(Top Banner Ad)
period clothing
B2
Noun B2 Lịch sử, Thời trang, Văn hóa

period clothing

UK: /ˈpɪəriəd ˈkləʊðɪŋ/ • US: /ˈpɪriəd ˈkloʊðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trang phục thời kỳ quần áo thời kỳ trang phục lịch sử y phục cổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing that is typical of a particular historical period.

Vietnamese Meaning

Quần áo đặc trưng của một thời kỳ lịch sử cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historical drama featured actors wearing authentic period clothing."

    "Bộ phim lịch sử có các diễn viên mặc trang phục thời kỳ đích thực."

  • "The museum displays a collection of period clothing from the 18th century."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập quần áo thời kỳ từ thế kỷ 18."

  • "She researched period clothing extensively before designing the costumes for the play."

    "Cô ấy đã nghiên cứu kỹ lưỡng về quần áo thời kỳ trước khi thiết kế trang phục cho vở kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun period Thời kỳ, giai đoạn
Adjective periodic Định kỳ, theo chu kỳ
Noun periodical Tạp chí định kỳ
Noun clothing Quần áo, y phục (nói chung)
Verb clothe Mặc quần áo cho ai, ăn mặc
Noun clothes Quần áo, đồ may mặc (các món đồ cụ thể)

Synonyms

historical costume (trang phục lịch sử)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Thời trang, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
περίοδος (periodos)
Latin
periodus
Old French
periode
English
period
Old English
clāðung
English
clothing

Nguồn gốc của 'period clothing'

Cụm từ 'period clothing' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Period' (thời kỳ) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'periodos' nghĩa là 'đi vòng quanh' hoặc 'chu trình', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'một khoảng thời gian xác định'. 'Clothing' (quần áo) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clāðung', nghĩa là 'trang phục'. Khi kết hợp lại, 'period clothing' mô tả quần áo được thiết kế hoặc sử dụng trong một giai đoạn lịch sử cụ thể, giúp chúng ta hình dung về thời trang của quá khứ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ trang phục được mặc trong một giai đoạn lịch sử nhất định. Nó nhấn mạnh tính xác thực và đặc trưng của trang phục đó so với thời đại ngày nay. Không nên nhầm lẫn với trang phục 'vintage' đơn thuần, vì 'period clothing' tập trung vào tính chính xác lịch sử hơn là phong cách thời trang chung chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + period clothing
  • authentic authentic period clothing
    (trang phục cổ trang chân thực)
  • historical historical period clothing
    (trang phục cổ trang lịch sử)
  • elaborate elaborate period clothing
    (trang phục cổ trang cầu kỳ)
  • vintage vintage period clothing
    (trang phục cổ trang kiểu cổ điển)
Verb + period clothing
  • wear wear period clothing
    (mặc trang phục cổ trang)
  • design design period clothing
    (thiết kế trang phục cổ trang)
  • create create period clothing
    (tạo ra trang phục cổ trang)
  • display display period clothing
    (trưng bày trang phục cổ trang)
Noun + period clothing
  • collection of a collection of period clothing
    (một bộ sưu tập trang phục cổ trang)
  • exhibition of an exhibition of period clothing
    (một cuộc triển lãm trang phục cổ trang)

Idioms

  • dressed in period clothing

    mặc trang phục cổ trang (diễn tả ai đó đang mặc)

    "The actors were all dressed in period clothing for the historical drama."

    (Các diễn viên đều mặc trang phục cổ trang cho bộ phim truyền hình lịch sử.)

  • a costume of period clothing

    một bộ trang phục cổ trang (nhấn mạnh bộ hóa trang)

    "She rented a beautiful costume of period clothing for the themed party."

    (Cô ấy đã thuê một bộ trang phục cổ trang tuyệt đẹp cho bữa tiệc theo chủ đề.)

  • making period clothing

    làm/may trang phục cổ trang

    "Many enthusiasts enjoy making period clothing by hand."

    (Nhiều người đam mê thích tự tay may trang phục cổ trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

period clothing

Noun
Lật mặt

Quần áo đặc trưng của một thời kỳ lịch sử cụ thể.

"The historical drama featured actors wearing authentic period clothing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She collects period clothing, doesn't she?
Cô ấy sưu tầm quần áo cổ, phải không?
Phủ định
They haven't studied period clothing in detail, have they?
Họ chưa nghiên cứu quần áo cổ một cách chi tiết, phải không?
Nghi vấn
Wearing period clothing is fun, isn't it?
Mặc quần áo cổ rất vui, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "period clothing".

Vai trò trong Giải trí và Lịch sử

'Period clothing' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong điện ảnh, sân khấu và các sự kiện tái hiện lịch sử. Việc tái tạo trang phục một cách chính xác giúp khán giả và người tham gia đắm chìm vào không khí của quá khứ, tăng tính chân thực và hiểu biết về văn hóa, xã hội của từng thời kỳ. Ví dụ, trang phục thời Victoria, Rococo, hay thời phong kiến Việt Nam đều phản ánh đẳng cấp, nghề nghiệp và quan niệm thẩm mỹ của người xưa.

Sở thích và Cộng đồng

Ngoài mục đích giải trí, 'period clothing' còn là một sở thích phổ biến của nhiều người trên thế giới. Có những cộng đồng lớn dành riêng cho việc nghiên cứu, may vá và mặc trang phục cổ trang một cách chân thực nhất có thể. Họ thường tổ chức các buổi gặp mặt, lễ hội hoặc trình diễn để chia sẻ kiến thức và niềm đam mê về lịch sử thông qua trang phục.