(Top Banner Ad)
historical period
B2
Cụm danh từ B2 Lịch sử

historical period

UK: /hɪˈstɒrɪkl ˈpɪəriəd/ • US: /hɪˈstɔːrɪkl ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn lịch sử thời kỳ lịch sử kỷ nguyên lịch sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific era or time frame in the past that is characterized by certain events, trends, or features.

Vietnamese Meaning

Một kỷ nguyên hoặc khung thời gian cụ thể trong quá khứ, được đặc trưng bởi các sự kiện, xu hướng hoặc đặc điểm nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Victorian era was a historical period known for its strict social norms."

    "Thời đại Victoria là một giai đoạn lịch sử nổi tiếng với những chuẩn mực xã hội nghiêm ngặt."

  • "Scholars study documents from this historical period to understand the social structures of the time."

    "Các học giả nghiên cứu các tài liệu từ giai đoạn lịch sử này để hiểu các cấu trúc xã hội của thời đó."

  • "The art of that historical period reflects the political and economic conditions."

    "Nghệ thuật của giai đoạn lịch sử đó phản ánh các điều kiện chính trị và kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history Lịch sử
Adjective historic Mang tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Adverb historically Về mặt lịch sử
Noun period Thời kỳ, giai đoạn
Adjective periodic Định kỳ, theo chu kỳ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
historia
Greek
historie
English
history
English
period

Nguồn gốc của 'historical'

Từ 'historical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'historia', có nghĩa là 'một câu chuyện, tường thuật, tài khoản'. Người Hy Lạp cổ đại đã sử dụng từ 'historie' để chỉ việc điều tra, nghiên cứu, và ghi chép lại những sự kiện. Ý tưởng về một khoảng 'period' thời gian cụ thể gắn liền với các sự kiện này đã tạo ra cụm từ 'historical period'.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một giai đoạn thời gian cụ thể trong lịch sử có những đặc điểm riêng biệt. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, nghiên cứu và thảo luận về lịch sử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical period
  • ancient historical period
    (thời kỳ lịch sử cổ đại)
  • modern historical period
    (thời kỳ lịch sử hiện đại)
  • recent historical period
    (thời kỳ lịch sử gần đây)
Verb + historical period
  • study a historical period
    (nghiên cứu một thời kỳ lịch sử)
  • define a historical period
    (định nghĩa một thời kỳ lịch sử)
  • characterize a historical period
    (mô tả đặc điểm của một thời kỳ lịch sử)

Idioms

  • a chapter in history/a historical period

    một giai đoạn, một chương trong lịch sử

    "The invention of the printing press marked a new chapter in history."

    (Sự phát minh ra máy in đã đánh dấu một chương mới trong lịch sử.)

  • in the annals of history/a historical period

    trong biên niên sử/lịch sử

    "This event will be forever recorded in the annals of history."

    (Sự kiện này sẽ mãi mãi được ghi lại trong biên niên sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical period

Cụm danh từ
Lật mặt

Một kỷ nguyên hoặc khung thời gian cụ thể trong quá khứ, được đặc trưng bởi các sự kiện, xu hướng hoặc đặc điểm nhất định.

"The Victorian era was a historical period known for its strict social norms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Renaissance was a significant historical period.
Thời kỳ Phục Hưng là một giai đoạn lịch sử quan trọng.
Phủ định
The 21st century is not yet considered a historical period.
Thế kỷ 21 chưa được coi là một giai đoạn lịch sử.
Nghi vấn
Was the Victorian era a long historical period?
Thời đại Victoria có phải là một giai đoạn lịch sử dài không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had studied the historical period more thoroughly, they would understand the current political climate better.
Nếu họ đã nghiên cứu giai đoạn lịch sử kỹ lưỡng hơn, họ sẽ hiểu rõ hơn về tình hình chính trị hiện tại.
Phủ định
If the historical period wasn't so poorly documented, historians wouldn't have to speculate about the events that took place.
Nếu giai đoạn lịch sử không được ghi chép quá kém, các nhà sử học sẽ không phải suy đoán về các sự kiện đã diễn ra.
Nghi vấn
If you had lived during that historical period, would you be better equipped to analyze the economic impact of the revolution?
Nếu bạn đã sống trong giai đoạn lịch sử đó, bạn có được trang bị tốt hơn để phân tích tác động kinh tế của cuộc cách mạng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Victorian era was a significant historical period in British history.
Thời đại Victoria là một giai đoạn lịch sử quan trọng trong lịch sử nước Anh.
Phủ định
The 1990s weren't a particularly interesting historical period for fashion, in my opinion.
Theo tôi, những năm 1990 không phải là một giai đoạn lịch sử đặc biệt thú vị đối với thời trang.
Nghi vấn
Was the Renaissance a historical period of great artistic and intellectual flourishing?
Thời Phục hưng có phải là một giai đoạn lịch sử của sự phát triển rực rỡ về nghệ thuật và trí tuệ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historians have been studying that historical period for decades, trying to understand its complexities.
Các nhà sử học đã và đang nghiên cứu giai đoạn lịch sử đó trong nhiều thập kỷ, cố gắng hiểu những phức tạp của nó.
Phủ định
The museum hasn't been focusing on that particular historical period recently; they've shifted their attention elsewhere.
Bảo tàng gần đây không tập trung vào giai đoạn lịch sử cụ thể đó; họ đã chuyển sự chú ý của mình sang nơi khác.
Nghi vấn
Has the government been investing in preserving artifacts from that historical period to protect our heritage?
Chính phủ có đang đầu tư vào việc bảo tồn các hiện vật từ giai đoạn lịch sử đó để bảo vệ di sản của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical period".

Niên đại lịch sử

Các thời kỳ lịch sử thường được xác định bởi các sự kiện lớn, các thay đổi xã hội, hoặc các phong trào văn hóa quan trọng. Việc phân chia lịch sử thành các thời kỳ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự phát triển của nhân loại và các nền văn minh.

Tính chủ quan của lịch sử

Việc xác định một 'historical period' có thể mang tính chủ quan, vì các nhà sử học khác nhau có thể có quan điểm khác nhau về tầm quan trọng của các sự kiện và khoảng thời gian. Do đó, việc nghiên cứu nhiều nguồn tài liệu là rất quan trọng.