Dominican Republic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in the Caribbean, occupying the eastern two-thirds of the island of Hispaniola.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở vùng Caribe, chiếm hai phần ba phía đông của đảo Hispaniola.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tourism is a major industry in the Dominican Republic."
"Du lịch là một ngành công nghiệp lớn ở Cộng hòa Dominica."
-
"She is planning a vacation to the Dominican Republic."
"Cô ấy đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở Cộng hòa Dominica."
-
"The Dominican Republic is known for its beautiful beaches and resorts."
"Cộng hòa Dominica nổi tiếng với những bãi biển và khu nghỉ dưỡng xinh đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Dominican | Thuộc về hoặc liên quan đến Cộng hòa Dominica; người dân Dominica |
| Noun | Dominican | Người dân Cộng hòa Dominica |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ quốc gia này một cách chính thức. Không nên nhầm lẫn với Dominica, một quốc gia đảo khác ở Caribe.
Prepositions
‘In the Dominican Republic’ dùng để chỉ vị trí địa lý (ở nước Cộng hòa Dominica). ‘Of the Dominican Republic’ thường dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ, hoặc liên quan đến nước Cộng hòa Dominica.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful Dominican Republic (Cộng hòa Dominica xinh đẹp)
-
Caribbean Caribbean Dominican Republic (Cộng hòa Dominica thuộc vùng Caribe)
-
tropical tropical Dominican Republic (Cộng hòa Dominica nhiệt đới)
-
visit visit the Dominican Republic (thăm Cộng hòa Dominica)
-
travel to travel to the Dominican Republic (du lịch đến Cộng hòa Dominica)
-
explore explore the Dominican Republic (khám phá Cộng hòa Dominica)
-
people people of the Dominican Republic (người dân Cộng hòa Dominica)
-
president President of the Dominican Republic (Tổng thống Cộng hòa Dominica)
-
culture culture of the Dominican Republic (văn hóa của Cộng hòa Dominica)
-
coffee Dominican Republic coffee (cà phê Cộng hòa Dominica)
Idioms
-
The Dominican Republic, jewel of the Caribbean.
Cộng hòa Dominica, viên ngọc của vùng Caribe.
"Many tourists consider the Dominican Republic, jewel of the Caribbean, their favorite destination."
(Nhiều du khách coi Cộng hòa Dominica, viên ngọc của vùng Caribe, là điểm đến yêu thích của họ.)
-
A taste of the Dominican Republic.
Hương vị/trải nghiệm Cộng hòa Dominica.
"Try this rum for a true taste of the Dominican Republic."
(Hãy thử loại rượu rum này để cảm nhận hương vị chân thực của Cộng hòa Dominica.)
-
The heart of merengue and bachata.
Trái tim của merengue và bachata (ám chỉ Cộng hòa Dominica là quê hương của các điệu nhạc này).
"The Dominican Republic is truly the heart of merengue and bachata."
(Cộng hòa Dominica thực sự là trái tim của merengue và bachata.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Dominican Republic
Danh từ riêngMột quốc gia ở vùng Caribe, chiếm hai phần ba phía đông của đảo Hispaniola.
"Tourism is a major industry in the Dominican Republic."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Dominican Republic is a beautiful island. |
Cộng hòa Dominica là một hòn đảo xinh đẹp. |
| Phủ định | Are you not Dominican? |
Bạn không phải là người Dominica sao? |
| Nghi vấn | Is Punta Cana in the Dominican Republic? |
Punta Cana có ở Cộng hòa Dominica không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was living in the Dominican Republic last year. |
Cô ấy đã sống ở Cộng hòa Dominica năm ngoái. |
| Phủ định | They were not visiting the Dominican Republic during their vacation. |
Họ đã không đi thăm Cộng hòa Dominica trong kỳ nghỉ của họ. |
| Nghi vấn | Was he working on a Dominican project when you saw him? |
Có phải anh ấy đang làm việc trong một dự án của Dominica khi bạn thấy anh ấy không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had visited the Dominican Republic before their trip to Puerto Rico. |
Họ đã đến thăm Cộng hòa Dominica trước chuyến đi đến Puerto Rico. |
| Phủ định | She had not known anyone from the Dominican Republic until she started working there. |
Cô ấy đã không biết ai đến từ Cộng hòa Dominica cho đến khi cô ấy bắt đầu làm việc ở đó. |
| Nghi vấn | Had he ever considered moving to the Dominican Republic before he accepted the job offer? |
Anh ấy đã bao giờ cân nhắc việc chuyển đến Cộng hòa Dominica trước khi chấp nhận lời mời làm việc chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Dominican Republic".
