snake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài bò sát có thân dài, mỏng và không có chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The snake slithered through the grass."
"Con rắn trườn qua bãi cỏ."
-
"He was bitten by a snake."
"Anh ấy bị một con rắn cắn."
-
"Be careful; he's a snake in the grass."
"Hãy cẩn thận; hắn là một kẻ tiểu nhân."
-
"The cable snakes its way through the wall."
"Sợi cáp luồn lách qua bức tường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | snake | con rắn |
| Verb | to snake | uốn lượn, bò lượn (như rắn), luồn lách |
| Adjective | snaky | giống rắn, uốn lượn như rắn, xảo quyệt |
| Noun Phrase | snake charmer | người thổi kèn rắn |
| Noun Phrase | snake oil | thuốc lang băm, sản phẩm quảng cáo phóng đại, không hiệu quả |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'snake' thường được dùng để chỉ các loài rắn nói chung. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người xảo quyệt, gian trá.
Prepositions
Ví dụ: 'a snake in the grass' (kẻ giấu mặt, kẻ phản bội). 'Around' có thể dùng để chỉ sự quấn quanh: 'The snake coiled around the tree'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
venomous venomous snake (rắn độc)
-
harmless harmless snake (rắn vô hại)
-
slithering slithering snake (con rắn đang trườn)
-
long long snake (con rắn dài)
-
fear fear snakes (sợ rắn)
-
spot spot a snake (phát hiện một con rắn)
-
kill kill a snake (giết một con rắn)
-
handle handle a snake (xử lý/cầm một con rắn)
-
bites snake bites (rắn cắn)
-
hisses snake hisses (rắn rít)
-
coils snake coils (around) (rắn cuộn (quanh))
-
snake snake charmer (người thổi kèn rắn)
-
snake snake pit (chuồng rắn, hố rắn (nghĩa bóng: nơi nguy hiểm, hỗn loạn, hoặc tình huống khó khăn))
-
snake snake oil (thuốc lang băm, sản phẩm lừa đảo)
Idioms
-
a snake in the grass
kẻ phản bội, kẻ lừa dối ẩn mình (nghĩa đen: rắn trong cỏ)
"I always thought he was a loyal friend, but he turned out to be a snake in the grass."
(Tôi luôn nghĩ anh ta là một người bạn trung thành, nhưng hóa ra anh ta là một kẻ phản bội.)
-
snake oil
thuốc lang băm, sản phẩm hoặc lời hứa quảng cáo phóng đại, không có giá trị thực
"Don't fall for that weight-loss 'snake oil'; it's just a scam designed to take your money."
(Đừng tin vào loại 'thuốc lang băm' giảm cân đó; nó chỉ là một trò lừa đảo để lấy tiền của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snake
Danh từMột loài bò sát có thân dài, mỏng và không có chân.
"The snake slithered through the grass."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snake".
