(Top Banner Ad)
self-doubt
B2
danh từ B2 Tâm lý học

self-doubt

UK: /ˌselfˈdaʊt/ • US: /ˌselfˈdaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

sự nghi ngờ bản thân sự hoài nghi về bản thân mặc cảm tự ti
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of uncertainty about one's own abilities, qualities, or judgment.

Vietnamese Meaning

Sự nghi ngờ về năng lực, phẩm chất hoặc khả năng phán đoán của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She overcame her self-doubt and achieved her goals."

    "Cô ấy đã vượt qua sự nghi ngờ bản thân và đạt được những mục tiêu của mình."

  • "His self-doubt prevented him from pursuing his dreams."

    "Sự nghi ngờ bản thân đã ngăn cản anh ấy theo đuổi ước mơ của mình."

  • "The speaker's self-doubt was evident in her hesitant delivery."

    "Sự nghi ngờ bản thân của người diễn giả thể hiện rõ trong cách trình bày ngập ngừng của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-doubt sự tự nghi ngờ, thiếu tự tin vào bản thân
Adjective self-doubting tự nghi ngờ, hoài nghi về bản thân
Noun doubt sự nghi ngờ, hoài nghi
Verb doubt nghi ngờ, hoài nghi
Adjective doubtful đáng nghi ngờ, không chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
self
English
doubt
English
self-doubt

Nguồn gốc 'self'

Từ 'self' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'self', và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic '*selbaz', mang ý nghĩa 'bản thân', 'chính mình'. Nó là một từ cổ nhấn mạnh tính cá nhân và sự độc lập.

Nguồn gốc 'doubt'

Từ 'doubt' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dubitare', có nghĩa là 'do dự', 'không chắc chắn'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'douter'. Ban đầu, nó có liên quan đến ý tưởng 'hai' (duo trong tiếng Latin), ngụ ý sự phân vân giữa hai lựa chọn hoặc ý kiến.

Usage Note

Self-doubt là cảm giác thiếu tự tin vào bản thân, thường dẫn đến lo lắng và do dự. Nó khác với sự khiêm tốn (humility) ở chỗ self-doubt thường mang tính tiêu cực và cản trở hành động, trong khi humility là sự nhận thức về những hạn chế của bản thân một cách tích cực. So với 'lack of confidence', 'self-doubt' nhấn mạnh vào sự nghi ngờ, còn 'lack of confidence' đơn thuần là thiếu tự tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-doubt
  • deep deep self-doubt
    (sự tự nghi ngờ sâu sắc)
  • crippling crippling self-doubt
    (sự tự nghi ngờ làm tê liệt (khả năng))
  • nagging nagging self-doubt
    (sự tự nghi ngờ dai dẳng, gặm nhấm)
  • persistent persistent self-doubt
    (sự tự nghi ngờ kéo dài, liên tục)
Verb + self-doubt
  • overcome overcome self-doubt
    (vượt qua sự tự nghi ngờ)
  • feel feel self-doubt
    (cảm thấy tự nghi ngờ)
  • struggle with struggle with self-doubt
    (vật lộn với sự tự nghi ngờ)
  • express express self-doubt
    (bày tỏ sự tự nghi ngờ)
Other common phrases
  • moments of moments of self-doubt
    (những khoảnh khắc tự nghi ngờ)
  • plagued by plagued by self-doubt
    (bị sự tự nghi ngờ hành hạ)

Idioms

  • a spiral of self-doubt

    một vòng xoáy của sự tự nghi ngờ (tình trạng nghi ngờ bản thân ngày càng tăng)

    "After failing the exam, he fell into a spiral of self-doubt."

    (Sau khi thi trượt, anh ấy rơi vào một vòng xoáy của sự tự nghi ngờ.)

  • drown in self-doubt

    chìm đắm trong sự tự nghi ngờ (hoàn toàn bị lấn át bởi cảm giác không đủ năng lực)

    "She tends to drown in self-doubt whenever she faces a new challenge."

    (Cô ấy có xu hướng chìm đắm trong sự tự nghi ngờ bất cứ khi nào đối mặt với thử thách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-doubt

danh từ
Lật mặt

Sự nghi ngờ về năng lực, phẩm chất hoặc khả năng phán đoán của bản thân.

"She overcame her self-doubt and achieved her goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-doubt".

Hội chứng kẻ mạo danh (Imposter Syndrome)

Sự tự nghi ngờ thường gắn liền với 'Hội chứng kẻ mạo danh' – một hiện tượng tâm lý mà người mắc phải cảm thấy mình là kẻ lừa đảo hoặc không xứng đáng với thành công của bản thân, dù có bằng chứng rõ ràng về năng lực. Họ lo sợ bị phát hiện là 'không đủ giỏi' và thường gán thành công của mình cho may mắn hoặc sự tình cờ.

Nghịch lý của sự tự nghi ngờ

Trong văn hóa phương Tây, sự tự nghi ngờ thường được coi là một trở ngại, nhưng một lượng nhỏ sự tự nghi ngờ có thể thúc đẩy sự khiêm tốn, tự phản tỉnh và động lực để cải thiện. Tuy nhiên, khi quá mức, nó trở thành rào cản lớn, ngăn cản cá nhân phát huy hết tiềm năng và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần.