(Top Banner Ad)
Dominican Republic
B1
Danh từ riêng B1 Địa lý, Chính trị

Dominican Republic

UK: /dəˌmɪnɪkən rɪˈpʌblɪk/ • US: /dəˌmɪnɪkən rɪˈpʌblɪk/

Nghĩa tiếng Việt

Cộng hòa Dominica
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in the Caribbean, occupying the eastern two-thirds of the island of Hispaniola.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở vùng Caribe, chiếm hai phần ba phía đông của đảo Hispaniola.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tourism is a major industry in the Dominican Republic."

    "Du lịch là một ngành công nghiệp lớn ở Cộng hòa Dominica."

  • "She is planning a vacation to the Dominican Republic."

    "Cô ấy đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở Cộng hòa Dominica."

  • "The Dominican Republic is known for its beautiful beaches and resorts."

    "Cộng hòa Dominica nổi tiếng với những bãi biển và khu nghỉ dưỡng xinh đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Dominican Thuộc về hoặc liên quan đến Cộng hòa Dominica; người dân Dominica
Noun Dominican Người dân Cộng hòa Dominica

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Dominicus
Latin
res publica
Spanish
Santo Domingo
English
Dominican Republic

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Cộng hòa Dominica' (Dominican Republic) bắt nguồn từ tên thủ đô của nó, Santo Domingo. 'Santo Domingo' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'Chủ Nhật Thánh' hoặc vinh danh Thánh Đa Minh (Saint Dominic), người sáng lập Dòng Đa Minh. Từ 'Republic' (Cộng hòa) chỉ hình thức chính phủ của quốc gia này.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ quốc gia này một cách chính thức. Không nên nhầm lẫn với Dominica, một quốc gia đảo khác ở Caribe.

Prepositions

in of

‘In the Dominican Republic’ dùng để chỉ vị trí địa lý (ở nước Cộng hòa Dominica). ‘Of the Dominican Republic’ thường dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ, hoặc liên quan đến nước Cộng hòa Dominica.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Dominican Republic
  • beautiful beautiful Dominican Republic
    (Cộng hòa Dominica xinh đẹp)
  • Caribbean Caribbean Dominican Republic
    (Cộng hòa Dominica thuộc vùng Caribe)
  • tropical tropical Dominican Republic
    (Cộng hòa Dominica nhiệt đới)
Verb + Dominican Republic
  • visit visit the Dominican Republic
    (thăm Cộng hòa Dominica)
  • travel to travel to the Dominican Republic
    (du lịch đến Cộng hòa Dominica)
  • explore explore the Dominican Republic
    (khám phá Cộng hòa Dominica)
Noun + of + Dominican Republic / Dominican Republic + Noun
  • people people of the Dominican Republic
    (người dân Cộng hòa Dominica)
  • president President of the Dominican Republic
    (Tổng thống Cộng hòa Dominica)
  • culture culture of the Dominican Republic
    (văn hóa của Cộng hòa Dominica)
  • coffee Dominican Republic coffee
    (cà phê Cộng hòa Dominica)

Idioms

  • The Dominican Republic, jewel of the Caribbean.

    Cộng hòa Dominica, viên ngọc của vùng Caribe.

    "Many tourists consider the Dominican Republic, jewel of the Caribbean, their favorite destination."

    (Nhiều du khách coi Cộng hòa Dominica, viên ngọc của vùng Caribe, là điểm đến yêu thích của họ.)

  • A taste of the Dominican Republic.

    Hương vị/trải nghiệm Cộng hòa Dominica.

    "Try this rum for a true taste of the Dominican Republic."

    (Hãy thử loại rượu rum này để cảm nhận hương vị chân thực của Cộng hòa Dominica.)

  • The heart of merengue and bachata.

    Trái tim của merengue và bachata (ám chỉ Cộng hòa Dominica là quê hương của các điệu nhạc này).

    "The Dominican Republic is truly the heart of merengue and bachata."

    (Cộng hòa Dominica thực sự là trái tim của merengue và bachata.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Dominican Republic

Danh từ riêng
Lật mặt

Một quốc gia ở vùng Caribe, chiếm hai phần ba phía đông của đảo Hispaniola.

"Tourism is a major industry in the Dominican Republic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Dominican Republic is a beautiful island.
Cộng hòa Dominica là một hòn đảo xinh đẹp.
Phủ định
Are you not Dominican?
Bạn không phải là người Dominica sao?
Nghi vấn
Is Punta Cana in the Dominican Republic?
Punta Cana có ở Cộng hòa Dominica không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was living in the Dominican Republic last year.
Cô ấy đã sống ở Cộng hòa Dominica năm ngoái.
Phủ định
They were not visiting the Dominican Republic during their vacation.
Họ đã không đi thăm Cộng hòa Dominica trong kỳ nghỉ của họ.
Nghi vấn
Was he working on a Dominican project when you saw him?
Có phải anh ấy đang làm việc trong một dự án của Dominica khi bạn thấy anh ấy không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had visited the Dominican Republic before their trip to Puerto Rico.
Họ đã đến thăm Cộng hòa Dominica trước chuyến đi đến Puerto Rico.
Phủ định
She had not known anyone from the Dominican Republic until she started working there.
Cô ấy đã không biết ai đến từ Cộng hòa Dominica cho đến khi cô ấy bắt đầu làm việc ở đó.
Nghi vấn
Had he ever considered moving to the Dominican Republic before he accepted the job offer?
Anh ấy đã bao giờ cân nhắc việc chuyển đến Cộng hòa Dominica trước khi chấp nhận lời mời làm việc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Dominican Republic".

Bóng chày - Môn thể thao vua

Bóng chày không chỉ là một môn thể thao mà còn là niềm đam mê quốc gia tại Cộng hòa Dominica. Đây là quốc gia sản sinh ra nhiều cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp cho giải Major League Baseball (MLB) ở Mỹ hơn bất kỳ quốc gia nào khác ngoài Mỹ.

Âm nhạc và Vũ điệu Merengue, Bachata

Cộng hòa Dominica là quê hương của hai thể loại âm nhạc và vũ điệu nổi tiếng thế giới: Merengue và Bachata. Các điệu nhảy sôi động này là một phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa và các lễ hội của người dân nơi đây.