nghi thức Chuyển giao. Đây là những nghi lễ đánh dấu sự thay đổi địa vị hoặc vai trò xã hội của một cá nhân, ví dụ như lễ rửa tội (baptism), lễ trưởng thành (coming of age), lễ cưới, hoặc lễ nhập quốc tịch. Chúng giúp cộng đồng công nhận giai đoạn mới của cuộc đời người đó.

Trang Phục Nghi Lễ

Các nghi lễ quan trọng thường đòi hỏi trang phục đặc biệt, như áo choàng tốt nghiệp (cap and gown), lễ phục cưới (wedding attire), hoặc đồng phục chính thức (uniforms). Việc mặc trang phục nghi lễ giúp thể hiện sự tôn trọng đối với sự kiện và khẳng định tính chất trang trọng của nó.