(Top Banner Ad)
wheezing
B2
Động từ B2 Y học

wheezing

UK: /ˈwiːzɪŋ/ • US: /ˈwiːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thở khò khè thở rít tiếng khò khè
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To breathe with a whistling or rattling sound in the chest, as a result of obstructed airways.

Vietnamese Meaning

Thở khò khè, thở rít, tạo ra âm thanh the thé hoặc rè rè trong ngực do đường thở bị tắc nghẽn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was wheezing badly after running up the stairs."

    "Anh ấy thở khò khè rất nặng sau khi chạy lên cầu thang."

  • "The child was wheezing and coughing all night."

    "Đứa trẻ thở khò khè và ho suốt đêm."

  • "Exposure to dust can cause wheezing in some individuals."

    "Việc tiếp xúc với bụi có thể gây ra tiếng thở khò khè ở một số người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wheeze Thở khò khè, thở rít
Noun wheeze Tiếng khò khè, tiếng rít (khi thở)
Adjective wheezy Khò khè, rít (đặc trưng bởi tiếng thở)
Adverb wheezily Một cách khò khè, rít
Noun wheeziness Sự khò khè, tình trạng thở rít

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
whesen
English (Modern)
wheeze
English (Modern)
wheezing

Âm thanh mô phỏng

Từ 'wheezing' có nguồn gốc từ động từ 'wheeze', mà bản thân từ này xuất hiện vào thời Trung Anh (Middle English) khoảng thế kỷ 13-14. Các nhà ngôn ngữ học cho rằng 'wheeze' là một từ tượng thanh, tức là nó được tạo ra để mô phỏng chính âm thanh khò khè mà nó mô tả, giống như tiếng 'hiss' (tiếng rít) hay 'sneeze' (hắt hơi).

Usage Note

Wheezing thường là dấu hiệu của các vấn đề về hô hấp như hen suyễn, viêm phế quản hoặc khí phế thũng. Nó khác với thở khụt khịt (snoring), thường xảy ra khi ngủ và liên quan đến đường hô hấp trên. Wheezing chỉ ra sự tắc nghẽn ở đường hô hấp dưới, cụ thể là phế quản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wheezing
  • asthmatic asthmatic wheezing
    (tiếng khò khè do hen suyễn)
  • loud loud wheezing
    (tiếng khò khè lớn)
  • slight slight wheezing
    (tiếng khò khè nhẹ)
Verb + wheezing
  • start start wheezing
    (bắt đầu thở khò khè)
  • stop stop wheezing
    (ngừng thở khò khè)
  • suffer from suffer from wheezing
    (bị/mắc chứng thở khò khè)
Wheezing + Noun
  • sound wheezing sound
    (âm thanh khò khè)
  • cough wheezing cough
    (cơn ho khò khè)
  • breath wheezing breath
    (hơi thở khò khè)

Idioms

  • start wheezing

    bắt đầu thở khò khè

    "After running for a few minutes, he started wheezing."

    (Sau khi chạy vài phút, anh ấy bắt đầu thở khò khè.)

  • hear a wheezing sound

    nghe thấy tiếng khò khè

    "The doctor heard a distinct wheezing sound in her lungs."

    (Bác sĩ nghe thấy một tiếng khò khè rõ ràng trong phổi cô ấy.)

  • with a wheezing voice

    với giọng nói khò khè

    "He answered with a wheezing voice, still recovering from the cold."

    (Anh ấy trả lời với giọng khò khè, vẫn đang hồi phục sau trận cảm lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wheezing

Động từ
Lật mặt

Thở khò khè, thở rít, tạo ra âm thanh the thé hoặc rè rè trong ngực do đường thở bị tắc nghẽn.

"He was wheezing badly after running up the stairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To wheeze during exercise can be a sign of asthma.
Thở khò khè khi tập thể dục có thể là dấu hiệu của bệnh hen suyễn.
Phủ định
It's better not to wheeze when you are singing.
Tốt hơn là không nên thở khò khè khi bạn đang hát.
Nghi vấn
Why does the baby seem to wheeze so much?
Tại sao em bé có vẻ thở khò khè nhiều vậy?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he runs in the cold, he will wheeze.
Nếu anh ấy chạy ngoài trời lạnh, anh ấy sẽ thở khò khè.
Phủ định
If she doesn't take her medication, she will wheeze.
Nếu cô ấy không uống thuốc, cô ấy sẽ thở khò khè.
Nghi vấn
Will he wheeze if he climbs the stairs?
Liệu anh ấy có thở khò khè nếu anh ấy leo cầu thang không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wheezes when he exerts himself.
Anh ấy thở khò khè khi gắng sức.
Phủ định
Hardly had he started to run than he began to wheeze.
Anh ấy vừa mới bắt đầu chạy thì đã bắt đầu thở khò khè.
Nghi vấn
Should you wheeze after taking the medication, consult your doctor.
Nếu bạn thở khò khè sau khi uống thuốc, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wheezes when he runs.
Anh ấy thở khò khè khi chạy.
Phủ định
She doesn't wheeze even when she has a cold.
Cô ấy không thở khò khè ngay cả khi bị cảm lạnh.
Nghi vấn
Does the baby wheeze at night?
Em bé có thở khò khè vào ban đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wheezing".

Dấu hiệu sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa, tiếng thở khò khè thường được nhận biết ngay lập tức là một dấu hiệu của vấn đề hô hấp hoặc bệnh tật, đặc biệt là hen suyễn, viêm phế quản hoặc cảm lạnh nặng. Tiếng thở này có thể gây lo lắng cho người nghe vì nó báo hiệu sự khó chịu hoặc tình trạng sức khỏe không tốt của người bị.

Biểu tượng trong truyền thông

Trong phim ảnh, văn học hoặc thậm chí là hoạt hình, âm thanh khò khè (wheezing) thường được dùng để miêu tả các nhân vật già yếu, ốm yếu hoặc các cỗ máy cũ kỹ, hỏng hóc, sắp sửa ngừng hoạt động. Nó tạo ra một cảm giác yếu ớt, trục trặc hoặc sắp kết thúc.