(Top Banner Ad)
reach
A2
động từ A2 Tổng quát

reach

UK: /riːtʃ/ • US: /riːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đạt tới tiếp cận vươn tới tầm với phạm vi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To arrive at; get as far as.

Vietnamese Meaning

Đến được, đạt tới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They didn't reach the shore until after dark."

    "Họ đã không đến được bờ cho đến sau khi trời tối."

  • "I tried to reach him on the phone, but he didn't answer."

    "Tôi đã cố gắng liên lạc với anh ấy qua điện thoại nhưng anh ấy không trả lời."

  • "Our products reach a global market."

    "Sản phẩm của chúng tôi tiếp cận thị trường toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reach với tới, đạt tới, liên lạc
Noun reach tầm với, phạm vi, khả năng tiếp cận
Adjective reachable có thể với tới được, trong tầm với
Adjective unreachable không thể với tới, ngoài tầm với
Noun outreach hoạt động tiếp cận cộng đồng, sự vươn ra
Verb overreach quá tham vọng, vượt quá giới hạn (gây hậu quả xấu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*H₂reyg-
Proto-Germanic
*raikijaną
Old English
ræcan
Middle English
rechen
Modern English
reach

Gốc gác "Vươn tới"

Từ "reach" có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *H₂reyg-, mang ý nghĩa "vươn ra" hoặc "kéo dài". Qua các ngôn ngữ German cổ và tiếng Anh cổ "ræcan", nghĩa gốc này đã được giữ vững, ám chỉ hành động duỗi tay ra để lấy một vật gì đó hoặc mở rộng phạm vi ảnh hưởng. Điều thú vị là nó liên quan đến những từ khác như "rack" (kệ, giá đỡ) hay "reckon" (tính toán, cho là), đều mang nét nghĩa của sự sắp xếp, mở rộng hay cố gắng đạt tới một điều gì đó.

Usage Note

Động từ 'reach' thường được dùng để chỉ sự di chuyển đến một địa điểm cụ thể hoặc đạt được một mục tiêu nào đó. Nó có thể mang nghĩa đen (đến một địa điểm) hoặc nghĩa bóng (đạt được thành công, tiếp cận đối tượng). Khác với 'arrive' chỉ đơn giản là đến, 'reach' thường nhấn mạnh nỗ lực hoặc quá trình để đến được đích.

Prepositions

for out

'Reach for' có nghĩa là vươn tới, cố gắng đạt được điều gì đó (thường là khó khăn). 'Reach out' nghĩa là liên lạc với ai đó, đặc biệt là khi họ đang gặp khó khăn hoặc cần sự giúp đỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reach
  • easy easy reach
    (trong tầm với dễ dàng)
  • within within reach
    (trong tầm với, có thể đạt được)
  • long long reach
    (tầm ảnh hưởng/với xa)
Verb + reach
  • reach reach a goal
    (đạt được mục tiêu)
  • reach reach an agreement
    (đạt được thỏa thuận)
  • reach reach a decision
    (đi đến quyết định)
  • extend extend one's reach
    (mở rộng tầm với/ảnh hưởng của ai đó)
Prepositional Phrases with reach
  • beyond beyond reach
    (ngoài tầm với, không thể đạt tới)
  • out of out of reach
    (ngoài tầm với, không thể với tới)
  • at arm's at arm's reach
    (trong tầm tay, gần kề)

Idioms

  • reach for the stars

    Đặt mục tiêu rất cao, khao khát những điều lớn lao

    "She always encourages her children to reach for the stars and never give up on their dreams."

    (Cô ấy luôn khuyến khích con cái mình hãy đặt mục tiêu cao và đừng bao giờ từ bỏ ước mơ.)

  • reach out (to someone)

    Liên hệ, tìm cách giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó

    "It's important to reach out to friends and family when you're feeling down."

    (Điều quan trọng là phải liên hệ với bạn bè và gia đình khi bạn cảm thấy buồn.)

  • reach rock bottom

    Chạm đáy, xuống mức thấp nhất (về tinh thần, tài chính, v.v.)

    "After losing his job and home, he felt like he had reached rock bottom."

    (Sau khi mất việc và nhà cửa, anh ấy cảm thấy như mình đã chạm đáy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reach

động từ
Lật mặt

Đến được, đạt tới.

"They didn't reach the shore until after dark."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you practice regularly, you will reach your goal.
Nếu bạn luyện tập thường xuyên, bạn sẽ đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
If you don't reach for the stars, you won't achieve great things.
Nếu bạn không vươn tới các vì sao, bạn sẽ không đạt được những điều vĩ đại.
Nghi vấn
Will you reach the summit if you continue climbing?
Bạn sẽ lên tới đỉnh nếu bạn tiếp tục leo chứ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will be reaching the summit of the mountain.
Vào thời điểm bạn đến, tôi sẽ đang leo đến đỉnh núi.
Phủ định
He won't be reaching his full potential if he doesn't study harder.
Anh ấy sẽ không đạt được toàn bộ tiềm năng của mình nếu anh ấy không học hành chăm chỉ hơn.
Nghi vấn
Will you be reaching out to potential clients at the conference?
Bạn sẽ liên hệ với những khách hàng tiềm năng tại hội nghị chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have reached its sales target.
Đến năm sau, công ty sẽ đạt được mục tiêu doanh số của mình.
Phủ định
By the time you arrive, I won't have reached the station yet.
Đến lúc bạn đến, tôi vẫn chưa đến ga đâu.
Nghi vấn
Will they have reached a consensus by the end of the meeting?
Liệu họ đã đạt được sự đồng thuận vào cuối cuộc họp chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is reaching for the star on the Christmas tree.
Cô ấy đang với lấy ngôi sao trên cây thông Noel.
Phủ định
They are not reaching an agreement on the terms of the contract.
Họ không đạt được thỏa thuận về các điều khoản của hợp đồng.
Nghi vấn
Is he reaching his full potential in this new role?
Anh ấy có đang phát huy hết tiềm năng của mình trong vai trò mới này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reach".

Sức mạnh của "Tầm với" trong kinh doanh

Trong thế giới kinh doanh và marketing, "reach" là một chỉ số quan trọng, thể hiện số lượng người hoặc đối tượng mà một thông điệp quảng cáo, sản phẩm, hay thương hiệu có thể tiếp cận được. "Mở rộng tầm với" là mục tiêu chính của nhiều chiến lược, từ mạng xã hội đến chiến dịch quảng cáo truyền thống, nhằm tối đa hóa sự hiện diện và ảnh hưởng của mình trên thị trường.

"Vươn tới" để giúp đỡ

Cụm từ "reach out" không chỉ mang nghĩa đen là vươn tay ra, mà còn hàm ý một cử chỉ của sự kết nối và hỗ trợ xã hội. Nó thường được dùng để mô tả việc chủ động liên lạc, thể hiện sự đồng cảm, hoặc cung cấp sự giúp đỡ cho những người đang gặp khó khăn, đặc biệt là trong các hoạt động cộng đồng, tâm lý, hoặc cứu trợ. Đây là một nét văn hóa đề cao sự quan tâm và trách nhiệm xã hội.