(Top Banner Ad)
hiss
B1
danh từ B1 Động vật học, Ngôn ngữ học

hiss

UK: /hɪs/ • US: /hɪs/

Nghĩa tiếng Việt

rít xì xì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sharp sibilant sound as of air released from a pressurized container or a snake.

Vietnamese Meaning

Âm thanh rít, xì xì sắc nhọn, như tiếng không khí thoát ra từ một vật chứa chịu áp suất hoặc tiếng rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat let out a hiss when I tried to pet it."

    "Con mèo rít lên khi tôi cố gắng vuốt ve nó."

  • "I heard the hiss of steam escaping from the pipe."

    "Tôi nghe thấy tiếng hơi nước xì ra từ đường ống."

  • "She hissed a warning at him."

    "Cô ấy rít lên cảnh cáo anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hiss tiếng rít
Verb hissingly một cách rít lên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hissjan
Old English
hissan

Âm thanh cổ xưa

Từ 'hiss' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hissjan', mô phỏng âm thanh của rắn. Người xưa đã nhận ra và đặt tên cho âm thanh đặc biệt này, liên kết nó với loài vật nguy hiểm và bí ẩn.

Usage Note

Thường dùng để mô tả âm thanh của rắn, mèo tức giận, hoặc âm thanh xì xì phát ra từ hơi nước, khí nén. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự đe dọa, không hài lòng hoặc phản đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hiss
  • soft hiss
    (tiếng rít nhẹ)
  • angry hiss
    (tiếng rít giận dữ)
Verb + hiss
  • hear a hiss
    (nghe thấy tiếng rít)
  • emit a hiss
    (phát ra tiếng rít)

Idioms

  • be met with hisses

    bị phản đối kịch liệt, bị la ó

    "The politician was met with hisses when he mentioned the tax increase."

    (Chính trị gia bị la ó khi đề cập đến việc tăng thuế.)

  • a snake in the grass

    kẻ xảo trá, kẻ giấu mặt

    "I thought he was my friend, but he turned out to be a snake in the grass."

    (Tôi nghĩ anh ta là bạn tôi, nhưng hóa ra anh ta là một kẻ xảo trá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hiss

danh từ
Lật mặt

Âm thanh rít, xì xì sắc nhọn, như tiếng không khí thoát ra từ một vật chứa chịu áp suất hoặc tiếng rắn.

"The cat let out a hiss when I tried to pet it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snake began to hiss loudly.
Con rắn bắt đầu rít lên một cách lớn tiếng.
Phủ định
The radiator didn't hiss, so I knew the leak was somewhere else.
Bộ tản nhiệt không rít lên, vì vậy tôi biết chỗ rò rỉ ở một nơi khác.
Nghi vấn
Did you hear the cat hiss at the dog?
Bạn có nghe thấy con mèo rít vào con chó không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the snake hadn't hissed so loudly, I would approach it now.
Nếu con rắn không rít lên quá lớn, bây giờ tôi đã đến gần nó rồi.
Phủ định
If the radiator weren't leaking, it wouldn't have hissed all night.
Nếu bộ tản nhiệt không bị rò rỉ, nó đã không rít suốt đêm.
Nghi vấn
If the crowd had been quieter, would the actor hiss at them?
Nếu đám đông im lặng hơn, liệu diễn viên có rít vào họ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the cat felt threatened, it would hiss loudly.
Nếu con mèo cảm thấy bị đe dọa, nó sẽ rít lên thật to.
Phủ định
If the snake didn't hiss, we wouldn't know it was there.
Nếu con rắn không rít, chúng ta sẽ không biết nó ở đó.
Nghi vấn
Would the audience hiss if the performance were truly awful?
Khán giả có huýt sáo la ó không nếu buổi biểu diễn thực sự tệ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the cat is angry, it will hiss.
Nếu con mèo tức giận, nó sẽ rít lên.
Phủ định
When the snake feels safe, it doesn't hiss.
Khi con rắn cảm thấy an toàn, nó không rít.
Nghi vấn
If the radiator gets too hot, does it hiss?
Nếu lò sưởi quá nóng, nó có rít không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hiss at the cat to scare it away!
Rít vào con mèo để đuổi nó đi!
Phủ định
Don't hiss at people; it's rude.
Đừng rít vào người khác; điều đó là bất lịch sự.
Nghi vấn
Do hiss to show your disagreement!
Hãy rít lên để thể hiện sự không đồng ý của bạn!

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snake began to hiss loudly.
Con rắn bắt đầu rít lên một cách lớn tiếng.
Phủ định
Didn't you hear the cat hiss at the dog?
Bạn không nghe thấy con mèo rít vào con chó sao?
Nghi vấn
Did the crowd hiss when the villain appeared on stage?
Đám đông có huýt sáo khi nhân vật phản diện xuất hiện trên sân khấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hiss".

Tiếng rít trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tiếng rít thường được sử dụng để thể hiện sự không đồng tình hoặc phản đối mạnh mẽ trong các buổi biểu diễn hoặc diễn thuyết. Nó tương đương với việc la ó hoặc huýt sáo để bày tỏ sự không hài lòng.