(Top Banner Ad)
hissing
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học

hissing

UK: /ˈhɪsɪŋ/ • US: /ˈhɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng rít rít (âm thanh) xì xì (âm thanh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making a sound like a long 's'.

Vietnamese Meaning

Tạo ra âm thanh giống như âm 's' kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snake was hissing loudly."

    "Con rắn đang rít lên rất lớn."

  • "I could hear the hissing of the gas leak."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng xì xì của chỗ rò rỉ khí gas."

  • "The crowd responded with hissing and booing."

    "Đám đông đáp lại bằng tiếng huýt sáo la ó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hiss rít, xì
Noun hiss tiếng rít, tiếng xì

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hissjan
Old English
hissan

Nguồn gốc của tiếng 'hissing'

Từ 'hissing' bắt nguồn từ việc bắt chước âm thanh mà con rắn tạo ra. Người xưa đã dùng nó để miêu tả những âm thanh tương tự, không chỉ của rắn mà còn của hơi nước hoặc sự tức giận được kìm nén. Tiếng 'hissing' mang lại cảm giác bí ẩn và đôi khi đáng sợ.

Usage Note

Thường dùng để mô tả âm thanh của rắn, mèo tức giận, hoặc hơi/khí thoát ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hissing
  • angry angry hissing
    (tiếng rít giận dữ)
  • soft soft hissing
    (tiếng rít khe khẽ)
Verb + hissing
  • hear hear the hissing
    (nghe thấy tiếng rít)
  • make make a hissing sound
    (tạo ra tiếng rít)

Idioms

  • meet with hisses

    bị la ó, bị phản đối

    "The proposal met with hisses from the audience."

    (Đề xuất đó đã bị khán giả la ó phản đối.)

  • a hissing fit

    một cơn giận dữ bộc phát

    "She threw a hissing fit when she found out about the mistake."

    (Cô ấy nổi cơn thịnh nộ khi phát hiện ra lỗi lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hissing

Tính từ
Lật mặt

Tạo ra âm thanh giống như âm 's' kéo dài.

"The snake was hissing loudly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snake was hissing loudly in the grass.
Con rắn đang rít lên rất to trong cỏ.
Phủ định
The crowd wasn't hissing at the performer, they were cheering.
Đám đông không huýt sáo la ó người biểu diễn, họ đang cổ vũ.
Nghi vấn
Was the cat hissing at the dog?
Con mèo có đang rít lên với con chó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hissing".

Rắn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, rắn thường được liên kết với sự xảo quyệt hoặc nguy hiểm. Tiếng rít của rắn (hissing) thường được sử dụng trong văn học và phim ảnh để tạo ra một bầu không khí căng thẳng hoặc đáng sợ.