(Top Banner Ad)
high self-esteem
B2
Danh từ B2 Tâm lý học

high self-esteem

UK: /haɪ self ɪˈstiːm/ • US: /haɪ sɛlf ɪˈstiːm/

Nghĩa tiếng Việt

lòng tự trọng cao sự tự tôn cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of being happy with your own character and abilities

Vietnamese Meaning

Cảm giác hài lòng với tính cách và khả năng của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children with high self-esteem are more likely to succeed in school."

    "Những đứa trẻ có lòng tự trọng cao thường có nhiều khả năng thành công hơn ở trường."

  • "She has a very high self-esteem."

    "Cô ấy có lòng tự trọng rất cao."

  • "Building high self-esteem is important for mental health."

    "Xây dựng lòng tự trọng cao rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun esteem sự kính trọng, quý trọng
Adjective self-esteemed tự trọng, có lòng tự trọng
Verb esteem kính trọng, quý trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
high self-esteem

Nguồn gốc của 'high self-esteem'

Cụm từ 'high self-esteem' xuất hiện khá muộn trong lịch sử tiếng Anh. Nó phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng của xã hội phương Tây đối với tâm lý cá nhân và giá trị bản thân. Ban đầu, nó thường được sử dụng trong các nghiên cứu tâm lý học, sau đó lan rộng ra các lĩnh vực khác như giáo dục và văn hóa đại chúng. Ngày nay, 'high self-esteem' được xem là một phẩm chất tích cực, liên quan đến sự tự tin và khả năng đối mặt với thử thách.

Usage Note

Chỉ mức độ cao của sự tự trọng. 'Self-esteem' tự nó đã mang nghĩa tự trọng, 'high' nhấn mạnh mức độ.

Prepositions

with in

with: thường dùng để diễn tả hài lòng với điều gì (with one's character, with one's abilities). in: ít phổ biến hơn, có thể dùng trong các cấu trúc trang trọng hơn, ví dụ: high in self-esteem.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high self-esteem
  • healthy healthy high self-esteem
    (lòng tự trọng cao và lành mạnh)
  • genuine genuine high self-esteem
    (lòng tự trọng cao thật sự)
  • strong strong high self-esteem
    (lòng tự trọng cao và vững chắc)
Verb + high self-esteem
  • develop develop high self-esteem
    (phát triển lòng tự trọng cao)
  • boost boost high self-esteem
    (nâng cao lòng tự trọng)
  • lack lack high self-esteem
    (thiếu lòng tự trọng)

Idioms

  • To think highly of oneself

    Đánh giá cao về bản thân

    "She thinks highly of herself and believes she deserves a promotion."

    (Cô ấy đánh giá rất cao về bản thân và tin rằng cô ấy xứng đáng được thăng chức.)

  • To have a good opinion of oneself

    Có cái nhìn tốt về bản thân

    "It's important to have a good opinion of oneself, but not to the point of arrogance."

    (Điều quan trọng là phải có cái nhìn tốt về bản thân, nhưng không đến mức kiêu ngạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high self-esteem

Danh từ
Lật mặt

Cảm giác hài lòng với tính cách và khả năng của bản thân.

"Children with high self-esteem are more likely to succeed in school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high self-esteem".

Ảnh hưởng của văn hóa phương Tây

Ở các nước phương Tây, 'high self-esteem' thường được coi trọng và khuyến khích từ khi còn nhỏ. Giáo dục và các hoạt động xã hội thường tập trung vào việc giúp trẻ em xây dựng sự tự tin và tin vào khả năng của bản thân. Tuy nhiên, cũng có những ý kiến trái chiều về việc quá tập trung vào 'high self-esteem' có thể dẫn đến sự tự mãn và thiếu khả năng tự phê bình.

Quan điểm về sự khiêm tốn

Trong một số nền văn hóa Á Đông, sự khiêm tốn và tự phê bình thường được coi trọng hơn là 'high self-esteem'. Việc thể hiện sự tự tin quá mức có thể bị coi là kiêu ngạo hoặc thiếu tôn trọng người khác. Do đó, việc hiểu rõ ngữ cảnh văn hóa là rất quan trọng khi nói về 'high self-esteem'.