(Top Banner Ad)
history
B1
Danh từ B1

history

UK: /ˈhɪstri/ • US: /ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử môn sử sử học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of past events, particularly in human affairs.

Vietnamese Meaning

Môn sử học, nghiên cứu về các sự kiện đã qua, đặc biệt là trong các vấn đề của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is studying history at university."

    "Cô ấy đang học môn lịch sử tại trường đại học."

  • "History teaches us valuable lessons."

    "Lịch sử dạy cho chúng ta những bài học quý giá."

  • "This event will go down in history."

    "Sự kiện này sẽ đi vào lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun historian nhà sử học
Adjective historic mang tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἱστορία (historia)
Latin
historia
Old French
estorie
English
history

Câu chuyện về History

Từ 'history' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia', có nghĩa là 'sự điều tra, tìm tòi, kiến thức thu được từ sự điều tra'. Người Hy Lạp cổ đại dùng từ này để chỉ việc thu thập thông tin và kể lại những câu chuyện. Dần dần, nó mang ý nghĩa là ghi chép và giải thích các sự kiện trong quá khứ.

Usage Note

Trong tiếng Anh, 'history' thường được dùng để chỉ một môn học hoặc một lĩnh vực nghiên cứu. Nó cũng có thể đề cập đến một chuỗi các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ. So với 'past', 'history' mang tính học thuật và có hệ thống hơn.

Prepositions

in of

'in history': dùng để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn cụ thể trong lịch sử (ví dụ: 'in ancient history'). 'of history': dùng để chỉ một khía cạnh, phần của lịch sử (ví dụ: 'a period of history').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + history
  • ancient history
    (lịch sử cổ đại)
  • modern history
    (lịch sử hiện đại)
  • world history
    (lịch sử thế giới)
Verb + history
  • study history
    (học lịch sử)
  • make history
    (tạo nên lịch sử)
  • repeat history
    (lịch sử lặp lại)

Idioms

  • make history

    tạo nên lịch sử, làm điều gì đó quan trọng và đáng nhớ

    "The team made history by winning the championship."

    (Đội đã tạo nên lịch sử bằng cách vô địch giải đấu.)

  • history repeats itself

    lịch sử lặp lại (những sai lầm và sự kiện trong quá khứ có xu hướng tái diễn)

    "Some people believe that history repeats itself."

    (Một số người tin rằng lịch sử lặp lại chính nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

history

Danh từ
Lật mặt

Môn sử học, nghiên cứu về các sự kiện đã qua, đặc biệt là trong các vấn đề của con người.

"She is studying history at university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "history".

Ngày Lịch sử

Nhiều quốc gia có ngày kỷ niệm lịch sử riêng để tưởng nhớ các sự kiện quan trọng. Ví dụ, Ngày Độc lập ở Hoa Kỳ là một ngày lịch sử quan trọng.

Tầm quan trọng của việc học lịch sử

Việc học lịch sử giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới, quá khứ và hiện tại. Nó giúp chúng ta tránh lặp lại những sai lầm trong quá khứ và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.