(Top Banner Ad)
synchronic linguistics
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

synchronic linguistics

UK: /ˌsɪŋˈkrɒnɪk lɪŋˈɡwɪstɪks/ • US: /ˌsɪŋˈkrɑːnɪk lɪŋˈɡwɪstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ học đồng đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of a language at one particular point in time.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về một ngôn ngữ tại một thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Synchronic linguistics provides a snapshot of a language at a given moment."

    "Ngôn ngữ học đồng đại cung cấp một bức tranh chụp nhanh về một ngôn ngữ tại một thời điểm nhất định."

  • "His research focuses on synchronic linguistics of modern dialects."

    "Nghiên cứu của ông tập trung vào ngôn ngữ học đồng đại của các phương ngữ hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun synchrony Sự đồng bộ, sự cùng lúc
Adjective synchronous Đồng bộ, cùng lúc, đồng thời
Adverb synchronically Một cách đồng bộ, cùng lúc
Adjective diachronic Lịch đại (thuộc về nghiên cứu ngôn ngữ qua thời gian, đối lập với đồng đại)
Noun linguist Nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic Thuộc về ngôn ngữ học
Adverb linguistically Về mặt ngôn ngữ học

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύν (syn-, together with)
Ancient Greek
χρόνος (khronos, time)
Late Latin
synchronus (together in time)
English
synchronous (adj), synchrony (n)
Latin
lingua (tongue, language)
French
linguistique (science of language)
English
linguistics (science of language)
English
synchronic linguistics (term popularized by Ferdinand de Saussure in early 20th century)

Nguồn gốc của 'đồng đại'

Thuật ngữ 'synchronic' (đồng đại) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'syn-' (cùng với) và 'chronos' (thời gian), mang ý nghĩa 'cùng một thời điểm'. Trong ngôn ngữ học, nó được dùng để chỉ việc nghiên cứu ngôn ngữ tại một thời điểm cụ thể, không xét đến sự thay đổi qua thời gian.

Sự ra đời của 'ngôn ngữ học đồng đại'

Ferdinand de Saussure, nhà ngôn ngữ học người Thụy Sĩ, là người đã phổ biến và đặt nền móng cho khái niệm 'ngôn ngữ học đồng đại' (synchronic linguistics) vào đầu thế kỷ 20. Ông phân biệt rõ ràng giữa nghiên cứu ngôn ngữ tại một thời điểm nhất định (đồng đại) và nghiên cứu sự phát triển của ngôn ngữ qua lịch sử (lịch đại), tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực ngôn ngữ học.

Usage Note

Ngôn ngữ học đồng đại tập trung vào trạng thái hiện tại của ngôn ngữ mà không quan tâm đến lịch sử phát triển của nó. Nó đối lập với ngôn ngữ học lịch đại (diachronic linguistics), nghiên cứu sự thay đổi của ngôn ngữ theo thời gian. Ví dụ, nghiên cứu cấu trúc ngữ pháp, hệ thống âm vị học hoặc nghĩa của từ trong tiếng Anh hiện đại là một ví dụ về ngôn ngữ học đồng đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + synchronic linguistics
  • study study synchronic linguistics
    (nghiên cứu ngôn ngữ học đồng đại)
  • approach approach synchronic linguistics
    (tiếp cận ngôn ngữ học đồng đại)
  • focus on focus on synchronic linguistics
    (tập trung vào ngôn ngữ học đồng đại)
Noun phrases with synchronic linguistics
  • field of the field of synchronic linguistics
    (lĩnh vực ngôn ngữ học đồng đại)
  • principles of the principles of synchronic linguistics
    (các nguyên tắc của ngôn ngữ học đồng đại)
  • analysis in analysis in synchronic linguistics
    (phân tích trong ngôn ngữ học đồng đại)

Idioms

  • the study of synchronic linguistics

    việc nghiên cứu ngôn ngữ học đồng đại (một lĩnh vực chuyên biệt)

    "Many scholars dedicate their careers to the study of synchronic linguistics."

    (Nhiều học giả cống hiến sự nghiệp của họ cho việc nghiên cứu ngôn ngữ học đồng đại.)

  • a branch of synchronic linguistics

    một nhánh của ngôn ngữ học đồng đại (ám chỉ một chuyên ngành nhỏ hơn)

    "Phonology is considered a fundamental branch of synchronic linguistics."

    (Âm vị học được coi là một nhánh cơ bản của ngôn ngữ học đồng đại.)

  • distinction between synchronic and diachronic linguistics

    sự phân biệt giữa ngôn ngữ học đồng đại và ngôn ngữ học lịch đại (một khái niệm cốt lõi)

    "Saussure emphasized the crucial distinction between synchronic and diachronic linguistics."

    (Saussure đã nhấn mạnh sự phân biệt quan trọng giữa ngôn ngữ học đồng đại và ngôn ngữ học lịch đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synchronic linguistics

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về một ngôn ngữ tại một thời điểm cụ thể.

"Synchronic linguistics provides a snapshot of a language at a given moment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synchronic linguistics".

Nền tảng của Ngôn ngữ học Hiện đại

Ngôn ngữ học đồng đại, đặc biệt với những đóng góp của Ferdinand de Saussure, đã đặt nền móng cho ngôn ngữ học hiện đại và chủ nghĩa cấu trúc. Saussure xem ngôn ngữ như một hệ thống dấu hiệu khép kín, tự trị tại một thời điểm nhất định, tương tự như một ván cờ mà chúng ta chỉ quan tâm đến vị trí các quân cờ hiện tại chứ không phải lịch sử di chuyển của chúng. Cách tiếp cận này đã ảnh hưởng sâu rộng không chỉ đến ngôn ngữ học mà còn đến các ngành khoa học xã hội và nhân văn khác.

Đối lập với Ngôn ngữ học Lịch đại

Điểm độc đáo của ngôn ngữ học đồng đại là nó tập trung vào việc mô tả và phân tích cấu trúc của một ngôn ngữ tại một thời điểm cụ thể, bỏ qua yếu tố lịch sử và sự thay đổi. Điều này đối lập hoàn toàn với ngôn ngữ học lịch đại (diachronic linguistics), vốn nghiên cứu sự tiến hóa và thay đổi của ngôn ngữ qua thời gian. Sự phân biệt này giúp các nhà ngôn ngữ học có hai góc nhìn khác nhau để hiểu sâu sắc về cách ngôn ngữ vận hành và phát triển.