(Top Banner Ad)
historical clothing
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Thời trang

historical clothing

UK: /hɪˈstɒrɪkəl ˈkləʊðɪŋ/ • US: /hɪˈstɔːrɪkəl ˈkloʊðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trang phục lịch sử quần áo lịch sử trang phục cổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing worn in a particular historical period or era.

Vietnamese Meaning

Trang phục được mặc trong một giai đoạn hoặc kỷ nguyên lịch sử cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displayed a wide range of historical clothing from different centuries."

    "Bảo tàng trưng bày một loạt các trang phục lịch sử từ các thế kỷ khác nhau."

  • "She researches historical clothing for her novel."

    "Cô ấy nghiên cứu trang phục lịch sử cho cuốn tiểu thuyết của mình."

  • "The theater group needed accurate historical clothing for the play."

    "Nhóm kịch cần trang phục lịch sử chính xác cho vở kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective historical thuộc về lịch sử
Noun history lịch sử
Noun clothing quần áo
Verb clothe mặc quần áo cho ai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Thời trang

Nguồn gốc của 'historical clothing'

Cụm từ 'historical clothing' đơn giản là sự kết hợp của 'historical' (thuộc về lịch sử) và 'clothing' (quần áo). 'Historical' xuất phát từ 'history', có gốc từ tiếng Hy Lạp 'historia', nghĩa là 'sự tìm tòi, tri thức thu được từ việc tìm tòi'. 'Clothing' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clathian', nghĩa là 'mặc quần áo'.

Usage Note

Cụm từ 'historical clothing' đề cập đến các loại trang phục đã từng phổ biến trong quá khứ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu lịch sử thời trang, tái hiện lịch sử hoặc biểu diễn nghệ thuật. Khác với 'vintage clothing' thường chỉ những trang phục đã qua sử dụng nhưng vẫn còn giá trị và mang tính thời trang, 'historical clothing' tập trung vào tính xác thực và đại diện cho một giai đoạn lịch sử cụ thể.

Prepositions

of from

historical clothing *of* a specific era: trang phục lịch sử *của* một thời đại cụ thể. historical clothing *from* the 18th century: trang phục lịch sử *từ* thế kỷ 18.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical clothing
  • authentic historical clothing
    (quần áo lịch sử đích thực)
  • accurate historical clothing
    (quần áo lịch sử chính xác)
  • reproduction historical clothing
    (quần áo lịch sử phục dựng)
Verb + historical clothing
  • research historical clothing
    (nghiên cứu quần áo lịch sử)
  • wear historical clothing
    (mặc quần áo lịch sử)
  • recreate historical clothing
    (tái tạo quần áo lịch sử)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical clothing

Danh từ
Lật mặt

Trang phục được mặc trong một giai đoạn hoặc kỷ nguyên lịch sử cụ thể.

"The museum displayed a wide range of historical clothing from different centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that historical clothing is beautiful!
Chà, bộ quần áo lịch sử đó thật đẹp!
Phủ định
Oh no, this historical clothing isn't what I expected.
Ôi không, bộ quần áo lịch sử này không như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Hey, is that historical clothing authentic?
Này, bộ quần áo lịch sử đó có phải là hàng thật không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historical clothing is often displayed in museums.
Trang phục lịch sử thường được trưng bày trong các bảo tàng.
Phủ định
That historical clothing was not preserved properly.
Bộ trang phục lịch sử đó đã không được bảo quản đúng cách.
Nghi vấn
Can historical clothing be worn again?
Trang phục lịch sử có thể được mặc lại không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Modern clothing is often less elaborate than historical clothing.
Quần áo hiện đại thường ít cầu kỳ hơn so với quần áo lịch sử.
Phủ định
Historical clothing isn't always as comfortable as contemporary clothing.
Quần áo lịch sử không phải lúc nào cũng thoải mái như quần áo đương đại.
Nghi vấn
Is historical clothing more expensive than modern clothing in some cases?
Quần áo lịch sử có đắt hơn quần áo hiện đại trong một số trường hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical clothing".

Vai trò của quần áo lịch sử

Quần áo lịch sử đóng vai trò quan trọng trong việc tái hiện và hiểu về các giai đoạn lịch sử khác nhau. Chúng giúp chúng ta hình dung cuộc sống, địa vị xã hội và văn hóa của người xưa. Nó thường được sử dụng trong phim ảnh, sân khấu, và các sự kiện tái hiện lịch sử.