(Top Banner Ad)
height
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

height

UK: /haɪt/ • US: /haɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chiều cao độ cao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The measurement from base to top or bottom to top.

Vietnamese Meaning

Chiều cao; khoảng cách từ đáy lên đỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The height of the mountain is impressive."

    "Chiều cao của ngọn núi thật ấn tượng."

  • "What is your height?"

    "Bạn cao bao nhiêu?"

  • "The tree grew to a great height."

    "Cái cây lớn lên đến một chiều cao lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun height chiều cao
Adjective high cao
Verb heighten làm tăng thêm, nâng cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hauhitho
Old English
hēahþu

Nguồn gốc của 'height'

Từ 'height' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, ám chỉ sự cao lớn. Hãy tưởng tượng những ngọn núi cao vút, đó chính là ý nghĩa ban đầu của từ này. Nó đã trải qua nhiều biến đổi để trở thành 'height' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'height' thường được dùng để chỉ kích thước theo chiều dọc của một vật, người hoặc địa điểm. Nó khác với 'length' (chiều dài) và 'width' (chiều rộng), vốn thường được dùng để chỉ kích thước theo chiều ngang. Khi nói về chiều cao của người, ta thường dùng 'tallness'.

Prepositions

at of

'at' có thể dùng để chỉ một chiều cao cụ thể (ví dụ: 'at a height of 2 meters'). 'of' có thể dùng để chỉ chiều cao như một thuộc tính (ví dụ: 'the height of the building').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + height
  • great height
    (chiều cao lớn)
  • considerable height
    (chiều cao đáng kể)
  • average height
    (chiều cao trung bình)
Verb + height
  • reach a height
    (đạt đến một chiều cao)
  • measure the height
    (đo chiều cao)
  • increase the height
    (tăng chiều cao)

Idioms

  • at the height of something

    ở đỉnh cao của cái gì

    "She was at the height of her career."

    (Cô ấy đã ở đỉnh cao của sự nghiệp.)

  • to new heights

    đến những tầm cao mới

    "The team's performance reached new heights."

    (Hiệu suất của đội đã đạt đến những tầm cao mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

height

danh từ
Lật mặt

Chiều cao; khoảng cách từ đáy lên đỉnh.

"The height of the mountain is impressive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "height".

Chiều cao và địa vị xã hội

Ở một số nền văn hóa, chiều cao có thể liên quan đến địa vị xã hội hoặc sự thành công. Tuy nhiên, quan niệm này đang dần thay đổi.