(Top Banner Ad)
hip abductor
B2
Danh từ B2 Y học, Giải phẫu học, Thể dục

hip abductor

UK: /hɪp æbˈdʌktər/ • US: /hɪp æbˈdʌktər/

Nghĩa tiếng Việt

cơ dạng háng nhóm cơ dạng háng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A muscle that abducts the hip joint, moving the leg away from the midline of the body.

Vietnamese Meaning

Một cơ có chức năng dạng khớp háng, di chuyển chân ra xa đường giữa của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Weak hip abductors can contribute to knee pain."

    "Cơ dạng háng yếu có thể góp phần gây ra đau đầu gối."

  • "Exercises targeting the hip abductors are important for runners."

    "Các bài tập nhắm vào cơ dạng háng rất quan trọng đối với người chạy bộ."

  • "Physical therapy often includes strengthening exercises for the hip abductors."

    "Vật lý trị liệu thường bao gồm các bài tập tăng cường sức mạnh cho cơ dạng háng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abduction Sự dạng (trong giải phẫu học)
Verb abduct Dạng (trong giải phẫu học)

Synonyms

abductor muscles of the hip (các cơ dạng của hông)

Antonyms

hip adductor (cơ khép háng)

Related Words

gluteus medius (cơ mông nhỡ)gluteus minimus (cơ mông bé)tensor fasciae latae (cơ căng cân đùi)

Subject Area

Y học, Giải phẫu học, Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hip
Latin
abductor

Nguồn gốc của 'hip abductor'

Thuật ngữ 'hip abductor' xuất phát từ tiếng Latinh. 'Hip' chỉ phần hông, còn 'abductor' là cơ có chức năng kéo một bộ phận ra xa đường giữa của cơ thể. Vì vậy, 'hip abductor' dùng để chỉ nhóm cơ ở hông có chức năng dạng háng, tức là đưa chân ra xa đường giữa cơ thể. Hiểu đơn giản, nó là nhóm cơ giúp bạn nhấc chân sang ngang.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học, thể dục, vật lý trị liệu, và các lĩnh vực liên quan đến cơ bắp và vận động của cơ thể. Nó ám chỉ một nhóm cơ quan trọng cho sự ổn định của hông và khả năng di chuyển chân sang bên. Các cơ dạng háng chính bao gồm cơ mông nhỡ (gluteus medius), cơ mông bé (gluteus minimus), và cơ căng cân đùi (tensor fasciae latae).

Prepositions

of in

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính (ví dụ: 'the strength of the hip abductor'). 'In' có thể được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vai trò (ví dụ: 'exercises in strengthening the hip abductor').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hip abductor
  • weak weak hip abductor
    (cơ dạng háng yếu)
  • strong strong hip abductor
    (cơ dạng háng khỏe)
  • injured injured hip abductor
    (cơ dạng háng bị thương)
Verb + hip abductor
  • strengthen strengthen hip abductor
    (tăng cường sức mạnh cơ dạng háng)
  • stretch stretch hip abductor
    (kéo giãn cơ dạng háng)
  • work work hip abductor
    (tập luyện cơ dạng háng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hip abductor

Danh từ
Lật mặt

Một cơ có chức năng dạng khớp háng, di chuyển chân ra xa đường giữa của cơ thể.

"Weak hip abductors can contribute to knee pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you strengthen your hip abductors, you will improve your balance.
Nếu bạn tăng cường cơ dạng háng, bạn sẽ cải thiện khả năng giữ thăng bằng.
Phủ định
If you don't stretch your hip abductors, you may experience pain during exercise.
Nếu bạn không kéo giãn cơ dạng háng, bạn có thể bị đau khi tập thể dục.
Nghi vấn
Will your hip abductors get stronger if you consistently do side-lying leg raises?
Liệu cơ dạng háng của bạn có khỏe hơn nếu bạn tập nâng chân nghiêng người thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hip abductor".

Tầm quan trọng của cơ dạng háng trong thể thao

Cơ dạng háng đóng vai trò quan trọng trong nhiều hoạt động thể thao, đặc biệt là các môn chạy, nhảy, và đá bóng. Việc tăng cường sức mạnh cho nhóm cơ này giúp cải thiện hiệu suất và giảm nguy cơ chấn thương. Nhiều vận động viên chuyên nghiệp thường xuyên tập luyện để duy trì và phát triển sức mạnh cơ dạng háng.