historical fashion
Tính từ + Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Historical fashion'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thời trang từ một giai đoạn lịch sử đã qua; phong cách quần áo và phụ kiện được mặc trong một thời kỳ lịch sử cụ thể.
Definition (English Meaning)
Fashion from a past historical period; the style of clothing and accessories worn during a particular time in history.
Ví dụ Thực tế với 'Historical fashion'
-
"The museum showcased an impressive collection of historical fashion."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập ấn tượng về thời trang lịch sử."
-
"Many designers draw inspiration from historical fashion to create modern collections."
"Nhiều nhà thiết kế lấy cảm hứng từ thời trang lịch sử để tạo ra các bộ sưu tập hiện đại."
-
"The play featured meticulously recreated historical fashion from the Victorian era."
"Vở kịch có những bộ thời trang lịch sử được tái tạo tỉ mỉ từ thời đại Victoria."
Từ loại & Từ liên quan của 'Historical fashion'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: historical
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Historical fashion'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những bộ trang phục, kiểu tóc, và phụ kiện đặc trưng cho một thời kỳ lịch sử nhất định. Nó không chỉ đơn thuần là quần áo cổ, mà còn bao gồm cả những yếu tố văn hóa, xã hội ảnh hưởng đến phong cách thời trang thời đó. Khác với 'vintage fashion' (thời trang cổ điển) thường chỉ những món đồ từ 20-100 năm trước và mang tính chất cá nhân, 'historical fashion' tập trung vào tái hiện trang phục của một giai đoạn lịch sử cụ thể và mang tính nghiên cứu, biểu diễn nhiều hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Historical fashion'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.