(Top Banner Ad)
microanatomy
C1
noun C1 Y học

microanatomy

UK: /ˌmaɪkrəʊəˈnætəmi/ • US: /ˌmaɪkroʊəˈnætəmi/

Nghĩa tiếng Việt

vi giải phẫu học giải phẫu vi thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The microscopic study of the structure of tissues and cells.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu vi mô về cấu trúc của các mô và tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The course covers the microanatomy of the kidney."

    "Khóa học bao gồm vi giải phẫu của thận."

  • "Understanding microanatomy is essential for diagnosing many diseases."

    "Hiểu biết về vi giải phẫu là điều cần thiết để chẩn đoán nhiều bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anatomy Giải phẫu học (khoa học nghiên cứu cấu trúc cơ thể)
Adjective anatomical Thuộc về giải phẫu học
Adjective microscopic Hiển vi, rất nhỏ bé

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mikros (μικρός)
Greek
anatomē (ἀνατομή)
English
microanatomy

Nguồn gốc của Microanatomy

Từ 'microanatomy' kết hợp 'micro' (nhỏ) từ tiếng Hy Lạp 'mikros' và 'anatomy' (giải phẫu) từ tiếng Hy Lạp 'anatomē', có nghĩa là 'cắt rời'. Microanatomy ra đời khi các nhà khoa học bắt đầu sử dụng kính hiển vi để nghiên cứu cấu trúc cơ thể ở cấp độ tế bào.

Usage Note

Microanatomy đề cập đến việc nghiên cứu cấu trúc của các mô và tế bào ở mức độ hiển vi. Nó thường được sử dụng đồng nghĩa với 'histology' (mô học), mặc dù 'histology' có thể bao gồm cả việc nghiên cứu chức năng của các mô, trong khi 'microanatomy' tập trung chủ yếu vào cấu trúc. Nó khác với 'gross anatomy' (giải phẫu đại thể), nghiên cứu cấu trúc có thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microanatomy
  • detailed detailed microanatomy
    (vi giải phẫu chi tiết)
  • normal normal microanatomy
    (vi giải phẫu bình thường)
  • abnormal abnormal microanatomy
    (vi giải phẫu bất thường)
Verb + microanatomy
  • study study microanatomy
    (nghiên cứu vi giải phẫu)
  • examine examine the microanatomy
    (kiểm tra vi giải phẫu)
  • describe describe the microanatomy
    (mô tả vi giải phẫu)

Idioms

  • Under the microscope (related conceptually)

    Dưới kính hiển vi (chịu sự xem xét kỹ lưỡng)

    "His work was under the microscope after the error."

    (Công việc của anh ấy bị xem xét kỹ lưỡng sau lỗi đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microanatomy

noun
Lật mặt

Nghiên cứu vi mô về cấu trúc của các mô và tế bào.

"The course covers the microanatomy of the kidney."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microanatomy".

Vai trò của kính hiển vi

Sự phát triển của kính hiển vi đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về cơ thể sống. Nhờ có kính hiển vi, chúng ta có thể nghiên cứu microanatomy và khám phá những chi tiết mà trước đây không thể thấy được.