spanish america
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The Spanish-speaking countries of the Americas, especially those formerly part of the Spanish Empire.
Vietnamese Meaning
Các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha ở Châu Mỹ, đặc biệt là những quốc gia trước đây thuộc Đế quốc Tây Ban Nha.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many countries in Spanish America gained independence in the 19th century."
"Nhiều quốc gia ở Châu Mỹ Tây Ban Nha giành được độc lập vào thế kỷ 19."
-
"The culture of Spanish America is a blend of indigenous and European influences."
"Văn hóa của Châu Mỹ Tây Ban Nha là sự pha trộn giữa ảnh hưởng của người bản địa và người châu Âu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các quốc gia ở Trung và Nam Mỹ nơi tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ chính thức hoặc phổ biến. Nó nhấn mạnh di sản văn hóa và lịch sử chung do sự thuộc địa của Tây Ban Nha. Phân biệt với "Latin America", bao gồm cả Brazil (nói tiếng Bồ Đào Nha) và các quốc gia nói tiếng Pháp.
Prepositions
‘In Spanish America’ dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc sự tồn tại trong khu vực. ‘Of Spanish America’ thường dùng để chỉ đặc điểm hoặc thuộc tính của khu vực đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
colonial colonial spanish america (vùng Châu Mỹ thuộc địa của Tây Ban Nha)
-
independent independent spanish america (vùng Châu Mỹ nói tiếng Tây Ban Nha độc lập)
-
modern modern spanish america (vùng Châu Mỹ nói tiếng Tây Ban Nha hiện đại)
-
history the history of spanish america (lịch sử vùng Châu Mỹ nói tiếng Tây Ban Nha)
-
culture the culture of spanish america (văn hóa vùng Châu Mỹ nói tiếng Tây Ban Nha)
-
nations the nations of spanish america (các quốc gia thuộc vùng Châu Mỹ nói tiếng Tây Ban Nha)
-
explore to explore spanish america (khám phá vùng Châu Mỹ nói tiếng Tây Ban Nha)
-
travel to to travel to spanish america (du lịch đến vùng Châu Mỹ nói tiếng Tây Ban Nha)
Idioms
-
the nations of Spanish America
các quốc gia thuộc Châu Mỹ nói tiếng Tây Ban Nha
"Many of the nations of Spanish America gained independence in the early 19th century."
(Nhiều quốc gia thuộc Châu Mỹ nói tiếng Tây Ban Nha đã giành độc lập vào đầu thế kỷ 19.)
-
colonial Spanish America
vùng Châu Mỹ thuộc địa của Tây Ban Nha
"Colonial Spanish America was vast, stretching from Mexico down to Argentina."
(Vùng Châu Mỹ thuộc địa của Tây Ban Nha rất rộng lớn, trải dài từ Mexico xuống đến Argentina.)
-
the cultural heritage of Spanish America
di sản văn hóa của Châu Mỹ nói tiếng Tây Ban Nha
"The cultural heritage of Spanish America is a rich blend of indigenous and European influences."
(Di sản văn hóa của Châu Mỹ nói tiếng Tây Ban Nha là sự pha trộn phong phú giữa ảnh hưởng bản địa và châu Âu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spanish america
Danh từCác quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha ở Châu Mỹ, đặc biệt là những quốc gia trước đây thuộc Đế quốc Tây Ban Nha.
"Many countries in Spanish America gained independence in the 19th century."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spanish america".
