(Top Banner Ad)
diachronic linguistics
C1
noun C1 Linguistics

diachronic linguistics

UK: /ˌdaɪ.əˈkrɒn.ɪk lɪŋˈɡwɪs.tɪks/ • US: /ˌdaɪ.əˈkrɑː.nɪk lɪŋˈɡwɪs.tɪks/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ học lịch sử nghiên cứu ngôn ngữ theo thời gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of language change over time; historical linguistics.

Vietnamese Meaning

Ngành nghiên cứu sự thay đổi của ngôn ngữ theo thời gian; ngôn ngữ học lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Diachronic linguistics helps us understand how modern English evolved from Old English."

    "Ngôn ngữ học lịch sử giúp chúng ta hiểu cách tiếng Anh hiện đại phát triển từ tiếng Anh cổ."

  • "Diachronic linguistics investigates the origins of words and grammatical structures."

    "Ngôn ngữ học lịch sử nghiên cứu nguồn gốc của các từ và cấu trúc ngữ pháp."

  • "A diachronic study might examine the evolution of the verb 'to be' in English."

    "Một nghiên cứu lịch đại có thể xem xét sự tiến hóa của động từ 'to be' trong tiếng Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj diachronic mang tính lịch đại, xuyên thời gian
Adv diachronically một cách lịch đại, theo thời gian
N linguist nhà ngôn ngữ học
Adj linguistic thuộc về ngôn ngữ
Adv linguistically về mặt ngôn ngữ, theo phương diện ngôn ngữ
Adj synchronic mang tính đồng đại, tại một thời điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Linguistics

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διά (dia - through)
Ancient Greek
χρόνος (khronos - time)
Latin
lingua (tongue, language)
French
diachronique
French
linguistique
English
diachronic linguistics

Nguồn gốc 'Diachronic'

Từ 'diachronic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'dia-' có nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'theo suốt', và 'chronos' có nghĩa là 'thời gian'. Ghép lại, nó mô tả một điều gì đó diễn ra 'xuyên suốt thời gian'. Đây là cách tiếp cận để nghiên cứu sự thay đổi của ngôn ngữ theo dòng lịch sử.

Ferdinand de Saussure và Ngôn ngữ học

Khái niệm 'ngôn ngữ học lịch đại' (diachronic linguistics) được nhà ngôn ngữ học người Thụy Sĩ Ferdinand de Saussure đưa ra vào đầu thế kỷ 20. Ông đã phân biệt rõ ràng giữa nghiên cứu ngôn ngữ 'lịch đại' (diachronic - nghiên cứu sự thay đổi qua thời gian) và 'đồng đại' (synchronic - nghiên cứu ngôn ngữ tại một thời điểm cụ thể). Sự phân biệt này là nền tảng cho ngôn ngữ học hiện đại.

Usage Note

Diachronic linguistics, còn được gọi là historical linguistics, tập trung vào sự phát triển và biến đổi của ngôn ngữ qua các giai đoạn lịch sử khác nhau. Nó trái ngược với synchronic linguistics, vốn chỉ nghiên cứu ngôn ngữ tại một thời điểm cụ thể. Sự khác biệt chính nằm ở việc diachronic linguistics xem xét quá trình tiến hóa của ngôn ngữ, trong khi synchronic linguistics xem xét trạng thái hiện tại của nó.

Prepositions

in of on

Ví dụ: 'Research in diachronic linguistics', 'The importance of diachronic linguistics', 'A study on diachronic linguistics'. Các giới từ này thường đi kèm để chỉ lĩnh vực nghiên cứu, tầm quan trọng, hoặc đối tượng nghiên cứu của ngôn ngữ học lịch sử.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + diachronic linguistics
  • study to study diachronic linguistics
    (nghiên cứu ngôn ngữ học lịch đại)
  • apply to apply diachronic linguistics principles
    (áp dụng các nguyên tắc của ngôn ngữ học lịch đại)
Adjective + diachronic linguistics
  • modern modern diachronic linguistics
    (ngôn ngữ học lịch đại hiện đại)
  • comparative comparative diachronic linguistics
    (ngôn ngữ học lịch đại so sánh)
Noun phrase + diachronic linguistics
  • field of the field of diachronic linguistics
    (lĩnh vực ngôn ngữ học lịch đại)
  • principles of the principles of diachronic linguistics
    (các nguyên tắc của ngôn ngữ học lịch đại)

Idioms

  • the scope of diachronic linguistics

    phạm vi của ngôn ngữ học lịch đại

    "The project explores the scope of diachronic linguistics in analyzing semantic change."

    (Dự án khám phá phạm vi của ngôn ngữ học lịch đại trong việc phân tích sự thay đổi ngữ nghĩa.)

  • a cornerstone of diachronic linguistics

    một nền tảng của ngôn ngữ học lịch đại

    "Saussure's distinction is considered a cornerstone of diachronic linguistics."

    (Sự phân biệt của Saussure được coi là một nền tảng của ngôn ngữ học lịch đại.)

  • contributions to diachronic linguistics

    những đóng góp cho ngôn ngữ học lịch đại

    "His extensive research made significant contributions to diachronic linguistics."

    (Nghiên cứu sâu rộng của ông đã có những đóng góp đáng kể cho ngôn ngữ học lịch đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diachronic linguistics

noun
Lật mặt

Ngành nghiên cứu sự thay đổi của ngôn ngữ theo thời gian; ngôn ngữ học lịch sử.

"Diachronic linguistics helps us understand how modern English evolved from Old English."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diachronic linguistics".

Cách mạng Saussurean

Sự phân biệt giữa ngôn ngữ học 'lịch đại' (diachronic - nghiên cứu sự phát triển của ngôn ngữ qua thời gian) và 'đồng đại' (synchronic - nghiên cứu ngôn ngữ tại một thời điểm cố định) của Ferdinand de Saussure là một bước ngoặt lớn, định hình lại cách các nhà ngôn ngữ học tiếp cận và phân tích ngôn ngữ. Nó giúp thiết lập ngôn ngữ học như một ngành khoa học hiện đại.

Hiểu biết về Nguồn gốc Ngôn ngữ

Ngôn ngữ học lịch đại là chìa khóa để khám phá lịch sử và sự tiến hóa của các ngôn ngữ, bao gồm cách từ ngữ thay đổi nghĩa, âm thanh biến đổi và ngữ pháp phát triển. Nó giúp chúng ta hiểu mối quan hệ giữa các ngôn ngữ, chẳng hạn như từ đâu tiếng Anh có nguồn gốc và nó đã thay đổi như thế nào qua hàng ngàn năm.