(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ historical clothing
B2

historical clothing

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

trang phục lịch sử quần áo lịch sử trang phục cổ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Historical clothing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trang phục được mặc trong một giai đoạn hoặc kỷ nguyên lịch sử cụ thể.

Definition (English Meaning)

Clothing worn in a particular historical period or era.

Ví dụ Thực tế với 'Historical clothing'

  • "The museum displayed a wide range of historical clothing from different centuries."

    "Bảo tàng trưng bày một loạt các trang phục lịch sử từ các thế kỷ khác nhau."

  • "She researches historical clothing for her novel."

    "Cô ấy nghiên cứu trang phục lịch sử cho cuốn tiểu thuyết của mình."

  • "The theater group needed accurate historical clothing for the play."

    "Nhóm kịch cần trang phục lịch sử chính xác cho vở kịch."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Historical clothing'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

period clothing(trang phục thời kỳ)
costume(trang phục (diễn kịch, hóa trang))

Trái nghĩa (Antonyms)

modern clothing(trang phục hiện đại)
contemporary clothing(trang phục đương đại)

Từ liên quan (Related Words)

historical fashion(thời trang lịch sử)
vintage clothing(quần áo cổ điển)

Lĩnh vực (Subject Area)

Lịch sử Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Historical clothing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'historical clothing' đề cập đến các loại trang phục đã từng phổ biến trong quá khứ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu lịch sử thời trang, tái hiện lịch sử hoặc biểu diễn nghệ thuật. Khác với 'vintage clothing' thường chỉ những trang phục đã qua sử dụng nhưng vẫn còn giá trị và mang tính thời trang, 'historical clothing' tập trung vào tính xác thực và đại diện cho một giai đoạn lịch sử cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of from

historical clothing *of* a specific era: trang phục lịch sử *của* một thời đại cụ thể. historical clothing *from* the 18th century: trang phục lịch sử *từ* thế kỷ 18.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Historical clothing'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that historical clothing is beautiful!
Chà, bộ quần áo lịch sử đó thật đẹp!
Phủ định
Oh no, this historical clothing isn't what I expected.
Ôi không, bộ quần áo lịch sử này không như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Hey, is that historical clothing authentic?
Này, bộ quần áo lịch sử đó có phải là hàng thật không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)