period clothing
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Period clothing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quần áo đặc trưng của một thời kỳ lịch sử cụ thể.
Definition (English Meaning)
Clothing that is typical of a particular historical period.
Ví dụ Thực tế với 'Period clothing'
-
"The historical drama featured actors wearing authentic period clothing."
"Bộ phim lịch sử có các diễn viên mặc trang phục thời kỳ đích thực."
-
"The museum displays a collection of period clothing from the 18th century."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập quần áo thời kỳ từ thế kỷ 18."
-
"She researched period clothing extensively before designing the costumes for the play."
"Cô ấy đã nghiên cứu kỹ lưỡng về quần áo thời kỳ trước khi thiết kế trang phục cho vở kịch."
Từ loại & Từ liên quan của 'Period clothing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: period clothing
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Period clothing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng để chỉ trang phục được mặc trong một giai đoạn lịch sử nhất định. Nó nhấn mạnh tính xác thực và đặc trưng của trang phục đó so với thời đại ngày nay. Không nên nhầm lẫn với trang phục 'vintage' đơn thuần, vì 'period clothing' tập trung vào tính chính xác lịch sử hơn là phong cách thời trang chung chung.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Period clothing'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She collects period clothing, doesn't she?
|
Cô ấy sưu tầm quần áo cổ, phải không? |
| Phủ định |
They haven't studied period clothing in detail, have they?
|
Họ chưa nghiên cứu quần áo cổ một cách chi tiết, phải không? |
| Nghi vấn |
Wearing period clothing is fun, isn't it?
|
Mặc quần áo cổ rất vui, phải không? |