(Top Banner Ad)
low self-esteem
B2
Danh từ B2 Tâm lý học

low self-esteem

UK: /ləʊ self ɪˈstiːm/ • US: /loʊ sɛlf ɪˈstim/

Nghĩa tiếng Việt

tự ti lòng tự trọng thấp mặc cảm tự ti
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of being unhappy and not liking yourself

Vietnamese Meaning

Sự tự ti, cảm giác không hài lòng và không thích bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her low self-esteem prevented her from pursuing her dreams."

    "Sự tự ti đã ngăn cản cô ấy theo đuổi ước mơ của mình."

  • "Counseling can help people overcome low self-esteem."

    "Tư vấn có thể giúp mọi người vượt qua sự tự ti."

  • "Bullying can contribute to low self-esteem in children."

    "Bắt nạt có thể góp phần gây ra sự tự ti ở trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun esteem Lòng tự trọng, sự kính trọng
Noun self-respect Sự tự trọng
Noun self-worth Giá trị bản thân
Noun confidence Sự tự tin
Adjective esteemed Được kính trọng, được coi trọng
Adjective self-confident Tự tin
Adjective insecure Thiếu tự tin, bất an
Verb esteem Kính trọng, coi trọng
Verb undervalue Đánh giá thấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aestimare
Old French
estimer
Middle English
estemen
Old English
self
Old Norse
lágr
English (17th c.)
self-esteem
English (20th c.)
low self-esteem

Nguồn gốc của Lòng Tự Trọng Thấp

Cụm từ 'lòng tự trọng thấp' (low self-esteem) là một khái niệm hiện đại trong tâm lý học, nhưng các từ cấu thành của nó lại có lịch sử lâu đời. 'Esteem' (lòng tự trọng) xuất phát từ tiếng Latin 'aestimare' nghĩa là 'đánh giá, định giá'. 'Self' (bản thân) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, và 'low' (thấp) từ tiếng Na Uy cổ. Khái niệm 'self-esteem' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, và cụm từ 'low self-esteem' trở nên phổ biến rộng rãi trong lĩnh vực tâm lý học vào thế kỷ 20, khi các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu sâu hơn về tầm quan trọng của việc tự đánh giá bản thân đối với sức khỏe tinh thần.

Usage Note

"Low self-esteem" thường được sử dụng để mô tả một tình trạng tâm lý kéo dài, trong đó một người có cái nhìn tiêu cực về bản thân, cảm thấy mình không đủ tốt, không xứng đáng và thiếu tự tin. Nó khác với sự thiếu tự tin tạm thời trong một tình huống cụ thể. Cần phân biệt với "modesty" (khiêm tốn), là đức tính tốt, trong khi "low self-esteem" gây ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống.

Prepositions

with about

with: He struggles with low self-esteem. about: She is insecure about her looks due to low self-esteem.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + low self-esteem
  • suffer from suffer from low self-esteem
    (mắc chứng lòng tự trọng thấp)
  • struggle with struggle with low self-esteem
    (đấu tranh/gặp khó khăn với lòng tự trọng thấp)
  • develop develop low self-esteem
    (hình thành/phát triển lòng tự trọng thấp)
  • overcome overcome low self-esteem
    (vượt qua lòng tự trọng thấp)
  • boost boost low self-esteem
    (nâng cao/cải thiện lòng tự trọng thấp)
Adjective + low self-esteem
  • crippling crippling low self-esteem
    (lòng tự trọng thấp gây suy nhược/tê liệt)
  • severe severe low self-esteem
    (lòng tự trọng thấp nghiêm trọng)
  • chronic chronic low self-esteem
    (lòng tự trọng thấp kinh niên)
Noun + of low self-esteem
  • feelings feelings of low self-esteem
    (cảm giác lòng tự trọng thấp)
  • signs signs of low self-esteem
    (dấu hiệu của lòng tự trọng thấp)

Idioms

  • suffer from low self-esteem

    mắc chứng lòng tự trọng thấp

    "Many teenagers suffer from low self-esteem due to social pressures and unrealistic beauty standards."

    (Nhiều thanh thiếu niên mắc chứng lòng tự trọng thấp do áp lực xã hội và các tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế.)

  • a vicious cycle of low self-esteem

    vòng luẩn quẩn của lòng tự trọng thấp

    "She found herself trapped in a vicious cycle of low self-esteem and social withdrawal."

    (Cô ấy thấy mình mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của lòng tự trọng thấp và sự cô lập xã hội.)

  • boost one's low self-esteem

    nâng cao/cải thiện lòng tự trọng thấp của ai đó

    "Participating in volunteer work can significantly boost one's low self-esteem."

    (Tham gia công việc tình nguyện có thể cải thiện đáng kể lòng tự trọng thấp của một người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low self-esteem

Danh từ
Lật mặt

Sự tự ti, cảm giác không hài lòng và không thích bản thân.

"Her low self-esteem prevented her from pursuing her dreams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her low self-esteem is really holding her back!
Ồ, lòng tự trọng thấp của cô ấy đang thực sự kìm hãm cô ấy!
Phủ định
Alas, he doesn't realize that his low self-esteem affects his relationships.
Than ôi, anh ấy không nhận ra rằng lòng tự trọng thấp của mình ảnh hưởng đến các mối quan hệ của anh ấy.
Nghi vấn
Oh my, does her low self-esteem prevent her from pursuing her dreams?
Trời ơi, lòng tự trọng thấp của cô ấy có ngăn cản cô ấy theo đuổi ước mơ của mình không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her low self-esteem affected her relationships: she always doubted her partner's feelings.
Lòng tự trọng thấp của cô ấy ảnh hưởng đến các mối quan hệ: cô ấy luôn nghi ngờ tình cảm của đối tác.
Phủ định
He doesn't suffer from low self-esteem: he always believes in his abilities and potential.
Anh ấy không bị lòng tự trọng thấp: anh ấy luôn tin vào khả năng và tiềm năng của mình.
Nghi vấn
Does her low self-esteem explain her shyness: is she afraid of being judged?
Có phải lòng tự trọng thấp của cô ấy giải thích cho sự nhút nhát của cô ấy: có phải cô ấy sợ bị phán xét?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had more self-esteem, she would try out for the school play.
Nếu cô ấy có lòng tự trọng hơn, cô ấy sẽ thử sức mình trong vở kịch của trường.
Phủ định
If he didn't have such low self-esteem, he wouldn't be so afraid of failing.
Nếu anh ấy không có lòng tự trọng thấp như vậy, anh ấy sẽ không sợ thất bại đến thế.
Nghi vấn
Would she be happier if she didn't have low self-esteem?
Liệu cô ấy có hạnh phúc hơn nếu cô ấy không có lòng tự trọng thấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low self-esteem".

Nhận thức về Sức khỏe Tinh thần

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'lòng tự trọng thấp' được công nhận là một vấn đề sức khỏe tinh thần quan trọng, thường liên quan đến trầm cảm, lo âu và các khó khăn xã hội khác. Xã hội ngày càng khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp như tư vấn tâm lý hoặc liệu pháp để cải thiện lòng tự trọng và sức khỏe tinh thần tổng thể.

Ảnh hưởng của Mạng xã hội

Sự phát triển của mạng xã hội đã tác động lớn đến lòng tự trọng, đặc biệt là ở giới trẻ. Việc thường xuyên so sánh bản thân với hình ảnh lý tưởng hóa của người khác trên mạng xã hội có thể làm trầm trọng thêm cảm giác tự ti, thiếu tự tin và lòng tự trọng thấp, dẫn đến nhu cầu về sự xác nhận từ bên ngoài.