(Top Banner Ad)
snake
A2
Danh từ A2 Động vật học, Đời sống hàng ngày

snake

UK: /sneɪk/ • US: /sneɪk/

Nghĩa tiếng Việt

con rắn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reptile with a long, thin body and no legs.

Vietnamese Meaning

Một loài bò sát có thân dài, mỏng và không có chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snake slithered through the grass."

    "Con rắn trườn qua bãi cỏ."

  • "He was bitten by a snake."

    "Anh ấy bị một con rắn cắn."

  • "Be careful; he's a snake in the grass."

    "Hãy cẩn thận; hắn là một kẻ tiểu nhân."

  • "The cable snakes its way through the wall."

    "Sợi cáp luồn lách qua bức tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snake con rắn
Verb to snake uốn lượn, bò lượn (như rắn), luồn lách
Adjective snaky giống rắn, uốn lượn như rắn, xảo quyệt
Noun Phrase snake charmer người thổi kèn rắn
Noun Phrase snake oil thuốc lang băm, sản phẩm quảng cáo phóng đại, không hiệu quả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sneg-
Proto-Germanic
*snakō
Old English
snaca
Middle English
snake
Modern English
snake

Nguồn gốc từ 'snake'

Nguồn gốc của từ 'snake' có thể bắt nguồn từ từ Proto-Indo-European *sneg- mang nghĩa 'bò, trườn' hoặc 'từ từ di chuyển'. Điều này rất phù hợp với cách di chuyển đặc trưng của loài rắn, cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa tên gọi và hành vi của chúng qua hàng ngàn năm lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'snake' thường được dùng để chỉ các loài rắn nói chung. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người xảo quyệt, gian trá.

Prepositions

in around

Ví dụ: 'a snake in the grass' (kẻ giấu mặt, kẻ phản bội). 'Around' có thể dùng để chỉ sự quấn quanh: 'The snake coiled around the tree'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snake
  • venomous venomous snake
    (rắn độc)
  • harmless harmless snake
    (rắn vô hại)
  • slithering slithering snake
    (con rắn đang trườn)
  • long long snake
    (con rắn dài)
Verb + snake
  • fear fear snakes
    (sợ rắn)
  • spot spot a snake
    (phát hiện một con rắn)
  • kill kill a snake
    (giết một con rắn)
  • handle handle a snake
    (xử lý/cầm một con rắn)
Snake + Verb (Actions)
  • bites snake bites
    (rắn cắn)
  • hisses snake hisses
    (rắn rít)
  • coils snake coils (around)
    (rắn cuộn (quanh))
Compound Nouns / Phrases with 'snake'
  • snake snake charmer
    (người thổi kèn rắn)
  • snake snake pit
    (chuồng rắn, hố rắn (nghĩa bóng: nơi nguy hiểm, hỗn loạn, hoặc tình huống khó khăn))
  • snake snake oil
    (thuốc lang băm, sản phẩm lừa đảo)

Idioms

  • a snake in the grass

    kẻ phản bội, kẻ lừa dối ẩn mình (nghĩa đen: rắn trong cỏ)

    "I always thought he was a loyal friend, but he turned out to be a snake in the grass."

    (Tôi luôn nghĩ anh ta là một người bạn trung thành, nhưng hóa ra anh ta là một kẻ phản bội.)

  • snake oil

    thuốc lang băm, sản phẩm hoặc lời hứa quảng cáo phóng đại, không có giá trị thực

    "Don't fall for that weight-loss 'snake oil'; it's just a scam designed to take your money."

    (Đừng tin vào loại 'thuốc lang băm' giảm cân đó; nó chỉ là một trò lừa đảo để lấy tiền của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snake

Danh từ
Lật mặt

Một loài bò sát có thân dài, mỏng và không có chân.

"The snake slithered through the grass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snake".

Biểu tượng phức tạp của rắn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, rắn mang nhiều ý nghĩa phức tạp và thường đối lập. Nó có thể là biểu tượng của sự cám dỗ và cái ác (như trong câu chuyện Vườn Địa Đàng), nhưng đồng thời cũng là biểu tượng của sự chữa lành, y học và sự tái sinh (thông qua Cây gậy của Asclepius – biểu tượng y học với con rắn quấn quanh gậy).

Nỗi sợ hãi và sự mê hoặc từ rắn

Rắn thường gây ra nỗi sợ hãi nguyên thủy ở nhiều người, được gọi là hội chứng sợ rắn (ophidiophobia). Tuy nhiên, chúng cũng là đối tượng của sự mê hoặc và ngưỡng mộ bởi vẻ đẹp bí ẩn, khả năng di chuyển linh hoạt và vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.