(Top Banner Ad)
highlighting
B2
Danh từ B2 Tổng quát

highlighting

UK: /ˈhaɪˌlaɪtɪŋ/ • US: /ˈhaɪˌlaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm nổi bật nhấn mạnh tô đậm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of making something stand out or be more noticeable.

Vietnamese Meaning

Hành động làm cho cái gì đó nổi bật hoặc dễ nhận thấy hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The highlighting of key passages in the report made it easier to understand."

    "Việc làm nổi bật các đoạn quan trọng trong báo cáo giúp nó dễ hiểu hơn."

  • "The article is highlighting the importance of education."

    "Bài báo đang làm nổi bật tầm quan trọng của giáo dục."

  • "She used highlighting to remember important information."

    "Cô ấy sử dụng việc làm nổi bật để ghi nhớ thông tin quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb highlight làm nổi bật, nhấn mạnh
Noun highlight điểm nổi bật, phần quan trọng nhất
Adjective highlighted được làm nổi bật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
highlight
English
highlighting

Nguồn gốc của 'highlight'

Từ 'highlight' bắt nguồn từ việc làm nổi bật những phần quan trọng của một văn bản bằng cách sử dụng màu sắc hoặc đánh dấu. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là làm cho một cái gì đó 'cao hơn ánh sáng' (higher light), nhưng sau đó nó mang ý nghĩa 'làm nổi bật'. Trong thế kỷ 20, việc sử dụng bút highlight trở nên phổ biến trong học tập và công việc.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động làm nổi bật văn bản, thông tin quan trọng, hoặc một khía cạnh nào đó của vấn đề. Có thể mang nghĩa nhấn mạnh hoặc thu hút sự chú ý.

Prepositions

of

Highlighting of: Làm nổi bật cái gì đó. Ví dụ: highlighting of key issues (làm nổi bật các vấn đề then chốt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highlighting
  • key key highlighting
    (nhấn mạnh điểm chính)
  • strategic strategic highlighting
    (nhấn mạnh có tính chiến lược)
  • effective effective highlighting
    (nhấn mạnh hiệu quả)
Verb + highlighting
  • use use highlighting
    (sử dụng việc làm nổi bật)
  • avoid avoid highlighting
    (tránh việc làm nổi bật)
  • involve involve highlighting
    (bao gồm việc làm nổi bật)

Idioms

  • Highlight of the day/week/month

    Điểm nổi bật của ngày/tuần/tháng

    "The highlight of the trip was visiting the ancient temple."

    (Điểm nổi bật của chuyến đi là tham quan ngôi đền cổ.)

  • Highlight reel

    Đoạn video tổng hợp những khoảnh khắc ấn tượng nhất

    "The sports channel showed a highlight reel of the best plays of the season."

    (Kênh thể thao đã chiếu một đoạn video tổng hợp những pha hay nhất của mùa giải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highlighting

Danh từ
Lật mặt

Hành động làm cho cái gì đó nổi bật hoặc dễ nhận thấy hơn.

"The highlighting of key passages in the report made it easier to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because highlighting key points helps students understand better, the teacher emphasized its importance.
Bởi vì việc làm nổi bật các điểm chính giúp học sinh hiểu bài hơn, giáo viên đã nhấn mạnh tầm quan trọng của nó.
Phủ định
Even though the report was lengthy, there was no highlighting of the crucial data, so it was difficult to grasp the main ideas.
Mặc dù báo cáo rất dài, nhưng không có phần nào làm nổi bật dữ liệu quan trọng, vì vậy rất khó nắm bắt được các ý chính.
Nghi vấn
If highlighting is used effectively, will it improve reading comprehension, or will it distract from the overall meaning?
Nếu việc làm nổi bật được sử dụng hiệu quả, nó sẽ cải thiện khả năng đọc hiểu hay sẽ làm xao nhãng ý nghĩa tổng thể?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The important details in the contract are being highlighted by the legal team.
Các chi tiết quan trọng trong hợp đồng đang được nhóm pháp lý làm nổi bật.
Phủ định
The key sections of the report were not highlighted effectively.
Các phần quan trọng của báo cáo đã không được làm nổi bật một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will the areas needing immediate attention be highlighted in the presentation?
Liệu những khu vực cần được chú ý ngay lập tức có được làm nổi bật trong bài thuyết trình không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been highlighting the key points in the document for hours before the presentation started.
Cô ấy đã và đang tô sáng những điểm chính trong tài liệu hàng giờ trước khi buổi thuyết trình bắt đầu.
Phủ định
They hadn't been highlighting the errors effectively enough, which is why the final report still contained mistakes.
Họ đã không tô sáng các lỗi đủ hiệu quả, đó là lý do tại sao báo cáo cuối cùng vẫn còn chứa những sai sót.
Nghi vấn
Had he been highlighting specific passages in the book before he lent it to you?
Có phải anh ấy đã và đang tô sáng những đoạn văn cụ thể trong cuốn sách trước khi anh ấy cho bạn mượn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had remembered the highlighting I needed for the report yesterday.
Tôi ước tôi đã nhớ việc đánh dấu nổi bật cần thiết cho báo cáo ngày hôm qua.
Phủ định
If only I hadn't skipped the highlighting in that important document, I wouldn't be so confused now.
Giá mà tôi không bỏ qua việc làm nổi bật trong tài liệu quan trọng đó, bây giờ tôi đã không bối rối đến vậy.
Nghi vấn
If only you could stop highlighting everything in yellow; it's making it hard to read, I wish you wouldn't!
Giá mà bạn có thể ngừng tô vàng mọi thứ; nó đang làm cho nó khó đọc, tôi ước bạn sẽ không làm vậy!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highlighting".

Sử dụng bút highlight trong học tập

Trong văn hóa học tập phương Tây, việc sử dụng bút highlight rất phổ biến để đánh dấu các thông tin quan trọng trong sách giáo trình và tài liệu học tập. Điều này giúp sinh viên dễ dàng ôn tập và ghi nhớ kiến thức.

Highlight trong công việc

Trong môi trường làm việc, việc 'highlight' những thành tích hoặc vấn đề quan trọng trong báo cáo giúp nhà quản lý và đồng nghiệp dễ dàng nắm bắt thông tin và đưa ra quyết định.