(Top Banner Ad)
underlining
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Văn bản học

underlining

UK: /ˌʌndəˈlaɪnɪŋ/ • US: /ˌʌndərˈlaɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự gạch dưới việc gạch dưới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line drawn under a word or phrase, especially for emphasis.

Vietnamese Meaning

Một đường kẻ dưới một từ hoặc cụm từ, đặc biệt để nhấn mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The underlining in the book was done by a previous owner."

    "Phần gạch chân trong cuốn sách được thực hiện bởi một chủ sở hữu trước đó."

  • "He was underlining important passages in the text."

    "Anh ấy đang gạch dưới những đoạn quan trọng trong văn bản."

  • "The professor suggested underlining the main ideas in each paragraph."

    "Giáo sư đề nghị gạch dưới những ý chính trong mỗi đoạn văn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underline gạch dưới; nhấn mạnh, làm nổi bật điều gì đó
Noun underline đường gạch dưới
Adjective underlined bị gạch dưới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn bản học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linea
Old English
line
Old English
under
English (17th Century)
underline
English (Modern)
underlining

Nguồn gốc của 'Underlining'

Từ 'underlining' là một từ hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'under' (nghĩa là 'bên dưới') và 'line' (nghĩa là 'đường kẻ'). Cả hai thành phần này đều có nguồn gốc lâu đời. 'Line' bắt nguồn từ tiếng Latin 'linea', có nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'đường kẻ'. 'Under' xuất phát từ tiếng Anh cổ. Khi bạn 'underline' một từ, bạn đang 'kẻ một đường bên dưới' nó để nhấn mạnh. Động từ 'underline' xuất hiện từ thế kỷ 17, và 'underlining' là dạng danh động từ hoặc thì hiện tại phân từ của nó.

Usage Note

Underlining được sử dụng rộng rãi trong văn bản in và viết tay để thu hút sự chú ý đến một phần cụ thể của văn bản. Nó có thể được thay thế bằng in đậm (bolding) hoặc in nghiêng (italics), tùy thuộc vào phong cách và mục đích của văn bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + underlining
  • add add underlining
    (thêm đường gạch dưới)
  • remove remove underlining
    (xóa đường gạch dưới)
  • use use underlining
    (sử dụng đường gạch dưới)
Adjective + underlining (as a noun)
  • heavy heavy underlining
    (đường gạch dưới đậm/rõ)
  • light light underlining
    (đường gạch dưới mờ/nhạt)
  • red red underlining
    (đường gạch dưới màu đỏ)
Underlining as a descriptive adjective (present participle)
  • the the underlining principle
    (nguyên tắc cơ bản/tiềm ẩn)
  • the the underlining cause
    (nguyên nhân sâu xa/cơ bản)
  • the the underlining message
    (thông điệp ngầm/cốt lõi)

Idioms

  • the underlining message/theme/principle

    thông điệp/chủ đề/nguyên tắc cơ bản, tiềm ẩn

    "The author's underlining message throughout the novel is about the importance of family."

    (Thông điệp cơ bản mà tác giả muốn truyền tải xuyên suốt cuốn tiểu thuyết là về tầm quan trọng của gia đình.)

  • heavy underlining (for emphasis)

    việc gạch dưới đậm để nhấn mạnh (trong ghi chú, văn bản)

    "She used heavy underlining in her notes to remember the most crucial points."

    (Cô ấy dùng cách gạch dưới đậm trong ghi chú để nhớ những điểm quan trọng nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underlining

Danh từ
Lật mặt

Một đường kẻ dưới một từ hoặc cụm từ, đặc biệt để nhấn mạnh.

"The underlining in the book was done by a previous owner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a word is important, teachers often underline it.
Nếu một từ quan trọng, giáo viên thường gạch chân nó.
Phủ định
When a student underlines everything in a text, they don't understand what's truly important.
Khi một học sinh gạch chân mọi thứ trong một văn bản, họ không hiểu điều gì thực sự quan trọng.
Nghi vấn
If a student asks about highlighting versus underlining, is underlining generally considered less attention-grabbing?
Nếu một học sinh hỏi về việc đánh dấu so với gạch chân, thì gạch chân có thường được coi là ít gây chú ý hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher underlined the important words in the passage.
Giáo viên đã gạch dưới những từ quan trọng trong đoạn văn.
Phủ định
Not only did he underline the key phrases, but he also highlighted them.
Không chỉ gạch dưới những cụm từ quan trọng, anh ấy còn tô đậm chúng.
Nghi vấn
Should you underline every sentence in the book, it will become unreadable.
Nếu bạn gạch dưới mọi câu trong cuốn sách, nó sẽ trở nên không thể đọc được.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been underlining important passages in the book before the exam started.
Cô ấy đã gạch chân những đoạn văn quan trọng trong cuốn sách trước khi kỳ thi bắt đầu.
Phủ định
They hadn't been underlining the words in the vocabulary list because they thought they already knew them.
Họ đã không gạch chân các từ trong danh sách từ vựng vì họ nghĩ rằng họ đã biết chúng.
Nghi vấn
Had he been underlining the sentences with grammatical errors before the teacher pointed them out?
Có phải anh ấy đã gạch chân những câu có lỗi ngữ pháp trước khi giáo viên chỉ ra chúng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had underlined the key points in the contract; it would have saved me a lot of time now.
Tôi ước tôi đã gạch dưới những điểm chính trong hợp đồng; nó đã giúp tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian bây giờ.
Phủ định
If only she hadn't underlined so many irrelevant details, her essay would be much clearer.
Giá mà cô ấy không gạch dưới quá nhiều chi tiết không liên quan, bài luận của cô ấy sẽ rõ ràng hơn nhiều.
Nghi vấn
Do you wish you had underlined the correct answer during the exam?
Bạn có ước bạn đã gạch dưới câu trả lời đúng trong kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underlining".

Tầm quan trọng trong việc học và ghi chú

Trong văn hóa học tập phương Tây, gạch dưới (underlining) là một kỹ thuật phổ biến để nhấn mạnh các thông tin quan trọng trong sách giáo khoa, bài giảng hoặc ghi chú cá nhân. Đây là một phương pháp trực quan giúp người học dễ dàng xác định và ghi nhớ các điểm cốt yếu khi ôn tập, đồng thời cải thiện khả năng đọc hiểu.

Lịch sử đánh dấu văn bản

Trước khi có các công cụ xử lý văn bản hiện đại cho phép in đậm hoặc in nghiêng, việc gạch dưới là phương pháp chính để nhấn mạnh từ ngữ hoặc tiêu đề trong các tài liệu đánh máy hoặc viết tay. Nó cũng được dùng trong các bản thảo để chỉ ra phần sẽ được in nghiêng sau này, một quy ước xuất bản phổ biến trong quá khứ.