(Top Banner Ad)
higher reaches
C1
Noun Phrase C1 Tổng quát/Trừu tượng

higher reaches

UK: /ˈhaɪə(r) ˈriːtʃɪz/ • US: /ˈhaɪər ˈriːtʃɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các cấp cao hơn những tầng lớp trên các khu vực xa xôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The more remote or inaccessible areas or levels of something, especially abstract concepts, systems, or organizations.

Vietnamese Meaning

Các khu vực hoặc cấp độ xa xôi hoặc khó tiếp cận hơn của một cái gì đó, đặc biệt là các khái niệm, hệ thống hoặc tổ chức trừu tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The policy changes were decided in the higher reaches of the administration."

    "Những thay đổi chính sách được quyết định ở các cấp cao hơn của chính quyền."

  • "Only a few people have access to the higher reaches of the internet's dark web."

    "Chỉ một vài người có quyền truy cập vào những khu vực cao hơn của dark web trên internet."

  • "The climber struggled to reach the higher reaches of the mountain."

    "Người leo núi chật vật để lên đến những khu vực cao hơn của ngọn núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao
Noun height chiều cao
Verb reach với tới, đạt tới
Noun reach tầm với, phạm vi

Synonyms

upper echelons (các cấp bậc cao hơn)higher levels (các cấp độ cao hơn)advanced stages (giai đoạn nâng cao)

Antonyms

lower levels (các cấp độ thấp hơn)grassroots (cấp cơ sở)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Trừu tượng

Nguồn gốc của 'higher reaches'

Cụm từ 'higher reaches' là sự kết hợp của 'higher' (cao hơn), dạng so sánh hơn của 'high', và 'reaches' (vùng, khu vực), thường ám chỉ những nơi ở vị trí cao hoặc những lĩnh vực trừu tượng khó đạt được. Không có một câu chuyện cụ thể nào về nguồn gốc, nhưng nó phát triển một cách tự nhiên trong tiếng Anh để diễn tả những khái niệm vượt ra ngoài tầm thường.

Usage Note

Cụm từ 'higher reaches' thường được sử dụng để chỉ những cấp bậc cao hơn, quyền lực hơn hoặc phức tạp hơn trong một hệ thống, tổ chức, hoặc một lĩnh vực kiến thức nào đó. Nó hàm ý một sự khó khăn nhất định trong việc tiếp cận hoặc hiểu rõ những khu vực/cấp độ này. So với các từ đồng nghĩa, 'upper echelons' thường được dùng cho các tổ chức, 'higher levels' mang tính tổng quát hơn và 'advanced stages' thường được dùng cho các quá trình hoặc sự phát triển.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ thuộc về cái gì đó (e.g., the higher reaches of government). 'in' dùng để chỉ bên trong một cái gì đó (e.g., in the higher reaches of his mind).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + higher reaches
  • upper the upper higher reaches of the atmosphere
    (các tầng cao hơn của khí quyển)
  • innermost the innermost higher reaches of the mind
    (những chiều sâu cao nhất của tâm trí)
  • administrative the higher reaches of administration
    (các cấp bậc quản lý cao hơn)
Verb + higher reaches
  • ascend ascend to the higher reaches of society
    (leo lên các tầng lớp cao hơn của xã hội)
  • attain attain the higher reaches of success
    (đạt được những đỉnh cao thành công)

Idioms

  • in the higher reaches of (something)

    ở những cấp độ cao nhất, ở những lĩnh vực phức tạp nhất của (cái gì đó)

    "The problem lies in the higher reaches of management."

    (Vấn đề nằm ở những cấp quản lý cao nhất.)

  • the higher reaches of government

    các cấp cao của chính phủ

    "Decisions made in the higher reaches of government can affect everyone."

    (Các quyết định được đưa ra ở các cấp cao của chính phủ có thể ảnh hưởng đến mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

higher reaches

Noun Phrase
Lật mặt

Các khu vực hoặc cấp độ xa xôi hoặc khó tiếp cận hơn của một cái gì đó, đặc biệt là các khái niệm, hệ thống hoặc tổ chức trừu tượng.

"The policy changes were decided in the higher reaches of the administration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "higher reaches".

Tham vọng và sự thành công

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đạt được 'higher reaches' trong sự nghiệp hoặc xã hội thường được coi là dấu hiệu của sự thành công và tham vọng. Điều này phản ánh một hệ giá trị coi trọng sự tiến bộ và khả năng vươn lên.