low self-esteem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling of being unhappy and not liking yourself
Vietnamese Meaning
Sự tự ti, cảm giác không hài lòng và không thích bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her low self-esteem prevented her from pursuing her dreams."
"Sự tự ti đã ngăn cản cô ấy theo đuổi ước mơ của mình."
-
"Counseling can help people overcome low self-esteem."
"Tư vấn có thể giúp mọi người vượt qua sự tự ti."
-
"Bullying can contribute to low self-esteem in children."
"Bắt nạt có thể góp phần gây ra sự tự ti ở trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | esteem | Lòng tự trọng, sự kính trọng |
| Noun | self-respect | Sự tự trọng |
| Noun | self-worth | Giá trị bản thân |
| Noun | confidence | Sự tự tin |
| Adjective | esteemed | Được kính trọng, được coi trọng |
| Adjective | self-confident | Tự tin |
| Adjective | insecure | Thiếu tự tin, bất an |
| Verb | esteem | Kính trọng, coi trọng |
| Verb | undervalue | Đánh giá thấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Low self-esteem" thường được sử dụng để mô tả một tình trạng tâm lý kéo dài, trong đó một người có cái nhìn tiêu cực về bản thân, cảm thấy mình không đủ tốt, không xứng đáng và thiếu tự tin. Nó khác với sự thiếu tự tin tạm thời trong một tình huống cụ thể. Cần phân biệt với "modesty" (khiêm tốn), là đức tính tốt, trong khi "low self-esteem" gây ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống.
Prepositions
with: He struggles with low self-esteem. about: She is insecure about her looks due to low self-esteem.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer from suffer from low self-esteem (mắc chứng lòng tự trọng thấp)
-
struggle with struggle with low self-esteem (đấu tranh/gặp khó khăn với lòng tự trọng thấp)
-
develop develop low self-esteem (hình thành/phát triển lòng tự trọng thấp)
-
overcome overcome low self-esteem (vượt qua lòng tự trọng thấp)
-
boost boost low self-esteem (nâng cao/cải thiện lòng tự trọng thấp)
-
crippling crippling low self-esteem (lòng tự trọng thấp gây suy nhược/tê liệt)
-
severe severe low self-esteem (lòng tự trọng thấp nghiêm trọng)
-
chronic chronic low self-esteem (lòng tự trọng thấp kinh niên)
-
feelings feelings of low self-esteem (cảm giác lòng tự trọng thấp)
-
signs signs of low self-esteem (dấu hiệu của lòng tự trọng thấp)
Idioms
-
suffer from low self-esteem
mắc chứng lòng tự trọng thấp
"Many teenagers suffer from low self-esteem due to social pressures and unrealistic beauty standards."
(Nhiều thanh thiếu niên mắc chứng lòng tự trọng thấp do áp lực xã hội và các tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế.)
-
a vicious cycle of low self-esteem
vòng luẩn quẩn của lòng tự trọng thấp
"She found herself trapped in a vicious cycle of low self-esteem and social withdrawal."
(Cô ấy thấy mình mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của lòng tự trọng thấp và sự cô lập xã hội.)
-
boost one's low self-esteem
nâng cao/cải thiện lòng tự trọng thấp của ai đó
"Participating in volunteer work can significantly boost one's low self-esteem."
(Tham gia công việc tình nguyện có thể cải thiện đáng kể lòng tự trọng thấp của một người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low self-esteem
Danh từSự tự ti, cảm giác không hài lòng và không thích bản thân.
"Her low self-esteem prevented her from pursuing her dreams."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her low self-esteem is really holding her back! |
Ồ, lòng tự trọng thấp của cô ấy đang thực sự kìm hãm cô ấy! |
| Phủ định | Alas, he doesn't realize that his low self-esteem affects his relationships. |
Than ôi, anh ấy không nhận ra rằng lòng tự trọng thấp của mình ảnh hưởng đến các mối quan hệ của anh ấy. |
| Nghi vấn | Oh my, does her low self-esteem prevent her from pursuing her dreams? |
Trời ơi, lòng tự trọng thấp của cô ấy có ngăn cản cô ấy theo đuổi ước mơ của mình không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her low self-esteem affected her relationships: she always doubted her partner's feelings. |
Lòng tự trọng thấp của cô ấy ảnh hưởng đến các mối quan hệ: cô ấy luôn nghi ngờ tình cảm của đối tác. |
| Phủ định | He doesn't suffer from low self-esteem: he always believes in his abilities and potential. |
Anh ấy không bị lòng tự trọng thấp: anh ấy luôn tin vào khả năng và tiềm năng của mình. |
| Nghi vấn | Does her low self-esteem explain her shyness: is she afraid of being judged? |
Có phải lòng tự trọng thấp của cô ấy giải thích cho sự nhút nhát của cô ấy: có phải cô ấy sợ bị phán xét? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had more self-esteem, she would try out for the school play. |
Nếu cô ấy có lòng tự trọng hơn, cô ấy sẽ thử sức mình trong vở kịch của trường. |
| Phủ định | If he didn't have such low self-esteem, he wouldn't be so afraid of failing. |
Nếu anh ấy không có lòng tự trọng thấp như vậy, anh ấy sẽ không sợ thất bại đến thế. |
| Nghi vấn | Would she be happier if she didn't have low self-esteem? |
Liệu cô ấy có hạnh phúc hơn nếu cô ấy không có lòng tự trọng thấp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low self-esteem".
