hip abductor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A muscle that abducts the hip joint, moving the leg away from the midline of the body.
Vietnamese Meaning
Một cơ có chức năng dạng khớp háng, di chuyển chân ra xa đường giữa của cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Weak hip abductors can contribute to knee pain."
"Cơ dạng háng yếu có thể góp phần gây ra đau đầu gối."
-
"Exercises targeting the hip abductors are important for runners."
"Các bài tập nhắm vào cơ dạng háng rất quan trọng đối với người chạy bộ."
-
"Physical therapy often includes strengthening exercises for the hip abductors."
"Vật lý trị liệu thường bao gồm các bài tập tăng cường sức mạnh cho cơ dạng háng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học, thể dục, vật lý trị liệu, và các lĩnh vực liên quan đến cơ bắp và vận động của cơ thể. Nó ám chỉ một nhóm cơ quan trọng cho sự ổn định của hông và khả năng di chuyển chân sang bên. Các cơ dạng háng chính bao gồm cơ mông nhỡ (gluteus medius), cơ mông bé (gluteus minimus), và cơ căng cân đùi (tensor fasciae latae).
Prepositions
‘Of’ thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính (ví dụ: 'the strength of the hip abductor'). 'In' có thể được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vai trò (ví dụ: 'exercises in strengthening the hip abductor').
Collocations (Từ đi kèm)
-
weak weak hip abductor (cơ dạng háng yếu)
-
strong strong hip abductor (cơ dạng háng khỏe)
-
injured injured hip abductor (cơ dạng háng bị thương)
-
strengthen strengthen hip abductor (tăng cường sức mạnh cơ dạng háng)
-
stretch stretch hip abductor (kéo giãn cơ dạng háng)
-
work work hip abductor (tập luyện cơ dạng háng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hip abductor
Danh từMột cơ có chức năng dạng khớp háng, di chuyển chân ra xa đường giữa của cơ thể.
"Weak hip abductors can contribute to knee pain."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you strengthen your hip abductors, you will improve your balance. |
Nếu bạn tăng cường cơ dạng háng, bạn sẽ cải thiện khả năng giữ thăng bằng. |
| Phủ định | If you don't stretch your hip abductors, you may experience pain during exercise. |
Nếu bạn không kéo giãn cơ dạng háng, bạn có thể bị đau khi tập thể dục. |
| Nghi vấn | Will your hip abductors get stronger if you consistently do side-lying leg raises? |
Liệu cơ dạng háng của bạn có khỏe hơn nếu bạn tập nâng chân nghiêng người thường xuyên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hip abductor".
