(Top Banner Ad)
self-worth
B2
noun B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

self-worth

UK: /ˌselfˈwɜːθ/ • US: /ˌselfˈwɜːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

lòng tự trọng giá trị bản thân sự tự tôn ý thức về giá trị bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling that you are a good person and deserve to be treated with respect.

Vietnamese Meaning

Cảm giác rằng bạn là một người tốt và xứng đáng được đối xử tôn trọng; lòng tự trọng; giá trị bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Therapy can help you improve your self-worth and build confidence."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp bạn cải thiện lòng tự trọng và xây dựng sự tự tin."

  • "It is important to develop a strong sense of self-worth."

    "Điều quan trọng là phải phát triển một ý thức mạnh mẽ về giá trị bản thân."

  • "Her self-worth was damaged by the criticism."

    "Lòng tự trọng của cô ấy bị tổn hại bởi những lời chỉ trích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worth Giá trị, phẩm giá, sự quan trọng
Noun self-esteem Lòng tự trọng, sự tự tôn (cảm giác về giá trị và năng lực của bản thân)
Noun self-respect Sự tự trọng, biết tôn trọng giá trị của bản thân
Adjective worthy Xứng đáng, có giá trị
Adjective worthless Vô giá trị, không đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Old English
weorþ
English
self-worth

Nguồn gốc của 'self-worth'

Từ 'self-worth' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần 'self' (bản thân) và 'worth' (giá trị). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self' và 'worth' từ tiếng Anh cổ 'weorþ', đều mang ý nghĩa là giá trị, phẩm giá hoặc sự quan trọng. Khi kết hợp lại, 'self-worth' chỉ sự đánh giá về giá trị và tầm quan trọng của chính bản thân mình, không phụ thuộc vào ý kiến của người khác hay các yếu tố bên ngoài.

Usage Note

Self-worth liên quan đến việc đánh giá chủ quan về giá trị của bản thân. Nó không phụ thuộc vào thành tích hay sự chấp thuận của người khác, mà dựa trên niềm tin nội tại rằng mình xứng đáng được yêu thương và tôn trọng. Thường bị nhầm lẫn với self-esteem (lòng tự tôn), nhưng self-esteem tập trung nhiều hơn vào cảm xúc về khả năng và thành công của bản thân, trong khi self-worth tập trung vào giá trị vốn có của một người.

Prepositions

boost improve affect damage

Các giới từ này thường được sử dụng để mô tả tác động lên lòng tự trọng: 'boost self-worth' (nâng cao lòng tự trọng), 'improve self-worth' (cải thiện lòng tự trọng), 'affect self-worth' (ảnh hưởng đến lòng tự trọng), 'damage self-worth' (làm tổn hại lòng tự trọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-worth
  • high high self-worth
    (Giá trị bản thân cao)
  • low low self-worth
    (Giá trị bản thân thấp)
  • healthy healthy self-worth
    (Giá trị bản thân lành mạnh)
  • damaged damaged self-worth
    (Giá trị bản thân bị tổn hại)
  • intrinsic intrinsic self-worth
    (Giá trị bản thân nội tại (vốn có))
Verb + self-worth
  • boost boost one's self-worth
    (Nâng cao giá trị bản thân của ai đó)
  • build build self-worth
    (Xây dựng giá trị bản thân)
  • undermine undermine self-worth
    (Làm suy yếu giá trị bản thân)
  • restore restore self-worth
    (Khôi phục giá trị bản thân)
Noun phrase with self-worth
  • sense sense of self-worth
    (Ý thức về giá trị bản thân)
  • feelings feelings of self-worth
    (Cảm giác về giá trị bản thân)

Idioms

  • have a strong sense of self-worth

    Có ý thức mạnh mẽ về giá trị bản thân

    "Despite facing rejections, she maintained a strong sense of self-worth."

    (Mặc dù đối mặt với nhiều lời từ chối, cô ấy vẫn giữ được ý thức mạnh mẽ về giá trị bản thân.)

  • base one's self-worth on something

    Dựa giá trị bản thân vào điều gì đó

    "He bases his self-worth on his academic achievements."

    (Anh ấy đặt giá trị bản thân mình dựa vào thành tích học tập.)

  • struggle with self-worth

    Vật lộn với vấn đề giá trị bản thân

    "Many young people struggle with self-worth due to societal pressures."

    (Nhiều người trẻ phải vật lộn với vấn đề giá trị bản thân do áp lực xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-worth

noun
Lật mặt

Cảm giác rằng bạn là một người tốt và xứng đáng được đối xử tôn trọng; lòng tự trọng; giá trị bản thân.

"Therapy can help you improve your self-worth and build confidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She values her self-worth, doesn't she?
Cô ấy coi trọng giá trị bản thân của mình, phải không?
Phủ định
They don't understand the importance of self-worth, do they?
Họ không hiểu tầm quan trọng của giá trị bản thân, phải không?
Nghi vấn
Having self-worth is important, isn't it?
Có giá trị bản thân là quan trọng, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a strong sense of self-worth.
Cô ấy có một ý thức mạnh mẽ về giá trị bản thân.
Phủ định
Doesn't he deserve to feel self-worth?
Anh ấy không xứng đáng cảm thấy giá trị bản thân sao?
Nghi vấn
Is self-worth important for mental well-being?
Giá trị bản thân có quan trọng đối với sức khỏe tinh thần không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had rebuilt her self-worth after the difficult experience.
Cô ấy đã xây dựng lại lòng tự trọng của mình sau trải nghiệm khó khăn.
Phủ định
He had not realized the impact the criticism had had on his self-worth until much later.
Anh ấy đã không nhận ra tác động của những lời chỉ trích đối với lòng tự trọng của mình cho đến sau này.
Nghi vấn
Had they truly understood their own self-worth before they made that decision?
Họ đã thực sự hiểu được giá trị bản thân của mình trước khi đưa ra quyết định đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-worth".

Giá trị bản thân bẩm sinh và có điều kiện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'self-worth' thường được phân biệt thành hai loại: giá trị bản thân bẩm sinh (intrinsic self-worth) – niềm tin rằng mỗi người đều có giá trị vốn có, không phụ thuộc vào thành tích, ngoại hình hay ý kiến của người khác; và giá trị bản thân có điều kiện (conditional self-worth) – khi một người cảm thấy mình có giá trị chỉ khi đạt được điều gì đó (ví dụ: thành công trong công việc, được người khác công nhận). Việc phát triển giá trị bản thân bẩm sinh thường được khuyến khích để có sức khỏe tinh thần tốt hơn.

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, mạng xã hội có thể ảnh hưởng đáng kể đến 'self-worth' của một người. Việc liên tục so sánh bản thân với những hình ảnh được 'làm đẹp' và cuộc sống dường như hoàn hảo của người khác trên mạng xã hội có thể dẫn đến cảm giác không đủ tốt hoặc giá trị bản thân thấp. Ngược lại, việc nhận được sự tương tác và công nhận tích cực từ cộng đồng mạng cũng có thể tạm thời nâng cao cảm giác về giá trị bản thân, tạo ra một vòng lặp phụ thuộc vào sự chấp thuận bên ngoài.