(Top Banner Ad)
secondary education
B2
noun B2 Giáo dục

secondary education

UK: /ˈsekəndri ˌedʒuˈkeɪʃən/ • US: /ˈsekənˌderi ˌedʒuˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục trung học bậc trung học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education following primary education and preceding higher education; usually corresponds to grades 7-12.

Vietnamese Meaning

Giáo dục tiếp theo giáo dục tiểu học và trước giáo dục đại học; thường tương ứng với lớp 7-12.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Secondary education aims to provide students with the knowledge and skills necessary for further studies or employment."

    "Giáo dục trung học nhằm cung cấp cho học sinh những kiến thức và kỹ năng cần thiết cho việc học tập nâng cao hoặc việc làm."

  • "The government is investing heavily in secondary education."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào giáo dục trung học."

  • "She received her secondary education at a boarding school."

    "Cô ấy đã nhận được giáo dục trung học của mình tại một trường nội trú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun second vị trí thứ hai, người thứ hai
Adjective primary sơ cấp, chính yếu
Adjective tertiary thứ ba, cao đẳng/đại học (liên quan đến giáo dục)
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Noun educator nhà giáo dục, giáo viên
Adjective educational thuộc về giáo dục, có tính giáo dục
Adjective uneducated không được giáo dục, ít học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequi
Latin
secundus
Latin
secundarius
Old French
secondaire
English
secondary
Latin
ducere
Latin
educare
Latin
educatio
English
education
English
secondary education

Nguồn gốc của 'secondary education'

Cụm từ 'secondary education' được ghép từ 'secondary' và 'education'. 'Secondary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'secundarius', có nghĩa là 'thứ hai, theo sau', ám chỉ giai đoạn học tập sau cấp tiểu học. 'Education' cũng có gốc từ tiếng Latin 'educare', mang ý nghĩa 'dẫn dắt ra ngoài, nuôi dưỡng, giáo dục'. Như vậy, 'secondary education' có thể hiểu là 'giai đoạn giáo dục thứ hai', nơi học sinh được 'dẫn dắt' để phát triển kiến thức và kỹ năng sau khi hoàn thành cấp học ban đầu.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến giai đoạn giáo dục sau khi học sinh hoàn thành bậc tiểu học và trước khi bước vào các trường đại học, cao đẳng hoặc các cơ sở đào tạo nghề. Nó bao gồm các cấp học trung học cơ sở (THCS) và trung học phổ thông (THPT). 'Secondary education' nhấn mạnh tính chất tiếp nối và nâng cao so với giáo dục tiểu học.

Prepositions

in for

‘In’ thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc hệ thống giáo dục: 'changes in secondary education'. ‘For’ có thể được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng: 'preparing students for secondary education'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secondary education
  • compulsory compulsory secondary education
    (giáo dục trung học bắt buộc)
  • quality quality secondary education
    (giáo dục trung học chất lượng cao)
  • public public secondary education
    (giáo dục trung học công lập)
  • private private secondary education
    (giáo dục trung học tư thục)
  • higher higher secondary education
    (giáo dục trung học phổ thông (sau cấp trung học cơ sở))
Verb + secondary education
  • receive receive secondary education
    (nhận được giáo dục trung học)
  • complete complete secondary education
    (hoàn thành giáo dục trung học)
  • provide provide secondary education
    (cung cấp giáo dục trung học)
  • access access secondary education
    (tiếp cận giáo dục trung học)
Noun + secondary education
  • level at the secondary education level
    (ở cấp giáo dục trung học)
  • reform secondary education reform
    (cải cách giáo dục trung học)

Idioms

  • compulsory secondary education

    giáo dục trung học bắt buộc (là giai đoạn giáo dục mà tất cả trẻ em phải theo học theo luật)

    "Many countries have introduced compulsory secondary education."

    (Nhiều quốc gia đã áp dụng giáo dục trung học bắt buộc.)

  • post-secondary education

    giáo dục sau trung học (bất kỳ hình thức giáo dục nào sau khi hoàn thành cấp trung học, thường là đại học hoặc dạy nghề)

    "She plans to pursue post-secondary education in engineering."

    (Cô ấy dự định theo đuổi giáo dục sau trung học trong ngành kỹ thuật.)

  • universal secondary education

    giáo dục trung học phổ cập (mục tiêu đảm bảo mọi người dân đều có thể tiếp cận và hoàn thành giáo dục trung học)

    "Achieving universal secondary education is a key development goal."

    (Đạt được giáo dục trung học phổ cập là một mục tiêu phát triển quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondary education

noun
Lật mặt

Giáo dục tiếp theo giáo dục tiểu học và trước giáo dục đại học; thường tương ứng với lớp 7-12.

"Secondary education aims to provide students with the knowledge and skills necessary for further studies or employment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary education".

Tính bắt buộc và cấu trúc

Ở nhiều nước phương Tây, giáo dục trung học (secondary education) là giai đoạn bắt buộc đối với học sinh từ khoảng 11-12 tuổi đến 16-18 tuổi. Giai đoạn này thường được chia thành hai cấp: trung học cơ sở (middle school/junior high) và trung học phổ thông (high school), khác với cấu trúc của Việt Nam.

Định hướng tương lai

Giáo dục trung học có vai trò quan trọng trong việc định hướng tương lai cho học sinh. Nó không chỉ chuẩn bị kiến thức và kỹ năng để vào đại học hoặc cao đẳng mà còn cung cấp các lựa chọn học nghề, giúp học sinh sẵn sàng cho thị trường lao động. Nhiều chương trình giáo dục trung học ở phương Tây cũng nhấn mạnh vào phát triển kỹ năng mềm và tư duy phản biện.