(Top Banner Ad)
comparative linguistics
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

comparative linguistics

UK: /kəmˈpærətɪv lɪŋˈɡwɪstɪks/ • US: /kəmˈpærətɪv lɪŋˈɡwɪstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ học so sánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of linguistics concerned with comparing languages in order to establish their historical relatedness.

Vietnamese Meaning

Ngành ngôn ngữ học so sánh các ngôn ngữ để xác định mối quan hệ lịch sử giữa chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Comparative linguistics has helped to reconstruct Proto-Indo-European, the ancestor of many European and Asian languages."

    "Ngôn ngữ học so sánh đã giúp tái cấu trúc ngôn ngữ Proto-Indo-European, tổ tiên của nhiều ngôn ngữ châu Âu và châu Á."

  • "The principles of comparative linguistics are used to trace the evolution of languages over time."

    "Các nguyên tắc của ngôn ngữ học so sánh được sử dụng để theo dõi sự tiến hóa của ngôn ngữ theo thời gian."

  • "By applying comparative linguistics, scholars can identify cognates and reconstruct earlier stages of a language."

    "Bằng cách áp dụng ngôn ngữ học so sánh, các học giả có thể xác định các từ cùng gốc và tái cấu trúc các giai đoạn trước đó của một ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comparison Sự so sánh, phép so sánh
Verb compare So sánh, đối chiếu
Adjective comparative Thuộc về so sánh, mang tính tương đối
Noun linguist Nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic Thuộc về ngôn ngữ, ngôn ngữ học

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comparare (to compare)
Latin
lingua (tongue, language)
English (19th C.)
comparative linguistics

Hành trình tìm kiếm 'Ngôn ngữ mẹ'

Cụm từ này kết hợp 'comparative' (so sánh) và 'linguistics' (ngôn ngữ học). Ngành học này phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 19 sau khi học giả Sir William Jones phát hiện ra sự tương đồng đáng kinh ngạc giữa tiếng Phạn cổ (Sanskrit), tiếng Hy Lạp và tiếng Latin. Điều này đã mở ra công cuộc so sánh ngôn ngữ để tìm ra tổ tiên chung, hay còn gọi là 'ngôn ngữ mẹ'.

Usage Note

Comparative linguistics focuses on identifying systematic similarities between languages to reconstruct proto-languages and understand language families. It differs from contrastive linguistics, which focuses on differences for language learning purposes.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + comparative linguistics
  • field the field of comparative linguistics
    (Lĩnh vực/ngành ngôn ngữ học so sánh)
  • methods methods of comparative linguistics
    (Các phương pháp của ngôn ngữ học so sánh)
Verb + comparative linguistics
  • study to study comparative linguistics
    (Nghiên cứu ngành ngôn ngữ học so sánh)
  • apply to apply comparative linguistics
    (Áp dụng ngôn ngữ học so sánh)
Adjective + comparative linguistics
  • historical historical comparative linguistics
    (Ngôn ngữ học so sánh lịch sử)
  • modern modern comparative linguistics
    (Ngôn ngữ học so sánh hiện đại)

Idioms

  • the principles of comparative linguistics

    Các nguyên tắc cơ bản của ngôn ngữ học so sánh

    "They debated the core principles of comparative linguistics during the seminar."

    (Họ đã tranh luận về các nguyên tắc cốt lõi của ngôn ngữ học so sánh trong buổi hội thảo.)

  • to reconstruct a language through comparative linguistics

    Tái tạo lại một ngôn ngữ (tổ tiên) thông qua ngôn ngữ học so sánh

    "Linguists use this field to reconstruct Proto-Indo-European."

    (Các nhà ngôn ngữ học sử dụng lĩnh vực này để tái tạo lại ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comparative linguistics

noun
Lật mặt

Ngành ngôn ngữ học so sánh các ngôn ngữ để xác định mối quan hệ lịch sử giữa chúng.

"Comparative linguistics has helped to reconstruct Proto-Indo-European, the ancestor of many European and Asian languages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comparative linguistics".

Gia đình ngôn ngữ Ấn-Âu

Ngôn ngữ học so sánh là công cụ khoa học chính đã giúp các nhà nghiên cứu xác định được đại gia đình ngôn ngữ Ấn-Âu (Indo-European), bao gồm hầu hết các ngôn ngữ lớn ở châu Âu (tiếng Anh, Pháp, Đức, Tây Ban Nha) và nhiều ngôn ngữ ở Nam Á (tiếng Hindi, tiếng Ba Tư). Đây là khám phá nền tảng cho ngành nhân học lịch sử.

Phương pháp tương ứng âm thanh

Phương pháp chính của ngành học này là tìm kiếm sự 'tương ứng âm thanh' (sound correspondence). Ví dụ, âm 'p' trong tiếng Latin thường tương ứng với âm 'f' trong tiếng Đức cổ, giúp chứng minh hai ngôn ngữ này có chung một tổ tiên.