(Top Banner Ad)
higher education
B2
noun B2 Giáo dục

higher education

UK: /ˌhaɪər edʒʊˈkeɪʃən/ • US: /ˌhaɪər edʒʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục đại học giáo dục bậc cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education at a college or university level.

Vietnamese Meaning

Giáo dục ở bậc đại học hoặc cao đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many students aspire to pursue higher education after graduating from high school."

    "Nhiều học sinh mong muốn theo đuổi giáo dục bậc cao sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông."

  • "The government is investing more in higher education to improve the country's workforce."

    "Chính phủ đang đầu tư nhiều hơn vào giáo dục đại học để cải thiện lực lượng lao động của đất nước."

  • "Access to higher education should be available to everyone regardless of their background."

    "Việc tiếp cận giáo dục đại học nên dành cho tất cả mọi người bất kể hoàn cảnh của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao
Noun education giáo dục
Verb educate giáo dục, đào tạo
Noun educator nhà giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Nguồn gốc của 'higher education'

Cụm từ 'higher education' xuất hiện khá muộn trong lịch sử tiếng Anh. Nó đơn giản là sự kết hợp của hai từ: 'higher' (cao hơn) và 'education' (giáo dục). Ý nghĩa của nó chỉ sự giáo dục ở bậc cao hơn so với giáo dục bắt buộc hoặc giáo dục phổ thông, như đại học hoặc sau đại học.

Usage Note

Cụm từ 'higher education' thường được dùng để chỉ các chương trình học sau trung học phổ thông, bao gồm các chương trình cấp bằng cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ và các chương trình đào tạo nghề nghiệp nâng cao. Nó nhấn mạnh đến sự chuyên sâu và trình độ học vấn cao hơn so với giáo dục phổ thông.

Prepositions

in for of

'In higher education' đề cập đến việc tham gia hoặc hoạt động trong lĩnh vực giáo dục đại học. 'For higher education' ám chỉ mục đích hướng đến việc học đại học. 'Of higher education' thường được sử dụng để mô tả các khía cạnh, đặc điểm của giáo dục đại học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + higher education
  • private higher education
    (giáo dục đại học tư thục)
  • public higher education
    (giáo dục đại học công lập)
  • quality higher education
    (giáo dục đại học chất lượng cao)
  • accessible higher education
    (giáo dục đại học dễ tiếp cận)
Verb + higher education
  • pursue higher education
    (theo đuổi giáo dục đại học)
  • receive higher education
    (nhận được giáo dục đại học)
  • fund higher education
    (tài trợ cho giáo dục đại học)
  • invest in higher education
    (đầu tư vào giáo dục đại học)
Nouns related to higher education
  • institution of higher education
    (cơ sở giáo dục đại học)
  • system of higher education
    (hệ thống giáo dục đại học)
  • access to higher education
    (sự tiếp cận giáo dục đại học)

Idioms

  • a degree in higher education

    một bằng cấp trong giáo dục đại học

    "She has a degree in higher education, specializing in curriculum development."

    (Cô ấy có bằng về giáo dục đại học, chuyên về phát triển chương trình giảng dạy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

higher education

noun
Lật mặt

Giáo dục ở bậc đại học hoặc cao đẳng.

"Many students aspire to pursue higher education after graduating from high school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many students pursue higher education after graduating from high school.
Nhiều học sinh theo đuổi giáo dục đại học sau khi tốt nghiệp trung học.
Phủ định
Not everyone can afford higher education.
Không phải ai cũng có đủ khả năng chi trả cho giáo dục đại học.
Nghi vấn
Does the government prioritize higher education in its budget?
Chính phủ có ưu tiên giáo dục đại học trong ngân sách của mình không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been studying the impact of technology on higher education for five years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã nghiên cứu tác động của công nghệ lên giáo dục đại học trong năm năm.
Phủ định
They won't have been focusing on reforming higher education; instead, they will have been dealing with immediate budget cuts.
Họ sẽ không tập trung vào việc cải cách giáo dục đại học; thay vào đó, họ sẽ giải quyết các vấn đề cắt giảm ngân sách trước mắt.
Nghi vấn
Will the government have been investing in higher education long enough to see significant improvements by next year?
Liệu chính phủ có đầu tư vào giáo dục đại học đủ lâu để thấy những cải thiện đáng kể vào năm tới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believes higher education is important for career advancement.
Cô ấy tin rằng giáo dục đại học rất quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp.
Phủ định
He does not think higher education guarantees success.
Anh ấy không nghĩ rằng giáo dục đại học đảm bảo thành công.
Nghi vấn
Do they offer higher education programs online?
Họ có cung cấp các chương trình giáo dục đại học trực tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "higher education".

Tầm quan trọng của bằng cấp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bằng cấp đại học được coi là chìa khóa để mở ra nhiều cơ hội việc làm và sự nghiệp tốt hơn. Nó cũng được xem là biểu tượng của sự thành công và địa vị xã hội.

Học bổng và hỗ trợ tài chính

Ở các nước phương Tây, có nhiều chương trình học bổng và hỗ trợ tài chính để giúp sinh viên có hoàn cảnh khó khăn có thể theo học đại học. Điều này giúp đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội tiếp cận giáo dục đại học, bất kể xuất thân của họ.